(Top Banner Ad)
disease outbreak
C1
Danh từ C1 Y học/Dịch tễ học

disease outbreak

UK: /dɪˈziːz ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /dɪˈziːz ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát dịch bệnh vụ dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden or unexpected increase in the number of cases of a disease in a specific area.

Vietnamese Meaning

Sự bùng phát dịch bệnh, sự gia tăng đột ngột hoặc không mong muốn về số lượng ca bệnh trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease outbreak caused widespread panic."

    "Sự bùng phát dịch bệnh gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "Health officials are working to contain the disease outbreak."

    "Các quan chức y tế đang làm việc để kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh."

  • "The recent disease outbreak has highlighted the importance of public health infrastructure."

    "Sự bùng phát dịch bệnh gần đây đã làm nổi bật tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng y tế công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật, dịch bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb sicken làm cho bị bệnh; cảm thấy buồn nôn
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật
Noun outbreak sự bùng phát, bùng nổ (của dịch bệnh, chiến tranh)
Verb break out bùng phát, nổ ra (dịch bệnh, chiến tranh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
Modern English
disease

Nguồn gốc của "disease" và "outbreak"

Cụm từ "disease outbreak" (sự bùng phát dịch bệnh) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "disease" (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desaise", mang nghĩa đen là "thiếu sự thoải mái" (từ "des-" nghĩa là 'không có' và "aise" nghĩa là 'thoải mái'). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành tình trạng sức khỏe không tốt. Từ "outbreak" (bùng phát) xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "ūtbrecan" (phá vỡ ra, bùng nổ). Khi trở thành danh từ, nó chỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc dữ dội, đặc biệt là của bệnh tật. Khi kết hợp, "disease outbreak" mô tả một sự kiện bệnh tật lây lan nhanh chóng trong một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'disease outbreak' thường được dùng để mô tả một sự kiện nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính chất bất ngờ và sự lây lan nhanh chóng của bệnh. Khác với 'epidemic' (dịch bệnh) thường mang tính chất khu vực rộng hơn, 'outbreak' có thể chỉ giới hạn trong một cộng đồng nhỏ, một bệnh viện, hoặc một khu vực địa lý nhất định. 'Pandemic' (đại dịch) là cấp độ cao nhất, lan rộng trên toàn cầu.

Prepositions

of in

'Outbreak of [disease]' chỉ loại bệnh đang bùng phát (ví dụ: outbreak of measles). 'Outbreak in [location]' chỉ địa điểm xảy ra dịch (ví dụ: outbreak in Wuhan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease outbreak
  • widespread widespread disease outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh lây lan rộng)
  • severe severe disease outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng)
  • global global disease outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh toàn cầu)
  • deadly deadly disease outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh gây chết người)
  • infectious infectious disease outbreak
    (đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm)
Verb + disease outbreak
  • prevent prevent a disease outbreak
    (ngăn chặn một đợt bùng phát dịch bệnh)
  • contain contain a disease outbreak
    (khoanh vùng/kiểm soát một đợt bùng phát dịch bệnh)
  • respond to respond to a disease outbreak
    (ứng phó với một đợt bùng phát dịch bệnh)
  • manage manage a disease outbreak
    (quản lý một đợt bùng phát dịch bệnh)
Disease outbreak + Verb
  • spreads a disease outbreak spreads
    (một đợt bùng phát dịch bệnh lan rộng)
  • occurs a disease outbreak occurs
    (một đợt bùng phát dịch bệnh xảy ra)
  • escalates a disease outbreak escalates
    (một đợt bùng phát dịch bệnh leo thang)

Idioms

  • on the brink/verge of a disease outbreak

    trên bờ vực/nguy cơ bùng phát dịch bệnh

    "Experts warned that the region was on the brink of a major disease outbreak."

    (Các chuyên gia cảnh báo khu vực đang trên bờ vực một đợt bùng phát dịch bệnh lớn.)

  • to curb/control a disease outbreak

    kiềm chế/kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh

    "The government introduced strict measures to curb the disease outbreak."

    (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để kiềm chế sự bùng phát dịch bệnh.)

  • a wave of disease outbreaks

    một làn sóng các đợt bùng phát dịch bệnh

    "The country is experiencing a wave of disease outbreaks due to the changing climate."

    (Quốc gia này đang trải qua một làn sóng các đợt bùng phát dịch bệnh do biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease outbreak

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng phát dịch bệnh, sự gia tăng đột ngột hoặc không mong muốn về số lượng ca bệnh trong một khu vực cụ thể.

"The disease outbreak caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The World Health Organization monitors every disease outbreak carefully.
Tổ chức Y tế Thế giới theo dõi cẩn thận mọi đợt bùng phát dịch bệnh.
Phủ định
The government did not report the disease outbreak immediately.
Chính phủ đã không báo cáo đợt bùng phát dịch bệnh ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the rapid response team contain the disease outbreak effectively?
Đội phản ứng nhanh đã ngăn chặn đợt bùng phát dịch bệnh một cách hiệu quả phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease outbreak".

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng

Các đợt bùng phát dịch bệnh làm nổi bật vai trò thiết yếu của y tế công cộng và các cơ quan như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) hoặc CDC (Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh). Chúng đòi hỏi sự phối hợp toàn cầu, các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhanh chóng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc tuân thủ các hướng dẫn y tế và tiêm chủng là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân.

Ảnh hưởng lịch sử và Toàn cầu hóa

Trong lịch sử, các đợt dịch bệnh lớn như Cái Chết Đen hay Cúm Tây Ban Nha đã thay đổi sâu sắc xã hội loài người, định hình các chính sách y tế và xã hội. Ngày nay, với toàn cầu hóa và du lịch quốc tế, một đợt bùng phát dịch bệnh ở một nơi có thể nhanh chóng trở thành đại dịch toàn cầu. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của hệ thống giám sát và phản ứng khẩn cấp hiệu quả trên toàn thế giới.