(Top Banner Ad)
honest relationship
B1
Tính từ + Danh từ B1 Quan hệ cá nhân/Xã hội

honest relationship

UK: /ˈɒnɪst rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈɑːnɪst rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ trung thực quan hệ chân thành mối quan hệ thẳng thắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Honest" means truthful and sincere. "Relationship" refers to the way in which two or more people are connected, or the state of being connected.

Vietnamese Meaning

"Honest" có nghĩa là trung thực và chân thành. "Relationship" chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, hoặc trạng thái kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An honest relationship is built on trust and communication."

    "Một mối quan hệ trung thực được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp."

  • "They have an honest relationship where they can talk about anything."

    "Họ có một mối quan hệ trung thực, nơi họ có thể nói về bất cứ điều gì."

  • "It's important to be honest in a relationship, even when it's difficult."

    "Điều quan trọng là phải trung thực trong một mối quan hệ, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest Trung thực, thật thà
Noun honesty Sự trung thực, lòng trung thành
Adverb honestly Một cách trung thực, thật lòng mà nói
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Noun dishonesty Sự không trung thực, hành vi gian dối
Noun relationship Mối quan hệ, sự liên hệ
Verb relate Liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation Mối liên hệ, sự kể lại, người thân (ít dùng hơn 'relationship' cho mối quan hệ cá nhân)
Adjective relative Tương đối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
English
honest
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacioun
English
relationship

Nguồn Gốc Của 'Honest'

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', mang ý nghĩa 'đáng kính', 'được tôn trọng', và xa hơn là từ 'honos' (danh dự). Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'chân thật', 'ngay thẳng', 'không lừa dối'.

Nguồn Gốc Của 'Relationship'

Từ 'relationship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio' (có nghĩa là 'sự mang về', 'sự kể lại' hoặc 'sự kết nối'), thông qua tiếng Pháp cổ 'relacion' và tiếng Anh Trung đại 'relacioun'. Nó chỉ sự liên hệ, kết nối giữa hai hoặc nhiều người, vật.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'honest relationship', chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, mô tả một mối quan hệ được xây dựng trên nền tảng của sự chân thật, minh bạch, tin cậy và không có sự che giấu hay lừa dối. Đây là yếu tố cốt lõi cho mọi mối quan hệ bền vững.

Usage Note

Cụm từ "honest relationship" nhấn mạnh rằng mối quan hệ được xây dựng trên nền tảng sự thật, tin tưởng và minh bạch. Nó ngụ ý rằng cả hai bên đều trung thực với nhau về cảm xúc, suy nghĩ và hành động của mình. Khác với một mối quan hệ thông thường, "honest relationship" đòi hỏi sự cởi mở và sẵn sàng chia sẻ những điều khó khăn, thậm chí cả những khuyết điểm của bản thân. Nó mạnh mẽ hơn "good relationship" (mối quan hệ tốt) vì "honest" tập trung vào tính trung thực, trong khi "good" có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác (ví dụ: vui vẻ, thoải mái).

Prepositions

with between

"with" thường được sử dụng khi nói về việc trung thực với ai đó trong mối quan hệ (ví dụ: "He is honest with his partner."). "between" thường được sử dụng khi nói về sự trung thực giữa các bên trong mối quan hệ (ví dụ: "There should be honesty between partners.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + honest relationship
  • build build an honest relationship
    (xây dựng một mối quan hệ chân thật)
  • foster foster an honest relationship
    (nuôi dưỡng/phát triển một mối quan hệ chân thật)
  • maintain maintain an honest relationship
    (duy trì một mối quan hệ chân thật)
  • develop develop an honest relationship
    (phát triển một mối quan hệ chân thật)
  • establish establish an honest relationship
    (thiết lập một mối quan hệ chân thật)
Adjectives + honest relationship
  • a truly a truly honest relationship
    (một mối quan hệ thật sự chân thật)
  • a healthy a healthy honest relationship
    (một mối quan hệ chân thật lành mạnh)
  • a strong a strong honest relationship
    (một mối quan hệ chân thật vững chắc)
  • an open an open and honest relationship
    (một mối quan hệ cởi mở và chân thật)
Nouns/Prepositions + honest relationship
  • the foundation of the foundation of an honest relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ chân thật)
  • the importance of the importance of an honest relationship
    (tầm quan trọng của một mối quan hệ chân thật)

Idioms

  • An open and honest relationship

    Một mối quan hệ cởi mở và chân thật, nơi mọi người đều có thể chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc mà không sợ hãi.

