(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dishwashing liquid
A2

dishwashing liquid

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa bát nước rửa chén dung dịch rửa bát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dishwashing liquid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất tẩy rửa dạng lỏng được sử dụng để rửa bát đĩa.

Definition (English Meaning)

A liquid detergent used for washing dishes.

Ví dụ Thực tế với 'Dishwashing liquid'

  • "I need to buy more dishwashing liquid."

    "Tôi cần mua thêm nước rửa bát."

  • "This dishwashing liquid is very effective at removing grease."

    "Nước rửa bát này rất hiệu quả trong việc loại bỏ dầu mỡ."

  • "Add a few drops of dishwashing liquid to the sink."

    "Thêm một vài giọt nước rửa bát vào bồn rửa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dishwashing liquid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dishwashing liquid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Dishwashing liquid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi đơn giản là nước rửa bát. Khác với các loại chất tẩy rửa khác như nước giặt (laundry detergent) hoặc chất tẩy rửa đa năng (all-purpose cleaner), nước rửa bát được pha chế đặc biệt để an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm và da tay, tuy nhiên vẫn nên sử dụng găng tay để bảo vệ da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng: 'dishwashing liquid for dishes'. Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng cùng với cái gì: 'wash dishes with dishwashing liquid'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dishwashing liquid'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)