disfavored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not preferred or liked; regarded with disapproval.
Vietnamese Meaning
Không được ưa chuộng hoặc thích; bị xem là không tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was disfavored by many employees."
"Chính sách mới không được nhiều nhân viên ưa chuộng."
-
"The traditional methods were disfavored in favor of more modern approaches."
"Các phương pháp truyền thống không được ưa chuộng bằng các phương pháp hiện đại hơn."
-
"Companies disfavor employees who are constantly late."
"Các công ty không thích những nhân viên thường xuyên đi muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'disfavored' thường mô tả một người, ý tưởng, hoặc hành động không nhận được sự ủng hộ hoặc chấp thuận. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'unpopular' và thường liên quan đến sự không hài lòng một cách chính thức hoặc công khai. Sự khác biệt tinh tế nằm ở mức độ: 'unpopular' chỉ đơn giản là không được nhiều người thích, trong khi 'disfavored' ngụ ý một sự phản đối hoặc đánh giá tiêu cực mạnh mẽ hơn.
Khi sử dụng như động từ (disfavor), nó mang ý nghĩa chủ động hơn so với tính từ. Thường được dùng để chỉ hành động thể hiện sự không ủng hộ hoặc không thích một cách rõ ràng. Động từ 'disfavor' ít phổ biến hơn tính từ 'disfavored'.
Prepositions
'Disfavored by' chỉ ra người hoặc nhóm không ưa chuộng. Ví dụ: 'The proposal was disfavored by the committee.' ('Đề xuất không được ủy ban ưa chuộng'). 'Disfavored with' hiếm gặp hơn và thường diễn tả trạng thái không hài lòng hoặc không được đánh giá cao về điều gì đó. Ví dụ: 'The employee felt disfavored with the new policy.' ('Nhân viên cảm thấy không hài lòng với chính sách mới').
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly disfavored (rất không được ưu ái, bị ghét bỏ nhiều)
-
widely widely disfavored (bị nhiều người không ưu ái/phản đối)
-
increasingly increasingly disfavored (ngày càng không được ưu ái)
-
socially socially disfavored (bị xã hội không ưu ái/ghẻ lạnh)
-
be be disfavored (bị không ưu ái, bị ghét bỏ)
-
become become disfavored (trở nên không được ưu ái)
-
group disfavored group (nhóm bị không ưu ái/thiệt thòi)
-
policy disfavored policy (chính sách không được ủng hộ)
Idioms
-
fall into disfavor
bị mất thiện cảm, bị thất sủng, không còn được ưu ái
"After the scandal, the minister quickly fell into disfavor with the public."
(Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng nhanh chóng mất thiện cảm với công chúng.)
-
be held in disfavor
bị coi thường, bị ghét bỏ, không được ủng hộ
"That particular economic policy has been held in disfavor for decades."
(Chính sách kinh tế đặc biệt đó đã bị không ủng hộ trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disfavored
tính từKhông được ưa chuộng hoặc thích; bị xem là không tán thành.
"The new policy was disfavored by many employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disfavored".