    "They strive to have an open and honest relationship with their children."

    (Họ cố gắng có một mối quan hệ cởi mở và chân thật với các con của mình.)

  • To cultivate an honest relationship

    Xây dựng và phát triển một mối quan hệ dựa trên sự chân thật, nuôi dưỡng sự tin tưởng qua thời gian.

    "It takes time and effort to cultivate an honest relationship."

    (Phải mất thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ chân thật.)

  • The cornerstone of an honest relationship

    Nền tảng vững chắc, yếu tố cốt lõi nhất của một mối quan hệ chân thật, thường là sự tin cậy.

    "Trust is the cornerstone of an honest relationship."

    (Sự tin tưởng là nền tảng cốt lõi của một mối quan hệ chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Honest" có nghĩa là trung thực và chân thành. "Relationship" chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, hoặc trạng thái kết nối.

"An honest relationship is built on trust and communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should always strive to maintain an honest relationship with our partners.
Chúng ta nên luôn cố gắng duy trì một mối quan hệ trung thực với đối tác của mình.
Phủ định
You must not lie if you want to have an honest relationship with her.
Bạn không được nói dối nếu bạn muốn có một mối quan hệ trung thực với cô ấy.
Nghi vấn
Could they have built an honest relationship on such shaky foundations?
Liệu họ có thể xây dựng một mối quan hệ trung thực trên nền tảng lung lay như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had prioritized honesty in their relationship, they would have avoided many misunderstandings.
Nếu họ đã ưu tiên sự trung thực trong mối quan hệ của họ, họ đã có thể tránh được nhiều hiểu lầm.
Phủ định
If she hadn't insisted on an honest relationship, they might not have built such a strong foundation of trust.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi hỏi một mối quan hệ trung thực, họ có lẽ đã không xây dựng được một nền tảng tin tưởng vững chắc như vậy.
Nghi vấn
Would their relationship have lasted if they hadn't been honest with each other from the beginning?
Liệu mối quan hệ của họ có kéo dài nếu họ không thành thật với nhau ngay từ đầu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been striving for an honest relationship by communicating openly.
Họ đã và đang cố gắng để có một mối quan hệ trung thực bằng cách giao tiếp cởi mở.
Phủ định
We haven't been building an honest relationship if we keep secrets from each other.
Chúng ta sẽ không xây dựng được một mối quan hệ trung thực nếu chúng ta giữ bí mật với nhau.
Nghi vấn
Has she been honestly evaluating her contribution to their honest relationship?
Cô ấy đã và đang đánh giá một cách trung thực sự đóng góp của mình vào mối quan hệ trung thực của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest relationship".

Giá Trị Trung Thực Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một giá trị đạo đức cao cả và là nền tảng không thể thiếu trong mọi mối quan hệ, từ tình bạn, tình yêu đến công việc. Việc nói sự thật, ngay cả khi khó khăn, thường được đánh giá cao như một biểu hiện của sự tôn trọng và tính chính trực.

Minh Bạch và Niềm Tin

Một 'honest relationship' (mối quan hệ chân thật) trong bối cảnh phương Tây thường ngụ ý sự minh bạch và tin cậy lẫn nhau. Điều này bao gồm việc chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và thông tin một cách cởi mở, tránh che giấu hay lừa dối, nhằm xây dựng một kết nối sâu sắc và bền vững hơn giữa các cá nhân.