dish towel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc khăn dùng để lau khô bát đĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a dish towel to dry the plates after washing them."
"Cô ấy dùng khăn lau bát đĩa để lau khô những chiếc đĩa sau khi rửa."
-
"The dish towel was damp from overuse."
"Chiếc khăn lau bát đĩa đã ẩm ướt vì sử dụng quá nhiều."
-
"Remember to change the dish towel regularly to prevent the spread of bacteria."
"Hãy nhớ thay khăn lau bát đĩa thường xuyên để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dishcloth | Khăn rửa chén (thường nhỏ hơn khăn lau đĩa, dùng để rửa chứ không phải lau khô) |
| Noun | dishwasher | Máy rửa chén |
| Noun | dishware | Bát đĩa, đồ dùng ăn uống |
| Noun | toweling | Vải khăn bông (vật liệu dùng để làm khăn) |
| Noun | hand towel | Khăn lau tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khăn lau bát đĩa là một vật dụng thiết yếu trong nhà bếp, được sử dụng để thấm khô nước trên bát đĩa sau khi rửa. Nó thường được làm từ cotton hoặc các vật liệu thấm hút khác. Cần phân biệt với 'hand towel' (khăn lau tay) thường dùng để lau tay trong nhà vệ sinh hoặc nhà bếp, và 'kitchen towel' (khăn bếp) có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau trong bếp, bao gồm cả lau bát đĩa và lau các bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean dish towel (khăn lau đĩa sạch)
-
damp damp dish towel (khăn lau đĩa ẩm)
-
dirty dirty dish towel (khăn lau đĩa bẩn)
-
dry dry dish towel (khăn lau đĩa khô)
-
fresh fresh dish towel (khăn lau đĩa mới/sạch)
-
old old dish towel (khăn lau đĩa cũ)
-
use use a dish towel (sử dụng khăn lau đĩa)
-
grab grab a dish towel (lấy/cầm khăn lau đĩa)
-
dry dishes with dry dishes with a dish towel (lau khô chén đĩa bằng khăn lau đĩa)
-
hang up hang up a dish towel (treo khăn lau đĩa lên)
-
wash wash a dish towel (giặt khăn lau đĩa)
-
wring out wring out a dish towel (vắt khô khăn lau đĩa)
Idioms
-
wring out a dish towel
Vắt khô một chiếc khăn lau đĩa (miêu tả hành động vắt nước ra khỏi khăn ẩm)
"After scrubbing the counter, she wrung out the dish towel and hung it to dry."
(Sau khi chùi kệ bếp, cô ấy vắt khô khăn lau đĩa và treo lên phơi.)
-
crumpled like a dish towel
Nhàu nát như một chiếc khăn lau đĩa (thường dùng để mô tả cái gì đó trông lôi thôi, không gọn gàng, hoặc ai đó trông mệt mỏi)
"After a sleepless night, he looked as crumpled as a dish towel."
(Sau một đêm không ngủ, trông anh ta nhàu nát như một chiếc khăn lau đĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dish towel
nounMột chiếc khăn dùng để lau khô bát đĩa.
"She used a dish towel to dry the plates after washing them."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this dish towel is so absorbent! |
Ồ, chiếc khăn lau bát này thấm hút thật tốt! |
| Phủ định | Ugh, there isn't a clean dish towel available. |
Ôi, không có chiếc khăn lau bát sạch nào cả. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new dish towel? |
Này, đó có phải là một chiếc khăn lau bát mới không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John uses the dish towel to dry the dishes. |
John dùng khăn lau bát đĩa để lau khô bát đĩa. |
| Phủ định | Never have I seen such a clean kitchen until Mary used a dish towel to clean it. |
Chưa bao giờ tôi thấy một căn bếp sạch sẽ như vậy cho đến khi Mary dùng khăn lau bát đĩa để lau dọn. |
| Nghi vấn | Should you need a dish towel, there are some in the drawer. |
Nếu bạn cần một chiếc khăn lau bát đĩa, có một vài chiếc trong ngăn kéo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish towel".
