(Top Banner Ad)
dishwashing liquid
A2
Danh từ A2 Gia dụng

dishwashing liquid

UK: /ˈdɪʃˌwɒʃɪŋ ˈlɪkwɪd/ • US: /ˈdɪʃˌwɑːʃɪŋ ˈlɪkwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa bát nước rửa chén dung dịch rửa bát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid detergent used for washing dishes.

Vietnamese Meaning

Chất tẩy rửa dạng lỏng được sử dụng để rửa bát đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy more dishwashing liquid."

    "Tôi cần mua thêm nước rửa bát."

  • "This dishwashing liquid is very effective at removing grease."

    "Nước rửa bát này rất hiệu quả trong việc loại bỏ dầu mỡ."

  • "Add a few drops of dishwashing liquid to the sink."

    "Thêm một vài giọt nước rửa bát vào bồn rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish Món ăn; đĩa, bát
Verb wash Rửa, giặt
Noun washer Người giặt, máy giặt
Adjective washable Có thể giặt được
Noun washing Sự giặt giũ; quần áo cần giặt
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Lỏng, ở thể lỏng
Verb liquefy Hóa lỏng
Noun liquidity Tính thanh khoản (trong kinh tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diskuz
Latin
discus
Old English
disc
Old English
wascan
Latin
liquidus
English
dishwashing liquid

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'dishwashing liquid' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'dish' (bát đĩa), 'washing' (hành động rửa), và 'liquid' (chất lỏng). 'Dish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' (đĩa). 'Wash' đến từ tiếng Anh cổ 'wascan'. 'Liquid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus' (lỏng). Cụm từ này mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng chức năng của sản phẩm: chất lỏng dùng để rửa bát đĩa.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là nước rửa bát. Khác với các loại chất tẩy rửa khác như nước giặt (laundry detergent) hoặc chất tẩy rửa đa năng (all-purpose cleaner), nước rửa bát được pha chế đặc biệt để an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm và da tay, tuy nhiên vẫn nên sử dụng găng tay để bảo vệ da.

Prepositions

for with

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng: 'dishwashing liquid for dishes'. Sử dụng 'with' khi nói về việc sử dụng cùng với cái gì: 'wash dishes with dishwashing liquid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishwashing liquid
  • concentrated concentrated dishwashing liquid
    (nước rửa chén đậm đặc)
  • scented scented dishwashing liquid
    (nước rửa chén có mùi hương)
  • eco-friendly eco-friendly dishwashing liquid
    (nước rửa chén thân thiện với môi trường)
  • antibacterial antibacterial dishwashing liquid
    (nước rửa chén kháng khuẩn)
Verb + dishwashing liquid
  • use use dishwashing liquid
    (sử dụng nước rửa chén)
  • add add dishwashing liquid
    (thêm nước rửa chén)
  • pour pour dishwashing liquid
    (đổ nước rửa chén)
  • squirt squirt dishwashing liquid
    (xịt/bóp nước rửa chén (một ít))
Noun + dishwashing liquid
  • bottle of a bottle of dishwashing liquid
    (một chai nước rửa chén)
  • drop of a drop of dishwashing liquid
    (một giọt nước rửa chén)
  • brand of a brand of dishwashing liquid
    (một nhãn hiệu nước rửa chén)

Idioms

  • run out of dishwashing liquid

    hết nước rửa chén

    "We've run out of dishwashing liquid, so I can't wash the dishes right now."

    (Chúng ta hết nước rửa chén rồi, nên bây giờ tôi không thể rửa bát được.)

  • a squirt of dishwashing liquid

    một ít nước rửa chén (bóp ra)

    "Just a squirt of dishwashing liquid is enough for a sink full of dishes."

    (Chỉ cần một ít nước rửa chén là đủ cho cả chậu bát đĩa rồi.)

  • dilute the dishwashing liquid

    pha loãng nước rửa chén

    "I always dilute the dishwashing liquid with water to make it last longer."

    (Tôi luôn pha loãng nước rửa chén với nước để dùng được lâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishwashing liquid

Danh từ
Lật mặt

Chất tẩy rửa dạng lỏng được sử dụng để rửa bát đĩa.

"I need to buy more dishwashing liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this dishwashing liquid cuts through grease so easily!
Chà, nước rửa chén này đánh bay dầu mỡ dễ dàng quá!
Phủ định
Oh no, we're out of dishwashing liquid!
Ôi không, chúng ta hết nước rửa chén rồi!
Nghi vấn
Hey, do you know if this dishwashing liquid is environmentally friendly?
Này, bạn có biết nước rửa chén này có thân thiện với môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishwashing liquid".

Phát triển sản phẩm và tiện ích gia đình

Sự ra đời của nước rửa chén chuyên dụng đánh dấu một bước tiến lớn trong công việc nhà ở các nước phương Tây. Trước đây, người ta thường dùng xà phòng cục hoặc xà phòng giặt để rửa bát, nhưng nước rửa chén dạng lỏng đã mang lại hiệu quả tẩy rửa tốt hơn, ít tạo cặn và tiện lợi hơn, phản ánh xu hướng hiện đại hóa và tìm kiếm sự tiện ích trong sinh hoạt gia đình.

Xu hướng xanh và thân thiện môi trường

Trong bối cảnh nhận thức về môi trường ngày càng cao, thị trường nước rửa chén đã chứng kiến sự xuất hiện mạnh mẽ của các sản phẩm 'eco-friendly' (thân thiện môi trường) hoặc 'biodegradable' (phân hủy sinh học). Điều này phản ánh mối quan tâm của người tiêu dùng phương Tây về tác động của hóa chất lên nguồn nước và hệ sinh thái, khuyến khích các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm bền vững hơn.