(Top Banner Ad)
cleaning cloth
A2
Danh từ A2 Gia dụng

cleaning cloth

UK: /ˈkliːnɪŋ klɒθ/ • US: /ˈkliːnɪŋ klɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lau giẻ lau (mới) vải lau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cloth used for cleaning surfaces.

Vietnamese Meaning

Một miếng vải được sử dụng để lau chùi các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a cleaning cloth to wipe the dust off the furniture."

    "Cô ấy dùng một miếng vải lau để lau bụi trên đồ đạc."

  • "Please bring a cleaning cloth to the kitchen."

    "Làm ơn mang một miếng vải lau vào bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleaner người lau dọn, chất tẩy rửa
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Noun cloth vải, mảnh vải
Noun clothes quần áo (số nhiều)
Noun clothing quần áo (chung chung, không đếm được)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clǣne
Proto-Germanic
*klaithaz
Old English
clāth
English
clean
English
cloth
English
cleaning cloth

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Mang Ý Nghĩa Lâu Đời

Từ 'cleaning cloth' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Clean' (sạch) bắt nguồn từ từ 'clǣne' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tinh khiết, trong sạch. Còn 'cloth' (vải) có nguồn gốc từ 'clāth', cũng trong tiếng Anh cổ, chỉ một mảnh vải dệt. Khi ghép lại, chúng tạo thành một danh từ ghép mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một mảnh vải chuyên dùng để làm sạch.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại vải chuyên dụng cho việc làm sạch, thường được làm từ các vật liệu thấm hút tốt như cotton hoặc microfiber. Nó khác với 'rag' (giẻ lau) ở chỗ 'cleaning cloth' thường mới hơn và được dùng cho mục đích vệ sinh, trong khi 'rag' có thể là bất kỳ mảnh vải cũ nào.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động. Ví dụ: 'Clean the table with a cleaning cloth.' (Lau bàn bằng một miếng vải lau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaning cloth
  • damp damp cleaning cloth
    (khăn lau ẩm)
  • dry dry cleaning cloth
    (khăn lau khô)
  • microfiber microfiber cleaning cloth
    (khăn lau sợi nhỏ (microfiber))
  • soft soft cleaning cloth
    (khăn lau mềm)
  • dirty dirty cleaning cloth
    (khăn lau bẩn)
Verb + cleaning cloth
  • use use a cleaning cloth
    (sử dụng khăn lau)
  • grab grab a cleaning cloth
    (lấy một chiếc khăn lau)
  • wipe with wipe with a cleaning cloth
    (lau bằng khăn lau)
  • wash wash a cleaning cloth
    (giặt khăn lau)
  • rinse rinse a cleaning cloth
    (xả khăn lau)

Idioms

  • Keep a cleaning cloth handy

    Luôn giữ khăn lau tiện dụng/trong tầm tay

    "It's always a good idea to keep a cleaning cloth handy in the kitchen for spills."

    (Luôn có một chiếc khăn lau tiện dụng trong bếp để xử lý các vết đổ là một ý hay.)

  • Reach for a cleaning cloth

    Với lấy khăn lau

    "When her glasses got smudged, she reached for a cleaning cloth in her bag."

    (Khi kính của cô ấy bị mờ, cô ấy với lấy chiếc khăn lau trong túi.)

  • A dedicated cleaning cloth

    Một chiếc khăn lau chuyên dụng

    "You should use a dedicated cleaning cloth for your electronic screens to avoid scratches."

    (Bạn nên dùng một chiếc khăn lau chuyên dụng cho màn hình điện tử để tránh trầy xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaning cloth

Danh từ
Lật mặt

Một miếng vải được sử dụng để lau chùi các bề mặt.

"She used a cleaning cloth to wipe the dust off the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning cloth's texture is perfect for delicate surfaces.
Kết cấu của vải lau rất phù hợp cho các bề mặt mỏng manh.
Phủ định
That customer's cleaning cloth wasn't absorbent enough.
Vải lau của khách hàng đó không đủ thấm nước.
Nghi vấn
Is this shop's cleaning cloth made of microfiber?
Vải lau của cửa hàng này có được làm từ sợi nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaning cloth".

Tầm Quan Trọng Của Vệ Sinh Trong Gia Đình Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ nhà cửa sạch sẽ và gọn gàng được xem là một yếu tố quan trọng của lối sống. Các vật dụng như 'cleaning cloth' không chỉ là công cụ mà còn thể hiện sự coi trọng vệ sinh cá nhân và không gian sống. 'Spring cleaning' (dọn dẹp mùa xuân) là một truyền thống phổ biến, khi mọi người dành thời gian làm sạch sâu toàn bộ ngôi nhà sau mùa đông, sử dụng nhiều loại khăn lau và dụng cụ khác nhau.

Sự Phát Triển Của Khăn Lau Chuyên Dụng

Với sự phát triển của công nghệ và các loại vật liệu mới, khăn lau cũng trở nên chuyên biệt hơn. Ví dụ, khăn lau sợi nhỏ (microfiber cleaning cloth) rất được ưa chuộng ở phương Tây vì khả năng làm sạch hiệu quả mà không cần nhiều hóa chất, đặc biệt đối với các bề mặt nhạy cảm như màn hình điện thoại, máy tính hoặc kính mắt. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm các giải pháp làm sạch thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn.