(Top Banner Ad)
drying cloth
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

drying cloth

UK: /ˈdraɪɪŋ klɒθ/ • US: /ˈdraɪɪŋ klɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lau khăn lau khô khăn lau bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of absorbent cloth used for drying things, especially dishes or surfaces.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải thấm nước được sử dụng để lau khô mọi thứ, đặc biệt là bát đĩa hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a drying cloth to wipe the spilled milk."

    "Cô ấy dùng một chiếc khăn lau để lau chỗ sữa bị đổ."

  • "Please hand me a drying cloth to wipe the table."

    "Làm ơn đưa cho tôi một cái khăn lau để lau bàn."

  • "The drying cloth is hanging near the sink."

    "Cái khăn lau đang treo gần bồn rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô ráo, khô hạn
Noun dryer máy sấy, người làm khô
Noun (Gerund) drying sự làm khô, quá trình sấy
Adjective (Present participle) drying đang làm khô, dùng để làm khô
Noun cloth vải, khăn
Noun clothes quần áo (số nhiều)
Verb clothe mặc quần áo cho, cung cấp quần áo

Synonyms

dishcloth (khăn rửa bát)tea towel (khăn lau trà (khăn lau bát đĩa nói chung))towel (khăn)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drau-
Old English
drýge
Modern English
dry
Proto-Germanic
*klaiþaz
Old English
clāþ
Modern English
cloth

Nguồn gốc của "drying cloth"

Từ 'drying cloth' là một cụm từ ghép thẳng thắn và dễ hiểu, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh lâu đời. Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ đại là '*drau-', mang ý nghĩa 'làm khô hoặc loại bỏ độ ẩm', sau này phát triển thành 'drýge' trong tiếng Anh cổ. Từ 'cloth' (vải) cũng có nguồn gốc German, từ 'clāþ' trong tiếng Anh cổ, chỉ một loại vải dệt. Do đó, 'drying cloth' đơn giản có nghĩa là một mảnh vải được dùng với mục đích làm khô mọi thứ – một cái tên mô tả hoàn hảo, cho bạn biết chính xác công dụng của nó!

Usage Note

Cụm từ 'drying cloth' thường được hiểu là một loại khăn lau bếp hoặc khăn lau đa năng. Nó nhấn mạnh vào công dụng chính là làm khô. So với 'cleaning cloth', 'drying cloth' tập trung hơn vào việc loại bỏ nước, trong khi 'cleaning cloth' có thể được sử dụng cho nhiều mục đích làm sạch khác, bao gồm cả việc loại bỏ bụi bẩn mà không nhất thiết phải làm khô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drying cloth
  • clean clean drying cloth
    (khăn lau khô sạch)
  • damp damp drying cloth
    (khăn lau khô ẩm)
  • wet wet drying cloth
    (khăn lau khô ướt)
  • soft soft drying cloth
    (khăn lau khô mềm)
  • absorbent absorbent drying cloth
    (khăn lau khô thấm hút tốt)
  • fresh fresh drying cloth
    (khăn lau khô mới)
Verb + drying cloth
  • use use a drying cloth
    (dùng khăn lau khô)
  • grab grab a drying cloth
    (lấy vội/chộp lấy một chiếc khăn lau khô)
  • wipe with wipe with a drying cloth
    (lau bằng khăn lau khô)
  • hang up hang up the drying cloth
    (treo khăn lau khô lên)
  • wash wash the drying cloth
    (giặt khăn lau khô)
Noun + drying cloth (specific types)
  • kitchen kitchen drying cloth
    (khăn lau khô nhà bếp)
  • dish dish drying cloth
    (khăn lau khô chén đĩa)

Idioms

  • reach for a drying cloth

    với lấy/tìm một chiếc khăn lau khô (để sử dụng)

    "When she spilled her coffee, she quickly reached for a drying cloth."

    (Khi cô ấy làm đổ cà phê, cô ấy nhanh chóng với lấy một chiếc khăn lau khô.)

  • wipe something with a drying cloth

    lau chùi cái gì đó bằng khăn lau khô

    "Please wipe the table with a clean drying cloth after dinner."

    (Làm ơn lau bàn bằng một chiếc khăn lau khô sạch sau bữa tối.)

  • a stack of clean drying cloths

    một chồng khăn lau khô sạch

    "She always keeps a stack of clean drying cloths in the drawer."

    (Cô ấy luôn giữ một chồng khăn lau khô sạch trong ngăn kéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying cloth

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh vải thấm nước được sử dụng để lau khô mọi thứ, đặc biệt là bát đĩa hoặc bề mặt.

"She used a drying cloth to wipe the spilled milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying cloth".

Vai trò của khăn lau khô trong vệ sinh gia đình phương Tây

Trong nhiều hộ gia đình phương Tây, việc duy trì sự sạch sẽ, đặc biệt là trong nhà bếp và phòng tắm, được đánh giá rất cao. Khăn lau khô là công cụ thiết yếu để đạt được điều này, được dùng để lau vết đổ, làm khô chén đĩa và giữ cho các bề mặt không tì vết. Việc giặt và thay khăn lau này thường xuyên là một thói quen phổ biến để đảm bảo vệ sinh.

Sự chuyên biệt của khăn lau khô

Thường có các loại khăn lau khô chuyên biệt cho những mục đích khác nhau: 'khăn lau chén' (dish towels) hoặc 'khăn trà' (tea towels) để lau khô chén đĩa, và 'khăn lau khô' (drying cloths) nói chung hoặc 'khăn vệ sinh' (cleaning cloths) để lau các bề mặt. Sự chuyên biệt này phản ánh sự chú trọng vào hiệu quả và vệ sinh trong các công việc nhà.