(Top Banner Ad)
disgruntle
C1
Động từ C1 Tổng quát

disgruntle

UK: /dɪsˈɡrʌntl̩/ • US: /dɪsˈɡrʌntl̩/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất lòng làm phật ý làm cho bực bội khiến cho không hài lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone) displeased or discontented; to put in a bad humor.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees were disgruntled with the new management policies."

    "Các nhân viên không hài lòng với các chính sách quản lý mới."

  • "He was disgruntled at having to work late."

    "Anh ấy không hài lòng vì phải làm việc muộn."

  • "The changes to the company's pension plan disgruntled many of the older workers."

    "Những thay đổi trong kế hoạch lương hưu của công ty đã khiến nhiều công nhân lớn tuổi không hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disgruntle Làm cho ai đó bất mãn, tức giận hoặc bực bội.
Adjective disgruntled Bất mãn, tức giận, không hài lòng (thường là do bị đối xử không công bằng hoặc không được như mong đợi).
Noun disgruntlement Sự bất mãn, sự tức giận, sự bực bội (trạng thái hoặc cảm xúc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunttiz (âm thanh ụt ịt của lợn)
Old English
grunettan (phát ra âm thanh giống tiếng lợn)
English
grunt (động từ: càu nhàu, ụt ịt)
English (16th Century)
gruntle (động từ: càu nhàu nhẹ, lầm bầm, dạng lặp lại của 'grunt')
Latin/Old French
dis- (tiền tố mang nghĩa 'triệt để', 'hoàn toàn' hoặc phủ định)
English (17th Century)
disgruntle (hình thành từ 'dis-' + 'gruntle')

Nguồn gốc 'càu nhàu' của Disgruntle

Từ 'disgruntle' xuất hiện vào thế kỷ 17, được tạo thành từ tiền tố 'dis-' và động từ 'gruntle'. 'Gruntle' ban đầu có nghĩa là 'càu nhàu nhẹ' hoặc 'lầm bầm', phát triển từ động từ 'grunt' (tiếng lợn ụt ịt). Tiền tố 'dis-' ở đây mang nghĩa cường điệu hoặc 'hoàn toàn'. Do đó, 'disgruntle' mang ý nghĩa 'làm cho ai đó bất mãn sâu sắc, tức giận đến mức phải càu nhàu hoặc than phiền một cách triệt để'.

Usage Note

Từ 'disgruntle' thường được sử dụng để chỉ sự không hài lòng nhẹ nhàng, thường là do những điều nhỏ nhặt. Nó không mạnh mẽ như 'enrage' (làm giận dữ) hoặc 'infuriate' (làm điên tiết), mà thiên về sự khó chịu, bực bội âm ỉ. Nó thường dùng để mô tả tác động của một tình huống hoặc sự kiện lên tâm trạng của một người.

Prepositions

with by

Khi sử dụng 'with', ta thường chỉ ra điều khiến ai đó không hài lòng (ví dụ: 'disgruntled with the service'). Khi dùng 'by', ta nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra sự bất mãn (ví dụ: 'disgruntled by the long wait').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'disgruntled')
  • disgruntled disgruntled employee
    (nhân viên bất mãn)
  • disgruntled disgruntled customer
    (khách hàng bất mãn)
  • disgruntled disgruntled voter
    (cử tri bất mãn)
Adverb + Adjective (với 'disgruntled')
  • deeply deeply disgruntled
    (cực kỳ bất mãn)
  • visibly visibly disgruntled
    (bất mãn rõ rệt (có thể nhìn thấy))
Verb + Object (với 'disgruntle')
  • actions actions disgruntle the public
    (những hành động làm công chúng bất mãn)
  • decision decision to disgruntle staff
    (quyết định khiến nhân viên bất mãn)

Idioms

  • a disgruntled employee/customer/citizen

    một nhân viên/khách hàng/công dân bất mãn (thường ngụ ý họ có thể gây rắc rối hoặc phản đối do sự không hài lòng)

    "The company faced a lawsuit from a disgruntled former employee."

    (Công ty phải đối mặt với một vụ kiện từ một cựu nhân viên bất mãn.)

  • to leave someone disgruntled

    khiến ai đó trở nên bất mãn/tức giận

    "The sudden policy change left many residents disgruntled."

    (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã khiến nhiều cư dân bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disgruntle

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.

