express grief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show or make known one's sorrow, especially publicly.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bộc lộ nỗi buồn của ai đó, đặc biệt là một cách công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community gathered to express their grief over the tragic loss of the children."
"Cộng đồng tập trung lại để bày tỏ nỗi buồn của họ về sự mất mát bi thảm của những đứa trẻ."
-
"After her father passed away, she expressed her grief through painting."
"Sau khi cha cô qua đời, cô đã bày tỏ nỗi buồn của mình qua hội họa."
-
"People express grief in different ways; some cry, while others become withdrawn."
"Mọi người thể hiện nỗi buồn theo những cách khác nhau; một số khóc, trong khi những người khác trở nên khép kín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | bày tỏ, thể hiện (cảm xúc, ý nghĩ) |
| Noun | expression | sự bày tỏ, biểu hiện, nét mặt |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Verb | grieve | đau buồn, than khóc (vì một mất mát) |
| Noun | grief | nỗi đau buồn, sự thương tiếc sâu sắc |
| Adjective | grievous | nghiêm trọng, đau khổ tột cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc bày tỏ nỗi đau buồn một cách rõ ràng và có thể nhận thấy được. Nó có thể bao gồm cả lời nói, hành động, hoặc thậm chí là nghệ thuật. So với 'feel grief', 'express grief' nhấn mạnh vào hành động thể hiện ra bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.
Prepositions
'express grief over something' (thể hiện nỗi buồn về điều gì đó) được sử dụng khi nguyên nhân của nỗi buồn được đề cập đến. 'express grief at something' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly express grief (công khai bày tỏ nỗi đau buồn)
-
publicly publicly express grief (thể hiện nỗi đau buồn trước công chúng)
-
deeply deeply express grief (bày tỏ nỗi đau buồn sâu sắc)
-
profoundly profoundly express grief (bày tỏ nỗi đau buồn một cách sâu xa)
-
freely freely express grief (tự do thể hiện nỗi đau buồn)
-
struggle to struggle to express grief (vật lộn để bày tỏ nỗi đau buồn)
-
fail to fail to express grief (không thể bày tỏ nỗi đau buồn)
-
allow oneself to allow oneself to express grief (cho phép bản thân bày tỏ nỗi đau buồn)
Idioms
-
Give vent to one's grief
Trút bỏ, giải tỏa nỗi đau buồn (thường qua việc khóc lóc, than thở)
"After years of holding it in, she finally gave vent to her grief at the funeral."
(Sau nhiều năm kìm nén, cuối cùng cô ấy cũng đã trút bỏ được nỗi đau buồn của mình tại đám tang.)
-
Pour out one's grief
Trút hết nỗi lòng, thổ lộ nỗi đau buồn sâu sắc (thường với người tin cậy)
"He went to a trusted friend to pour out his grief after the sudden loss of his pet."
(Anh ấy tìm đến một người bạn đáng tin cậy để trút hết nỗi đau buồn sau sự mất mát đột ngột của thú cưng.)
-
Bottle up one's grief
Kìm nén, che giấu nỗi đau buồn (không cho ai thấy, tích tụ bên trong)
"It's not healthy to bottle up your grief; you need to express it and seek support."
(Kìm nén nỗi đau buồn không tốt cho sức khỏe; bạn cần phải thể hiện nó ra và tìm kiếm sự hỗ trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express grief
Động từ + Danh từThể hiện hoặc bộc lộ nỗi buồn của ai đó, đặc biệt là một cách công khai.
"The community gathered to express their grief over the tragic loss of the children."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was expressing grief after hearing the news. |
Cô ấy đang bày tỏ nỗi đau buồn sau khi nghe tin. |
| Phủ định | They were not expressing grief openly at the funeral. |
Họ đã không bày tỏ nỗi đau buồn một cách công khai tại đám tang. |
| Nghi vấn | Was he expressing grief when he talked about his loss? |
Anh ấy có đang bày tỏ nỗi đau buồn khi nói về sự mất mát của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express grief".
