(Top Banner Ad)
express grief
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

express grief

UK: /ɪkˈspres ɡriːf/ • US: /ɪkˈspres ɡriːf/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ nỗi buồn thể hiện nỗi đau bộc lộ niềm thương tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or make known one's sorrow, especially publicly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bộc lộ nỗi buồn của ai đó, đặc biệt là một cách công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community gathered to express their grief over the tragic loss of the children."

    "Cộng đồng tập trung lại để bày tỏ nỗi buồn của họ về sự mất mát bi thảm của những đứa trẻ."

  • "After her father passed away, she expressed her grief through painting."

    "Sau khi cha cô qua đời, cô đã bày tỏ nỗi buồn của mình qua hội họa."

  • "People express grief in different ways; some cry, while others become withdrawn."

    "Mọi người thể hiện nỗi buồn theo những cách khác nhau; một số khóc, trong khi những người khác trở nên khép kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý nghĩ)
Noun expression sự bày tỏ, biểu hiện, nét mặt
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Verb grieve đau buồn, than khóc (vì một mất mát)
Noun grief nỗi đau buồn, sự thương tiếc sâu sắc
Adjective grievous nghiêm trọng, đau khổ tột cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express
Latin
gravis
Old French
grief
Middle English
gref
English
grief

Nguồn gốc của 'Express'

Từ 'express' xuất phát từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra, vắt ra, hoặc thể hiện ra'. Giống như bạn vắt nước từ quả chanh, từ này ngụ ý việc đưa ra hoặc làm rõ một điều gì đó từ bên trong, thể hiện cảm xúc hay ý tưởng ra bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Grief'

Từ 'grief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis', mang nghĩa 'nặng nề, nghiêm trọng'. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'grief' nghĩa là 'nỗi đau, điều phiền muộn', và cuối cùng đến tiếng Anh, ám chỉ cảm giác đau buồn sâu sắc như một gánh nặng tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc bày tỏ nỗi đau buồn một cách rõ ràng và có thể nhận thấy được. Nó có thể bao gồm cả lời nói, hành động, hoặc thậm chí là nghệ thuật. So với 'feel grief', 'express grief' nhấn mạnh vào hành động thể hiện ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.

Prepositions

over at

'express grief over something' (thể hiện nỗi buồn về điều gì đó) được sử dụng khi nguyên nhân của nỗi buồn được đề cập đến. 'express grief at something' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + express grief
  • openly openly express grief
    (công khai bày tỏ nỗi đau buồn)
  • publicly publicly express grief
    (thể hiện nỗi đau buồn trước công chúng)
  • deeply deeply express grief
    (bày tỏ nỗi đau buồn sâu sắc)
  • profoundly profoundly express grief
    (bày tỏ nỗi đau buồn một cách sâu xa)
  • freely freely express grief
    (tự do thể hiện nỗi đau buồn)
Verb + express grief
  • struggle to struggle to express grief
    (vật lộn để bày tỏ nỗi đau buồn)
  • fail to fail to express grief
    (không thể bày tỏ nỗi đau buồn)
  • allow oneself to allow oneself to express grief
    (cho phép bản thân bày tỏ nỗi đau buồn)

Idioms

  • Give vent to one's grief

    Trút bỏ, giải tỏa nỗi đau buồn (thường qua việc khóc lóc, than thở)

    "After years of holding it in, she finally gave vent to her grief at the funeral."

    (Sau nhiều năm kìm nén, cuối cùng cô ấy cũng đã trút bỏ được nỗi đau buồn của mình tại đám tang.)

  • Pour out one's grief

    Trút hết nỗi lòng, thổ lộ nỗi đau buồn sâu sắc (thường với người tin cậy)

    "He went to a trusted friend to pour out his grief after the sudden loss of his pet."

    (Anh ấy tìm đến một người bạn đáng tin cậy để trút hết nỗi đau buồn sau sự mất mát đột ngột của thú cưng.)

  • Bottle up one's grief

    Kìm nén, che giấu nỗi đau buồn (không cho ai thấy, tích tụ bên trong)

    "It's not healthy to bottle up your grief; you need to express it and seek support."

    (Kìm nén nỗi đau buồn không tốt cho sức khỏe; bạn cần phải thể hiện nó ra và tìm kiếm sự hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express grief

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc bộc lộ nỗi buồn của ai đó, đặc biệt là một cách công khai.

"The community gathered to express their grief over the tragic loss of the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was expressing grief after hearing the news.
Cô ấy đang bày tỏ nỗi đau buồn sau khi nghe tin.
Phủ định
They were not expressing grief openly at the funeral.
Họ đã không bày tỏ nỗi đau buồn một cách công khai tại đám tang.
Nghi vấn
Was he expressing grief when he talked about his loss?
Anh ấy có đang bày tỏ nỗi đau buồn khi nói về sự mất mát của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express grief".

Nghi thức tang lễ và vai trò thể hiện nỗi đau

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các nghi thức tang lễ như đám tang, lễ viếng (wake) đóng vai trò quan trọng trong việc cho phép cá nhân và cộng đồng 'express grief' một cách công khai. Việc mặc đồ đen là một biểu tượng phổ biến của sự tang tóc, giúp thể hiện trạng thái đau buồn của người mất và nhận được sự cảm thông từ xã hội.

Sự khác biệt văn hóa trong việc bày tỏ nỗi đau

Cách 'express grief' có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong khi một số nền văn hóa khuyến khích việc bày tỏ nỗi đau một cách công khai và mạnh mẽ (ví dụ: khóc lóc lớn tiếng, than vãn), thì các nền văn hóa khác lại đề cao sự kìm nén, trầm lặng hơn, coi việc thể hiện quá mức là không phù hợp hoặc thiếu phẩm giá. Điều này phản ánh các chuẩn mực xã hội về cảm xúc và cái chết.