(Top Banner Ad)
disease spread
B2
Danh từ B2 Y học/Dịch tễ học

disease spread

UK: /dɪˈziːz spred/ • US: /dɪˈziːz spred/

Nghĩa tiếng Việt

sự lây lan dịch bệnh sự lan truyền bệnh mức độ lây lan của bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a disease has spread within a population or geographic area.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một bệnh đã lan rộng trong một quần thể hoặc khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease spread rapidly through the community."

    "Bệnh lây lan nhanh chóng trong cộng đồng."

  • "Public health officials are working to prevent the disease spread."

    "Các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực ngăn chặn sự lây lan của bệnh."

  • "The rapid disease spread caused widespread panic."

    "Sự lây lan nhanh chóng của bệnh đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật, căn bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb spread lây lan, lan truyền, trải ra
Noun spread sự lây lan, sự lan truyền
Noun spreader vật/người làm lây lan, máy rải
Adjective widespread lan rộng, phổ biến khắp nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
Old English
sprædan
Modern English
disease spread

Nguồn gốc của 'disease' (bệnh tật)

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', nghĩa đen là 'không thoải mái' hoặc 'thiếu sự dễ chịu'. Nó kết hợp tiền tố 'des-' (nghĩa là thiếu, không) và 'aise' (nghĩa là sự thoải mái, dễ chịu). Vì vậy, 'disease' ban đầu ám chỉ tình trạng cơ thể không ở trong trạng thái thoải mái.

Nguồn gốc của 'spread' (lây lan)

Từ 'spread' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sprædan', có nghĩa là trải rộng, phân tán, hoặc lan truyền. Nó mô tả hành động một vật thể hoặc ý niệm lan ra nhiều hướng, bao phủ một khu vực lớn hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Cụm từ này nhấn mạnh vào phạm vi và tốc độ lây lan của bệnh. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh dịch tễ học, y tế công cộng hoặc tin tức về sức khỏe.

Prepositions

of in

* 'Spread of a disease': Diễn tả sự lây lan của một bệnh cụ thể.
* 'Disease spread in an area': Diễn tả sự lây lan của bệnh trong một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disease spread
  • prevent prevent disease spread
    (ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật)
  • control control disease spread
    (kiểm soát sự lây lan của bệnh tật)
  • slow slow disease spread
    (làm chậm sự lây lan của bệnh tật)
  • contain contain disease spread
    (khống chế/ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật)
  • monitor monitor disease spread
    (giám sát sự lây lan của bệnh tật)
Adjective + disease spread
  • rapid rapid disease spread
    (sự lây lan bệnh tật nhanh chóng)
  • widespread widespread disease spread
    (sự lây lan bệnh tật rộng khắp)
  • global global disease spread
    (sự lây lan bệnh tật toàn cầu)
  • uncontrolled uncontrolled disease spread
    (sự lây lan bệnh tật không kiểm soát)
Noun + of disease spread
  • rate rate of disease spread
    (tốc độ lây lan của bệnh tật)
  • risk risk of disease spread
    (nguy cơ lây lan bệnh tật)
  • patterns patterns of disease spread
    (các mô hình lây lan của bệnh tật)

Idioms

  • curb the spread of disease

    kiềm chế sự lây lan của bệnh tật

    "Governments are implementing strict measures to curb the spread of disease."

    (Các chính phủ đang áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để kiềm chế sự lây lan của bệnh tật.)

  • contain the spread of disease

    ngăn chặn/khống chế sự lây lan của bệnh tật

    "Early detection is crucial to contain the spread of disease."

    (Phát hiện sớm là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.)

  • stem the tide of disease spread

    ngăn chặn làn sóng/đà lây lan của bệnh tật

    "Vaccination campaigns aim to stem the tide of disease spread in vulnerable communities."

    (Các chiến dịch tiêm chủng nhằm ngăn chặn làn sóng lây lan bệnh tật trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease spread

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà một bệnh đã lan rộng trong một quần thể hoặc khu vực địa lý.

"The disease spread rapidly through the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease spread".

Đại dịch trong lịch sử loài người

Sự lây lan bệnh tật, đặc biệt là các đại dịch như 'Cái chết đen' (Black Death), 'Cúm Tây Ban Nha' (Spanish Flu) hay COVID-19, đã định hình lịch sử và văn hóa nhân loại. Chúng gây ra những thay đổi lớn về xã hội, kinh tế và y tế, thúc đẩy sự phát triển của y học, vệ sinh công cộng và các biện pháp cách ly.

Vai trò của y tế công cộng

Các khái niệm như 'cách ly' (quarantine), 'giãn cách xã hội' (social distancing) và 'tiêm chủng' (vaccination) đã trở thành một phần quan trọng trong phản ứng của xã hội đối với sự lây lan của bệnh tật. Chúng thể hiện nỗ lực tập thể nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hạn chế tác động của dịch bệnh.