(Top Banner Ad)
dish towel
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

dish towel

UK: /ˈdɪʃ ˌtaʊəl/ • US: /ˈdɪʃ ˌtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lau bát đĩa khăn lau chén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A towel used for drying dishes.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn dùng để lau khô bát đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a dish towel to dry the plates after washing them."

    "Cô ấy dùng khăn lau bát đĩa để lau khô những chiếc đĩa sau khi rửa."

  • "The dish towel was damp from overuse."

    "Chiếc khăn lau bát đĩa đã ẩm ướt vì sử dụng quá nhiều."

  • "Remember to change the dish towel regularly to prevent the spread of bacteria."

    "Hãy nhớ thay khăn lau bát đĩa thường xuyên để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dishcloth Khăn rửa chén (thường nhỏ hơn khăn lau đĩa, dùng để rửa chứ không phải lau khô)
Noun dishwasher Máy rửa chén
Noun dishware Bát đĩa, đồ dùng ăn uống
Noun toweling Vải khăn bông (vật liệu dùng để làm khăn)
Noun hand towel Khăn lau tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos
Latin
discus
Old English
disc
Frankish
*thwahlja
Old French
toaille
Middle English
towail
English
dish
English
towel
English
dish towel

Nguồn gốc của 'khăn lau đĩa'

Từ 'dish' (đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' và tiếng Hy Lạp cổ 'diskos', ban đầu chỉ một vật tròn như đĩa. Trong khi đó, 'towel' (khăn) đến từ tiếng Frankish cổ '*thwahlja' (khăn rửa) qua tiếng Pháp cổ 'toaille'. Sự kết hợp 'dish towel' trong tiếng Anh hiện đại tạo ra một vật dụng chuyên biệt, mô tả chức năng rõ ràng: một chiếc khăn dùng để lau khô chén đĩa.

Usage Note

Khăn lau bát đĩa là một vật dụng thiết yếu trong nhà bếp, được sử dụng để thấm khô nước trên bát đĩa sau khi rửa. Nó thường được làm từ cotton hoặc các vật liệu thấm hút khác. Cần phân biệt với 'hand towel' (khăn lau tay) thường dùng để lau tay trong nhà vệ sinh hoặc nhà bếp, và 'kitchen towel' (khăn bếp) có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau trong bếp, bao gồm cả lau bát đĩa và lau các bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dish towel
  • clean clean dish towel
    (khăn lau đĩa sạch)
  • damp damp dish towel
    (khăn lau đĩa ẩm)
  • dirty dirty dish towel
    (khăn lau đĩa bẩn)
  • dry dry dish towel
    (khăn lau đĩa khô)
  • fresh fresh dish towel
    (khăn lau đĩa mới/sạch)
  • old old dish towel
    (khăn lau đĩa cũ)
Verb + dish towel
  • use use a dish towel
    (sử dụng khăn lau đĩa)
  • grab grab a dish towel
    (lấy/cầm khăn lau đĩa)
  • dry dishes with dry dishes with a dish towel
    (lau khô chén đĩa bằng khăn lau đĩa)
  • hang up hang up a dish towel
    (treo khăn lau đĩa lên)
  • wash wash a dish towel
    (giặt khăn lau đĩa)
  • wring out wring out a dish towel
    (vắt khô khăn lau đĩa)

Idioms

  • wring out a dish towel

    Vắt khô một chiếc khăn lau đĩa (miêu tả hành động vắt nước ra khỏi khăn ẩm)

    "After scrubbing the counter, she wrung out the dish towel and hung it to dry."

    (Sau khi chùi kệ bếp, cô ấy vắt khô khăn lau đĩa và treo lên phơi.)

  • crumpled like a dish towel

    Nhàu nát như một chiếc khăn lau đĩa (thường dùng để mô tả cái gì đó trông lôi thôi, không gọn gàng, hoặc ai đó trông mệt mỏi)

    "After a sleepless night, he looked as crumpled as a dish towel."

    (Sau một đêm không ngủ, trông anh ta nhàu nát như một chiếc khăn lau đĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish towel

noun
Lật mặt

Một chiếc khăn dùng để lau khô bát đĩa.

"She used a dish towel to dry the plates after washing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this dish towel is so absorbent!
Ồ, chiếc khăn lau bát này thấm hút thật tốt!
Phủ định
Ugh, there isn't a clean dish towel available.
Ôi, không có chiếc khăn lau bát sạch nào cả.
Nghi vấn
Hey, is that a new dish towel?
Này, đó có phải là một chiếc khăn lau bát mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John uses the dish towel to dry the dishes.
John dùng khăn lau bát đĩa để lau khô bát đĩa.
Phủ định
Never have I seen such a clean kitchen until Mary used a dish towel to clean it.
Chưa bao giờ tôi thấy một căn bếp sạch sẽ như vậy cho đến khi Mary dùng khăn lau bát đĩa để lau dọn.
Nghi vấn
Should you need a dish towel, there are some in the drawer.
Nếu bạn cần một chiếc khăn lau bát đĩa, có một vài chiếc trong ngăn kéo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish towel".

Vật dụng thiết yếu trong bếp

Trong văn hóa phương Tây, khăn lau đĩa là một vật dụng cơ bản và không thể thiếu trong hầu hết các căn bếp. Chúng tượng trưng cho sự sạch sẽ, vệ sinh và trật tự trong không gian nấu nướng. Khăn lau đĩa thường được treo gọn gàng gần bồn rửa hoặc bếp, sẵn sàng cho việc lau dọn hàng ngày.

Gắn liền với công việc nội trợ truyền thống

Hình ảnh chiếc khăn lau đĩa thường gắn liền với công việc nội trợ thủ công, đặc biệt là rửa chén đĩa bằng tay. Dù ngày nay có máy rửa chén, khăn lau đĩa vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc lau khô và giữ bếp sạch sẽ, gợi nhớ về nề nếp gia đình truyền thống.