(Top Banner Ad)
disguise one's real self
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học, Xã hội học

disguise one's real self

UK: /dɪsˈɡaɪz/ • US: /dɪsˈɡaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu bản thân ẩn mình ngụy trang con người thật giấu kín con người thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal one's true feelings, thoughts, or character.

Vietnamese Meaning

Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách thật của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He disguised his real self with a confident facade."

    "Anh ta che giấu con người thật của mình bằng một vẻ ngoài tự tin."

  • "Many people disguise their real selves in order to fit in."

    "Nhiều người che giấu con người thật của họ để hòa nhập."

  • "She felt the need to disguise her real self at work."

    "Cô ấy cảm thấy cần phải che giấu con người thật của mình tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disguise sự giả trang, sự che giấu; đồ cải trang
Verb disguise giả trang, che giấu, ngụy trang
Adjective disguised được giả trang, bị che giấu
Adjective undisguised không che giấu, rõ ràng, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wison
Old French
guise
Old French
desguisier
Middle English
disguise
Modern English
disguise

Nguồn gốc của 'Disguise'

Từ 'disguise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desguisier', mang ý nghĩa 'thay đổi hình dạng, hóa trang'. Nó được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc đảo ngược hành động) và 'guisier' (có nghĩa là 'trang phục, vẻ ngoài'). Vì vậy, 'disguise' ban đầu có nghĩa là 'thay đổi hoặc phá vỡ vẻ ngoài ban đầu', ngụ ý che giấu danh tính thật của một người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu bản chất thật của mình, thường là để tạo ấn tượng khác hoặc để tránh bị phán xét. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một 'mặt nạ' hoặc một hình ảnh giả tạo để trình bày với người khác.

Prepositions

as with

‘as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc hình dạng mà ai đó ngụy trang (ví dụ: 'disguised as a friendly person'). 'with' thường không được sử dụng trực tiếp với 'disguise' trong cụm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disguise one's real self
  • cleverly cleverly disguise one's real self
    (khéo léo che giấu con người thật của mình)
  • effectively effectively disguise one's real self
    (che giấu con người thật của mình một cách hiệu quả)
  • barely barely disguise one's real self
    (hầu như không thể che giấu con người thật của mình)
  • struggle to struggle to disguise one's real self
    (cố gắng che giấu con người thật của mình một cách khó khăn)
Verb + disguise one's real self
  • try to try to disguise one's real self
    (cố gắng che giấu con người thật của mình)
  • attempt to attempt to disguise one's real self
    (nỗ lực che giấu con người thật của mình)
  • manage to manage to disguise one's real self
    (xoay sở để che giấu con người thật của mình)
  • fail to fail to disguise one's real self
    (không thể che giấu được con người thật của mình)

Idioms

  • wear a mask

    đeo mặt nạ, che giấu cảm xúc thật hoặc con người thật của mình

    "Many people wear a mask at work to appear more professional than they feel."

    (Nhiều người đeo mặt nạ ở nơi làm việc để tỏ ra chuyên nghiệp hơn cảm xúc thật của họ.)

  • a wolf in sheep's clothing

    sói đội lốt cừu (chỉ người có vẻ ngoài hiền lành nhưng bản chất xấu xa)

    "Be careful with him; he seems nice, but he might be a wolf in sheep's clothing."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có vẻ tốt bụng nhưng có thể là một con sói đội lốt cừu.)

  • keep up appearances

    giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài (thường là để che giấu những khó khăn hoặc vấn đề bên trong)

    "Despite their financial struggles, they tried to keep up appearances for their neighbors."

    (Bất chấp những khó khăn tài chính, họ vẫn cố gắng giữ thể diện trước hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disguise one's real self

Động từ (Verb)
Lật mặt

Che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc tính cách thật của một người.

"He disguised his real self with a confident facade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she used a disguise to attend the party without being recognized, that's clever!
Wow, cô ấy đã dùng ngụy trang để dự tiệc mà không bị nhận ra, thật thông minh!
Phủ định
Alas, he couldn't disguise his real self despite his efforts, it was obvious!
Ôi chao, anh ấy đã không thể che giấu bản thân thật sự mặc dù đã cố gắng, điều đó quá rõ ràng!
Nghi vấn
My goodness, did he really disguise his intentions with a smile, or was it genuine?
Trời ơi, anh ta thực sự đã che giấu ý định của mình bằng một nụ cười, hay là nó chân thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disguise one's real self".

Mặt nạ xã hội (Social Masks)

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường 'đeo mặt nạ xã hội' – tức là thể hiện một phiên bản của bản thân phù hợp với từng tình huống hoặc nhóm người khác nhau. Điều này không nhất thiết là lừa dối, mà là cách để thích nghi với các quy tắc xã hội và kỳ vọng của cộng đồng, che giấu một phần con người thật để duy trì sự hài hòa hoặc đạt được mục tiêu nhất định.

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Hội chứng kẻ mạo danh là một hiện tượng tâm lý mà trong đó những người thành công không thể chấp nhận được thành tích của mình, thay vào đó lại tin rằng họ là kẻ giả mạo và rằng thành công của họ là do may mắn hoặc lừa dối. Họ lo sợ rằng một ngày nào đó 'con người thật' của họ sẽ bị phơi bày và mọi người sẽ nhận ra họ không xứng đáng với vị trí của mình.