(Top Banner Ad)
disharmoniously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

disharmoniously

UK: /dɪsˌhɑːˈməʊniəsli/ • US: /dɪsˌhɑːrˈmoʊniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không hòa hợp một cách bất hòa một cách xung khắc thiếu sự hài hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lacks harmony; in a discordant or clashing manner.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu hài hòa; một cách bất hòa hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra played disharmoniously, creating a jarring sound."

    "Dàn nhạc chơi một cách không hài hòa, tạo ra một âm thanh chói tai."

  • "The two policies worked disharmoniously, undermining each other's effectiveness."

    "Hai chính sách hoạt động không hài hòa, làm suy yếu hiệu quả của nhau."

  • "The colors in the painting were arranged disharmoniously, creating a sense of unease."

    "Các màu sắc trong bức tranh được sắp xếp một cách không hài hòa, tạo ra một cảm giác bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disharmony Sự bất hòa, không hòa hợp
Noun harmony Sự hòa hợp, hòa âm
Adjective disharmonious Không hòa hợp, bất hòa
Adjective harmonious Hòa hợp, hòa âm
Adverb harmoniously Một cách hòa hợp, hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia) (agreement, joint)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
harmonye
English
harmony
English
harmonious
English
disharmonious
English
disharmoniously

Nguồn gốc 'disharmoniously'

Từ 'disharmoniously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', nghĩa là sự khớp nối, sự thỏa thuận hoặc sự hòa hợp. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'harmony' (sự hòa hợp). Sau đó, tiền tố 'dis-' (mang ý nghĩa phủ định, không) được thêm vào để tạo thành 'disharmonious' (không hòa hợp, bất hòa), và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'disharmoniously' (một cách không hòa hợp, bất hòa).

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những tình huống hoặc hành động mà trong đó có sự thiếu đồng điệu, hòa hợp, hoặc có sự xung đột, mâu thuẫn. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quan hệ giữa con người đến các yếu tố thẩm mỹ như âm nhạc hoặc màu sắc. Khác với 'inharmoniously', 'disharmoniously' nhấn mạnh sự đối lập và mâu thuẫn hơn là đơn thuần thiếu sự hòa hợp. Nó cũng mang sắc thái tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disharmoniously
  • clash clash disharmoniously
    (xung đột một cách không hòa hợp/ăn ý)
  • function function disharmoniously
    (vận hành một cách bất hòa/không ăn khớp)
  • sound sound disharmoniously
    (nghe có vẻ không hòa âm, phô)
  • interact interact disharmoniously
    (tương tác một cách không hòa hợp)
  • coexist coexist disharmoniously
    (cùng tồn tại một cách bất hòa)

Idioms

  • clash disharmoniously

    xung đột, đối chọi một cách không hòa hợp/ăn ý

    "The two departments often clash disharmoniously over budget allocations."

    (Hai phòng ban thường xuyên xung đột một cách không hòa hợp về phân bổ ngân sách.)

  • sound disharmoniously

    nghe có vẻ không hòa âm, chói tai

    "The amateur orchestra played, and some instruments sounded disharmoniously."

    (Dàn nhạc nghiệp dư biểu diễn, và một số nhạc cụ nghe có vẻ không hòa âm.)

  • live disharmoniously

    sống trong cảnh bất hòa, không hòa thuận

    "Despite being siblings, they always lived disharmoniously."

    (Mặc dù là anh em ruột, họ luôn sống trong cảnh bất hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disharmoniously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu hài hòa; một cách bất hòa hoặc xung đột.

"The orchestra played disharmoniously, creating a jarring sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disharmoniously".

Sự Bất Hòa trong Âm Nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, khái niệm 'disharmoniously' thường gắn liền với sự 'dissonance' (nghịch âm) – sự kết hợp các nốt nhạc tạo ra âm thanh căng thẳng, không dễ chịu hoặc không hòa quyện. Các nhà soạn nhạc đôi khi sử dụng nghịch âm một cách có chủ đích để tạo ra kịch tính hoặc dẫn dắt cảm xúc, nhưng khi nó xảy ra một cách ngẫu nhiên, nó thường được coi là lỗi hoặc thiếu chuyên nghiệp, gây khó chịu cho người nghe.

Xung Đột trong Quan Hệ Xã Hội

'Disharmoniously' cũng phản ánh các mối quan hệ hoặc tương tác xã hội không suôn sẻ, thiếu sự đồng thuận hoặc hợp tác. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông nhưng cũng phổ biến ở phương Tây, việc duy trì hòa khí và tránh xung đột công khai được coi trọng để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của một nhóm, gia đình, hoặc cộng đồng. Khi mọi người hành động 'disharmoniously', nó có thể dẫn đến sự đổ vỡ trong giao tiếp và kém hiệu quả.