"The employees were disgruntled with the new management policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The long commute: it began to disgruntle him after several months.
Chuyến đi làm dài ngày: nó bắt đầu khiến anh ta không hài lòng sau vài tháng.
Phủ định
He wasn't disgruntled: he actually enjoyed his job.
Anh ấy không hề bất mãn: anh ấy thực sự thích công việc của mình.
Nghi vấn
Were they disgruntled employees: the ones who always complained?
Có phải họ là những nhân viên bất mãn: những người luôn phàn nàn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to employee feedback, they wouldn't have disgruntled so many workers.
Nếu công ty đã lắng nghe phản hồi của nhân viên, họ đã không làm phật lòng quá nhiều công nhân.
Phủ định
If he hadn't been disgruntled with his previous job, he wouldn't have left the company.
Nếu anh ấy không bất mãn với công việc trước đây, anh ấy đã không rời công ty.
Nghi vấn
Would the team have been so disgruntled if management had communicated the changes more effectively?
Liệu nhóm có bất mãn đến vậy nếu ban quản lý truyền đạt những thay đổi một cách hiệu quả hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays disgruntled the passengers.
Sự chậm trễ liên tục đã khiến hành khách khó chịu.
Phủ định
Why didn't the company address the issues that disgruntled the employees?
Tại sao công ty không giải quyết các vấn đề khiến nhân viên không hài lòng?
Nghi vấn
What disgruntled him about the new policy?
Điều gì khiến anh ấy không hài lòng về chính sách mới?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to disgruntle its employees if it cuts their benefits.
Công ty sẽ làm nhân viên bất mãn nếu cắt giảm phúc lợi của họ.
Phủ định
She isn't going to be disgruntled with the service; she always has high expectations.
Cô ấy sẽ không bất mãn với dịch vụ đâu; cô ấy luôn có kỳ vọng cao.
Nghi vấn
Are they going to disgruntle the customer by delaying the delivery?
Họ định làm khách hàng bất mãn bằng cách trì hoãn giao hàng sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees had been feeling disgruntled about their workload even before the new management arrived.
Các nhân viên đã cảm thấy bất mãn về khối lượng công việc của họ ngay cả trước khi ban quản lý mới đến.
Phủ định
She hadn't been looking disgruntled with the service until they brought the wrong order.
Cô ấy đã không tỏ ra không hài lòng với dịch vụ cho đến khi họ mang sai đơn hàng.
Nghi vấn
Had the customers been acting disgruntled because of the long delays?
Có phải các khách hàng đã tỏ ra không hài lòng vì sự chậm trễ kéo dài?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The long delay disgruntled the passengers.
Sự trì hoãn kéo dài đã khiến hành khách không hài lòng.
Phủ định
The manager didn't disgruntle his team with unreasonable demands.
Người quản lý đã không làm phật lòng đội của mình bằng những yêu cầu vô lý.
Nghi vấn
Did the company's policy disgruntle the employees?
Chính sách của công ty có khiến nhân viên không hài lòng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays have been disgruntling the passengers.
Việc liên tục trì hoãn đã và đang gây khó chịu cho hành khách.
Phủ định
She hasn't been disgruntling her coworkers with her negativity lately.
Gần đây cô ấy đã không làm đồng nghiệp phật ý bằng sự tiêu cực của mình.
Nghi vấn
Has the company been disgruntling its employees with the new policies?
Công ty có đang làm nhân viên bất mãn với các chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgruntle".

Sự bất mãn trong môi trường làm việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở, từ 'disgruntled' thường được dùng để mô tả những nhân viên không hài lòng với công việc, điều kiện làm việc hoặc cách quản lý. Một 'disgruntled employee' có thể gây ra nhiều vấn đề cho công ty, từ giảm năng suất, lan truyền tin đồn tiêu cực cho đến các hành động phá hoại hoặc kiện tụng. Do đó, việc duy trì sự hài lòng của nhân viên là một yếu tố quan trọng trong quản lý doanh nghiệp để tránh những hậu quả tiêu cực.

Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng

Khái niệm 'disgruntled customer' (khách hàng bất mãn) nhấn mạnh tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng trong kinh doanh hiện đại. Một khách hàng bất mãn không chỉ có thể ngừng sử dụng sản phẩm/dịch vụ mà còn có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực của họ trên mạng xã hội hoặc các nền tảng đánh giá, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của thương hiệu. Điều này phản ánh giá trị của khách hàng và quyền được phục vụ tốt trong văn hóa tiêu dùng phương Tây.