(Top Banner Ad)
dish detergent
A2
noun A2 Gia dụng

dish detergent

UK: /ˈdɪʃ dɪˈtɜːdʒənt/ • US: /ˈdɪʃ dɪˈtɜːrdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

nước rửa chén xà phòng rửa chén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Chất tẩy rửa được thiết kế đặc biệt để rửa bát đĩa, thường được sử dụng ở dạng pha loãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy more dish detergent; we're almost out."

    "Tôi cần mua thêm nước rửa chén; chúng ta sắp hết rồi."

  • "She added a squirt of dish detergent to the sink."

    "Cô ấy cho một ít nước rửa chén vào bồn rửa."

  • "This dish detergent is effective at removing grease."

    "Loại nước rửa chén này rất hiệu quả trong việc loại bỏ dầu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish đĩa, bát, món ăn
Noun dishwasher máy rửa bát
Noun dishrag giẻ rửa bát
Noun detergent chất tẩy rửa
Verb wash rửa, giặt
Adjective clean sạch sẽ

Synonyms

dish soap (xà phòng rửa chén)washing-up liquid (nước rửa chén (Anh))

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Ancient Greek
diskos (δίσκος)
Latin
discus
Old English
disc
Modern English
dish
Latin
detergere (to wipe off, cleanse)
Late Latin
detergentem (wiping away, cleansing)
Modern English
detergent
Modern English
dish detergent (compound noun)

Nguồn Gốc Từ 'Đĩa Ném' Đến 'Cái Đĩa'

Từ 'dish' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'diskos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ một vật tròn phẳng như đĩa ném. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'discus' và tiếp tục phát triển thành 'disc' trong tiếng Anh cổ, với nghĩa là một cái đĩa, cái bát hoặc đồ dùng để ăn.

Chất Tẩy Rửa: Hành Động Lau Sạch

Từ 'detergent' có nguồn gốc từ động từ 'detergere' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lau sạch', 'quét đi' hoặc 'làm sạch'. Điều này mô tả chính xác chức năng của nó: một chất được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và làm sạch bề mặt. Sự kết hợp 'dish detergent' xuất hiện để chỉ cụ thể loại chất tẩy rửa dùng cho bát đĩa.

Usage Note

Thường được gọi là nước rửa chén hoặc xà phòng rửa chén. Sản phẩm này được pha loãng với nước để tạo bọt và làm sạch dầu mỡ, thức ăn thừa trên bát đĩa. Khác với các loại chất tẩy rửa khác dùng cho quần áo hoặc các bề mặt khác, dish detergent thường có độ pH trung tính hơn để an toàn cho da tay.

Prepositions

with for

- 'with' được dùng để chỉ việc sử dụng chất tẩy rửa: 'Wash the dishes with dish detergent'.
- 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chất tẩy rửa: 'Dish detergent is used for washing dishes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dish detergent
  • use use dish detergent
    (sử dụng nước rửa bát)
  • add add dish detergent
    (thêm nước rửa bát)
  • squirt squirt some dish detergent
    (xịt một ít nước rửa bát)
  • dilute dilute the dish detergent
    (pha loãng nước rửa bát)
Adjective + dish detergent
  • liquid liquid dish detergent
    (nước rửa bát dạng lỏng)
  • concentrated concentrated dish detergent
    (nước rửa bát đậm đặc)
  • mild mild dish detergent
    (nước rửa bát dịu nhẹ)
  • antibacterial antibacterial dish detergent
    (nước rửa bát kháng khuẩn)
Noun + dish detergent
  • bottle of a bottle of dish detergent
    (một chai nước rửa bát)
  • drop of a drop of dish detergent
    (một giọt nước rửa bát)
  • capful of a capful of dish detergent
    (một nắp nước rửa bát)

Idioms

  • run out of dish detergent

    hết nước rửa bát

    "Oh no, we've run out of dish detergent! I can't wash the dishes now."

    (Ôi không, chúng ta hết nước rửa bát rồi! Giờ tôi không thể rửa bát được.)

  • make suds (with dish detergent)

    tạo bọt (với nước rửa bát)

    "You need to add a little water to the dish detergent to make suds."

    (Bạn cần thêm một ít nước vào nước rửa bát để tạo bọt.)

  • a little goes a long way (with concentrated dish detergent)

    một ít thôi cũng đủ dùng lâu (đối với nước rửa bát đậm đặc)

    "This concentrated dish detergent is great; a little goes a long way."

    (Nước rửa bát đậm đặc này rất tốt; một ít thôi cũng dùng được rất lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish detergent

noun
Lật mặt

Chất tẩy rửa được thiết kế đặc biệt để rửa bát đĩa, thường được sử dụng ở dạng pha loãng.

"I need to buy more dish detergent; we're almost out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were out of dish detergent, I would buy some more at the store now.
Nếu tôi biết bạn hết nước rửa chén, tôi sẽ mua thêm một ít ở cửa hàng ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used so much dish detergent last night, we would still have some left.
Nếu tối qua cô ấy không dùng nhiều nước rửa chén như vậy thì chúng ta vẫn còn một ít.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would you have properly diluted the dish detergent before using it?
Nếu bạn làm theo hướng dẫn, bạn có pha loãng nước rửa chén đúng cách trước khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish detergent".

Xu Hướng Thân Thiện Với Môi Trường

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến các sản phẩm gia dụng thân thiện với môi trường, bao gồm cả nước rửa bát. Các thương hiệu thường quảng bá sản phẩm của mình là 'biodegradable' (phân hủy sinh học), 'plant-based' (nguồn gốc thực vật) hoặc không chứa hóa chất độc hại, phản ánh ý thức bảo vệ môi trường của người tiêu dùng.

Mùi Hương và Trải Nghiệm Rửa Bát

Nước rửa bát không chỉ là chất tẩy rửa mà còn là một phần của trải nghiệm giác quan. Các nhà sản xuất thường cạnh tranh bằng cách tạo ra nhiều mùi hương khác nhau (chanh, táo, hoa oải hương...) để thu hút khách hàng, biến công việc rửa bát trở nên dễ chịu hơn. Một số sản phẩm còn được quảng cáo là 'gentle on hands' (dịu nhẹ với da tay) để bảo vệ da người dùng.