(Top Banner Ad)
dishonest relationship
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

dishonest relationship

UK: /dɪˈsɒnɪst/ • US: /dɪˈsɑːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không trung thực mối quan hệ dối trá mối quan hệ gian dối quan hệ bất chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not honest; intending to deceive.

Vietnamese Meaning

Không trung thực; có ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dishonest about his past."

    "Anh ta đã không trung thực về quá khứ của mình."

  • "The politician was accused of having a dishonest relationship with a lobbyist."

    "Chính trị gia bị cáo buộc có một mối quan hệ không trung thực với một nhà vận động hành lang."

  • "Trust is essential; a dishonest relationship will eventually crumble."

    "Sự tin tưởng là điều cần thiết; một mối quan hệ không trung thực cuối cùng sẽ tan vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dishonesty sự không trung thực, tính gian dối
Adjective honest trung thực, lương thiện
Adverb dishonestly một cách không trung thực, gian dối
Verb relate liên hệ, có liên quan, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan, họ hàng
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

deceitful relationship (mối quan hệ lừa dối)unfaithful relationship (mối quan hệ không chung thủy)

Antonyms

honest relationship (mối quan hệ trung thực)faithful relationship (mối quan hệ chung thủy)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
English
honest
Latin (prefix)
dis-
English
dishonest
Latin
relatus
Old English (suffix)
-scipe
English
relationship
English (phrase)
dishonest relationship

Nguồn gốc của sự Trung thực và Giả dối

Từ 'honest' (trung thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', nghĩa là 'đáng kính, được tôn trọng', nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất đạo đức. Khi thêm tiền tố 'dis-' từ tiếng Latin (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), chúng ta có 'dishonest' (không trung thực), mô tả hành vi thiếu chân thật, lừa dối, đối lập hoàn toàn với giá trị cốt lõi của sự liêm chính.

Sự Kết nối và Tình trạng

Từ 'relationship' (mối quan hệ) được tạo thành từ 'relate' (liên hệ, kết nối), có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (nghĩa là 'được mang trở lại, được đề cập'), và hậu tố '–ship' từ tiếng Anh cổ '-scipe', mang ý nghĩa 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất'. Do đó, 'relationship' mô tả trạng thái hoặc mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người, hoặc giữa các sự vật, ý tưởng.

Usage Note

Từ 'dishonest' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực, dối trá, lừa gạt, thường là để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với 'untruthful' chỉ đơn thuần là không nói sự thật, 'dishonest' nhấn mạnh vào động cơ xấu.
Cụm từ 'dishonest relationship' ám chỉ một mối quan hệ mà sự trung thực bị phá vỡ. Nó bao gồm nhiều hình thức như lừa dối về cảm xúc, tài chính, hoặc tình ái. Nó khác với một mối quan hệ 'không lành mạnh', vì 'dishonest' đặc biệt tập trung vào yếu tố dối trá.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'dishonest relationship'
  • maintain maintain a dishonest relationship
    (duy trì một mối quan hệ không trung thực)
  • enter into enter into a dishonest relationship
    (bắt đầu/tham gia vào một mối quan hệ không trung thực)
  • expose expose a dishonest relationship
    (vạch trần/phơi bày một mối quan hệ không trung thực)
  • break off break off a dishonest relationship
    (chấm dứt/cắt đứt một mối quan hệ không trung thực)
  • conceal conceal a dishonest relationship
    (che giấu/giấu diếm một mối quan hệ không trung thực)
Tính từ mô tả 'dishonest relationship'
  • long-standing a long-standing dishonest relationship
    (một mối quan hệ không trung thực kéo dài/lâu năm)
  • secret a secret dishonest relationship
    (một mối quan hệ không trung thực bí mật)
  • complex a complex dishonest relationship
    (một mối quan hệ không trung thực phức tạp)
  • mutually a mutually dishonest relationship
    (một mối quan hệ mà cả hai bên đều không trung thực/gian dối)

Idioms

  • Caught in the web of a dishonest relationship

    Bị mắc kẹt trong mạng lưới của một mối quan hệ không trung thực

    "Many politicians find themselves caught in the web of a dishonest relationship, making it hard to escape."

    (Nhiều chính trị gia thấy mình bị mắc kẹt trong mạng lưới của một mối quan hệ không trung thực, khiến việc thoát ra trở nên khó khăn.)

  • To perpetuate a dishonest relationship

    Để duy trì/kéo dài một mối quan hệ không trung thực

    "Ignoring the truth only serves to perpetuate a dishonest relationship."

    (Phớt lờ sự thật chỉ càng tiếp tay duy trì một mối quan hệ không trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest relationship

Tính từ
Lật mặt

Không trung thực; có ý định lừa dối.

"He was dishonest about his past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest relationship".

Tầm quan trọng của sự Tin cậy và Phản bội trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tin cậy là nền tảng của mọi mối quan hệ, từ tình bạn, tình yêu đến hợp tác kinh doanh. 'Dishonest relationship' (mối quan hệ không trung thực) trực tiếp phá vỡ sự tin cậy này và thường bị coi là hành vi phản bội, gây ra những tổn thương sâu sắc cả về mặt cá nhân và xã hội. Nó có thể dẫn đến sự đổ vỡ, mất mát uy tín và sự cô lập.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Tùy thuộc vào bản chất, một mối quan hệ không trung thực có thể mang theo những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, trong kinh doanh, nó có thể bị coi là gian lận, lừa đảo, dẫn đến các vụ kiện tụng, phạt tiền hoặc thậm chí là tù giam. Trong hôn nhân, sự không trung thực (như ngoại tình) thường là lý do chính dẫn đến ly hôn và bị xã hội lên án mạnh mẽ. Đây không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là vấn đề pháp lý và xã hội có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.