(Top Banner Ad)
abusive relationship
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

abusive relationship

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ bạo hành mối quan hệ lạm dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by a pattern of controlling, coercive, and/or violent behavior by one partner against the other.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ đặc trưng bởi một khuôn mẫu hành vi kiểm soát, cưỡng ép và/hoặc bạo lực từ một đối tác đối với đối tác còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finally decided to leave the abusive relationship after years of suffering."

    "Cuối cùng cô ấy quyết định rời khỏi mối quan hệ lạm dụng sau nhiều năm chịu đựng."

  • "The organization provides support for people in abusive relationships."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người trong các mối quan hệ lạm dụng."

  • "It's important to recognize the signs of an abusive relationship and seek help."

    "Điều quan trọng là nhận ra các dấu hiệu của một mối quan hệ lạm dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abuse lạm dụng, bạo hành, hành hạ
Noun abuse sự lạm dụng, sự bạo hành, hành vi sai trái
Noun abuser kẻ lạm dụng, người bạo hành
Adjective abusive có tính lạm dụng, bạo hành, sỉ nhục
Adverb abusively một cách lạm dụng, một cách tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abuti ('to misuse') + relatio ('connection')
Old French
abusif + relacion
English
abusive + relationship

Nguồn Gốc: Sự Kết Hợp Của 'Sử Dụng Sai' và 'Mối Liên Kết'

Cụm từ 'abusive relationship' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Abusive' bắt nguồn từ 'abuti', có nghĩa là 'lạm dụng' hoặc 'sử dụng sai cách'. 'Relationship' đến từ 'relatio', nghĩa là 'mối liên hệ, sự kết nối'. Vì vậy, về bản chất, một 'abusive relationship' là một 'mối liên kết bị lạm dụng' hoặc 'mối quan hệ bị sử dụng sai mục đích', nơi một người gây tổn hại cho người kia thay vì xây dựng và hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một mối quan hệ mà trong đó một người lạm dụng người kia về thể chất, tinh thần, tình cảm, tài chính hoặc tình dục. Mức độ lạm dụng có thể khác nhau, nhưng nó luôn bao gồm sự mất cân bằng quyền lực và sự kiểm soát.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được dùng để chỉ ra rằng ai đó đang ở trong một mối quan hệ lạm dụng (ví dụ: 'She is in an abusive relationship'). 'Within' nhấn mạnh rằng sự lạm dụng xảy ra bên trong phạm vi của mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abusive relationship
  • be in an abusive relationship
    (ở trong một mối quan hệ bạo hành)
  • leave an abusive relationship
    (rời bỏ một mối quan hệ bạo hành)
  • escape an abusive relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ bạo hành)
  • recognize an abusive relationship
    (nhận ra một mối quan hệ bạo hành)
  • end an abusive relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ bạo hành)
Adjective / Adverb + abusive relationship
  • physically abusive relationship
    (mối quan hệ bạo hành thể chất)
  • emotionally abusive relationship
    (mối quan hệ bạo hành tinh thần)
  • verbally abusive relationship
    (mối quan hệ bạo hành lời nói)
  • financially abusive relationship
    (mối quan hệ lạm dụng tài chính)
  • a toxic and abusive relationship
    (một mối quan hệ độc hại và bạo hành)
Noun + of + abusive relationship
  • victim of an abusive relationship
    (nạn nhân của một mối quan hệ bạo hành)
  • survivor of an abusive relationship
    (người sống sót sau một mối quan hệ bạo hành)
  • cycle of an abusive relationship
    (vòng lặp của một mối quan hệ bạo hành)
  • signs of an abusive relationship
    (những dấu hiệu của một mối quan hệ bạo hành)

Idioms

  • walking on eggshells

    Đi trên vỏ trứng; phải hành động và nói năng cực kỳ cẩn thận để không làm người khác tức giận, thường là trong một mối quan hệ bạo hành.

    "I felt like I was always walking on eggshells around him, terrified of saying the wrong thing."

    (Tôi cảm thấy mình luôn phải như đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ta, sợ hãi rằng sẽ nói sai điều gì đó.)

  • under someone's thumb

    Dưới ngón tay cái của ai đó; bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, không có tự do.

    "She was completely under her partner's thumb, who controlled her finances and friendships."

    (Cô ấy hoàn toàn bị bạn đời kiểm soát, người đã quản lý tài chính và các mối quan hệ bạn bè của cô.)

  • a vicious cycle

    Vòng luẩn quẩn; một chuỗi các sự kiện tiêu cực cứ lặp đi lặp lại và rất khó để thoát ra, thường được dùng để mô tả vòng lặp bạo hành.

    "An abusive relationship often follows a vicious cycle of tension, explosion, and false reconciliation."

    (Một mối quan hệ bạo hành thường tuân theo một vòng luẩn quẩn của căng thẳng, bùng nổ, và hòa giải giả tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abusive relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ đặc trưng bởi một khuôn mẫu hành vi kiểm soát, cưỡng ép và/hoặc bạo lực từ một đối tác đối với đối tác còn lại.

"She finally decided to leave the abusive relationship after years of suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abusive relationship".

Vòng Lặp Bạo Hành (The Cycle of Abuse)

Ở các nước phương Tây, 'Vòng lặp Bạo hành' là một khái niệm tâm lý học quan trọng để hiểu về bạo lực gia đình. Nó thường gồm ba giai đoạn: 1. Tích tụ Căng thẳng (Tension-Building), 2. Bùng nổ Bạo hành (Abuse/Explosion), và 3. Giai đoạn Trăng mật/Hòa giải (Honeymoon). Vòng lặp này giúp giải thích tại sao nhiều nạn nhân cảm thấy khó khăn khi rời bỏ mối quan hệ độc hại.

Sự Công Nhận Về Pháp Lý và Xã Hội

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các hình thức bạo hành không chỉ giới hạn ở thể chất mà còn bao gồm cả bạo hành tinh thần, lời nói, và tài chính, và chúng đều được coi là bất hợp pháp. Có nhiều hệ thống hỗ trợ như đường dây nóng (hotlines), nhà tạm lánh (shelters) và dịch vụ tư vấn tâm lý để giúp đỡ nạn nhân. Việc xã hội công khai thừa nhận và chống lại vấn đề này là một bước tiến quan trọng.