disgruntle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (someone) displeased or discontented; to put in a bad humor.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees were disgruntled with the new management policies."
"Các nhân viên không hài lòng với các chính sách quản lý mới."
-
"He was disgruntled at having to work late."
"Anh ấy không hài lòng vì phải làm việc muộn."
-
"The changes to the company's pension plan disgruntled many of the older workers."
"Những thay đổi trong kế hoạch lương hưu của công ty đã khiến nhiều công nhân lớn tuổi không hài lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disgruntle | Làm cho ai đó bất mãn, tức giận hoặc bực bội. |
| Adjective | disgruntled | Bất mãn, tức giận, không hài lòng (thường là do bị đối xử không công bằng hoặc không được như mong đợi). |
| Noun | disgruntlement | Sự bất mãn, sự tức giận, sự bực bội (trạng thái hoặc cảm xúc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disgruntle' thường được sử dụng để chỉ sự không hài lòng nhẹ nhàng, thường là do những điều nhỏ nhặt. Nó không mạnh mẽ như 'enrage' (làm giận dữ) hoặc 'infuriate' (làm điên tiết), mà thiên về sự khó chịu, bực bội âm ỉ. Nó thường dùng để mô tả tác động của một tình huống hoặc sự kiện lên tâm trạng của một người.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta thường chỉ ra điều khiến ai đó không hài lòng (ví dụ: 'disgruntled with the service'). Khi dùng 'by', ta nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra sự bất mãn (ví dụ: 'disgruntled by the long wait').
Collocations (Từ đi kèm)
-
disgruntled disgruntled employee (nhân viên bất mãn)
-
disgruntled disgruntled customer (khách hàng bất mãn)
-
disgruntled disgruntled voter (cử tri bất mãn)
-
deeply deeply disgruntled (cực kỳ bất mãn)
-
visibly visibly disgruntled (bất mãn rõ rệt (có thể nhìn thấy))
-
actions actions disgruntle the public (những hành động làm công chúng bất mãn)
-
decision decision to disgruntle staff (quyết định khiến nhân viên bất mãn)
Idioms
-
a disgruntled employee/customer/citizen
một nhân viên/khách hàng/công dân bất mãn (thường ngụ ý họ có thể gây rắc rối hoặc phản đối do sự không hài lòng)
"The company faced a lawsuit from a disgruntled former employee."
(Công ty phải đối mặt với một vụ kiện từ một cựu nhân viên bất mãn.)
-
to leave someone disgruntled
khiến ai đó trở nên bất mãn/tức giận
"The sudden policy change left many residents disgruntled."
(Sự thay đổi chính sách đột ngột đã khiến nhiều cư dân bất mãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disgruntle
Động từLàm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.
"The employees were disgruntled with the new management policies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The long commute: it began to disgruntle him after several months. |
Chuyến đi làm dài ngày: nó bắt đầu khiến anh ta không hài lòng sau vài tháng. |
| Phủ định | He wasn't disgruntled: he actually enjoyed his job. |
Anh ấy không hề bất mãn: anh ấy thực sự thích công việc của mình. |
| Nghi vấn | Were they disgruntled employees: the ones who always complained? |
Có phải họ là những nhân viên bất mãn: những người luôn phàn nàn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had listened to employee feedback, they wouldn't have disgruntled so many workers. |
Nếu công ty đã lắng nghe phản hồi của nhân viên, họ đã không làm phật lòng quá nhiều công nhân. |
| Phủ định | If he hadn't been disgruntled with his previous job, he wouldn't have left the company. |
Nếu anh ấy không bất mãn với công việc trước đây, anh ấy đã không rời công ty. |
| Nghi vấn | Would the team have been so disgruntled if management had communicated the changes more effectively? |
Liệu nhóm có bất mãn đến vậy nếu ban quản lý truyền đạt những thay đổi một cách hiệu quả hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant delays disgruntled the passengers. |
Sự chậm trễ liên tục đã khiến hành khách khó chịu. |
| Phủ định | Why didn't the company address the issues that disgruntled the employees? |
Tại sao công ty không giải quyết các vấn đề khiến nhân viên không hài lòng? |
| Nghi vấn | What disgruntled him about the new policy? |
Điều gì khiến anh ấy không hài lòng về chính sách mới? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to disgruntle its employees if it cuts their benefits. |
Công ty sẽ làm nhân viên bất mãn nếu cắt giảm phúc lợi của họ. |
| Phủ định | She isn't going to be disgruntled with the service; she always has high expectations. |
Cô ấy sẽ không bất mãn với dịch vụ đâu; cô ấy luôn có kỳ vọng cao. |
| Nghi vấn | Are they going to disgruntle the customer by delaying the delivery? |
Họ định làm khách hàng bất mãn bằng cách trì hoãn giao hàng sao? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees had been feeling disgruntled about their workload even before the new management arrived. |
Các nhân viên đã cảm thấy bất mãn về khối lượng công việc của họ ngay cả trước khi ban quản lý mới đến. |
| Phủ định | She hadn't been looking disgruntled with the service until they brought the wrong order. |
Cô ấy đã không tỏ ra không hài lòng với dịch vụ cho đến khi họ mang sai đơn hàng. |
| Nghi vấn | Had the customers been acting disgruntled because of the long delays? |
Có phải các khách hàng đã tỏ ra không hài lòng vì sự chậm trễ kéo dài? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The long delay disgruntled the passengers. |
Sự trì hoãn kéo dài đã khiến hành khách không hài lòng. |
| Phủ định | The manager didn't disgruntle his team with unreasonable demands. |
Người quản lý đã không làm phật lòng đội của mình bằng những yêu cầu vô lý. |
| Nghi vấn | Did the company's policy disgruntle the employees? |
Chính sách của công ty có khiến nhân viên không hài lòng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant delays have been disgruntling the passengers. |
Việc liên tục trì hoãn đã và đang gây khó chịu cho hành khách. |
| Phủ định | She hasn't been disgruntling her coworkers with her negativity lately. |
Gần đây cô ấy đã không làm đồng nghiệp phật ý bằng sự tiêu cực của mình. |
| Nghi vấn | Has the company been disgruntling its employees with the new policies? |
Công ty có đang làm nhân viên bất mãn với các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgruntle".
