disguise one's real self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal one's true feelings, thoughts, or character.
Vietnamese Meaning
Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách thật của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He disguised his real self with a confident facade."
"Anh ta che giấu con người thật của mình bằng một vẻ ngoài tự tin."
-
"Many people disguise their real selves in order to fit in."
"Nhiều người che giấu con người thật của họ để hòa nhập."
-
"She felt the need to disguise her real self at work."
"Cô ấy cảm thấy cần phải che giấu con người thật của mình tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu bản chất thật của mình, thường là để tạo ấn tượng khác hoặc để tránh bị phán xét. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một 'mặt nạ' hoặc một hình ảnh giả tạo để trình bày với người khác.
Prepositions
‘as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc hình dạng mà ai đó ngụy trang (ví dụ: 'disguised as a friendly person'). 'with' thường không được sử dụng trực tiếp với 'disguise' trong cụm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly disguise one's real self (khéo léo che giấu con người thật của mình)
-
effectively effectively disguise one's real self (che giấu con người thật của mình một cách hiệu quả)
-
barely barely disguise one's real self (hầu như không thể che giấu con người thật của mình)
-
struggle to struggle to disguise one's real self (cố gắng che giấu con người thật của mình một cách khó khăn)
-
try to try to disguise one's real self (cố gắng che giấu con người thật của mình)
-
attempt to attempt to disguise one's real self (nỗ lực che giấu con người thật của mình)
-
manage to manage to disguise one's real self (xoay sở để che giấu con người thật của mình)
-
fail to fail to disguise one's real self (không thể che giấu được con người thật của mình)
Idioms
-
wear a mask
đeo mặt nạ, che giấu cảm xúc thật hoặc con người thật của mình
"Many people wear a mask at work to appear more professional than they feel."
(Nhiều người đeo mặt nạ ở nơi làm việc để tỏ ra chuyên nghiệp hơn cảm xúc thật của họ.)
-
a wolf in sheep's clothing
sói đội lốt cừu (chỉ người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bản chất xấu xa)
"Be careful with him; he seems nice, but he might be a wolf in sheep's clothing."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có vẻ tốt bụng nhưng có thể là một con sói đội lốt cừu.)
-
keep up appearances
giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài (thường là để che giấu những khó khăn hoặc vấn đề bên trong)
"Despite their financial struggles, they tried to keep up appearances for their neighbors."
(Bất chấp những khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng giữ thể diện trước hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disguise one's real self
Động từ (Verb)Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách thật của một người.
"He disguised his real self with a confident facade."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she used a disguise to attend the party without being recognized, that's clever! |
Wow, cô ấy đã dùng ngụy trang để dự tiệc mà không bị nhận ra, thật thông minh! |
| Phủ định | Alas, he couldn't disguise his real self despite his efforts, it was obvious! |
Ôi chao, anh ấy đã không thể che giấu bản thân thật sự mặc dù đã cố gắng, điều đó quá rõ ràng! |
| Nghi vấn | My goodness, did he really disguise his intentions with a smile, or was it genuine? |
Trời ơi, anh ta thực sự đã che giấu ý định của mình bằng một nụ cười, hay là nó chân thật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disguise one's real self".
