suppress grief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consciously or unconsciously restrain or prevent the expression of grief.
Vietnamese Meaning
Kìm nén, đè nén, hoặc ngăn chặn sự biểu lộ của nỗi đau buồn một cách có ý thức hoặc vô thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to suppress her grief with a forced smile."
"Cô ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn của mình bằng một nụ cười gượng gạo."
-
"It's unhealthy to suppress your grief for too long."
"Kìm nén nỗi buồn quá lâu là không tốt cho sức khỏe."
-
"He suppressed his grief to remain strong for his family."
"Anh ấy kìm nén nỗi đau buồn của mình để mạnh mẽ vì gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppress | kìm nén, đàn áp, ngăn chặn |
| Noun | suppression | sự kìm nén, sự đàn áp |
| Adjective | suppressive | có tính chất kìm nén, đàn áp |
| Noun | grief | nỗi đau buồn, sự đau khổ |
| Verb | grieve | đau buồn, than khóc |
| Adjective | grievous | nghiêm trọng, đau lòng, gây đau khổ |
| Adjective | grieving | đang đau buồn, tang tóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ hành động cố gắng che giấu hoặc kiểm soát nỗi buồn. 'Suppress' mang ý nghĩa chủ động kìm hãm, có thể vì lý do cá nhân, xã hội hoặc công việc. Nó khác với 'repress' (ức chế) ở chỗ 'repress' thường liên quan đến một quá trình vô thức và có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý. 'Grief' (nỗi buồn) ở đây không chỉ đơn thuần là buồn bã (sadness) mà là một nỗi đau sâu sắc, thường liên quan đến mất mát.
Prepositions
'Suppress grief with' thường được sử dụng để chỉ việc kìm nén nỗi buồn bằng một cái gì đó, ví dụ như công việc hoặc các hoạt động khác. 'Suppress grief by' chỉ cách thức mà nỗi buồn bị kìm nén, ví dụ như bằng cách từ chối chấp nhận sự mất mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to suppress grief (cố gắng vật lộn để kìm nén nỗi đau buồn)
-
try to try to suppress grief (cố gắng kìm nén nỗi đau buồn)
-
manage to manage to suppress grief (xoay sở để kìm nén nỗi đau buồn)
-
be forced to be forced to suppress grief (bị buộc phải kìm nén nỗi đau buồn)
-
deeply deeply suppress grief (kìm nén nỗi đau buồn sâu sắc)
-
successfully successfully suppress grief (kìm nén nỗi đau buồn thành công)
-
valiantly valiantly suppress grief (dũng cảm kìm nén nỗi đau buồn)
-
her attempt to her attempt to suppress grief (nỗ lực kìm nén nỗi đau buồn của cô ấy)
-
his struggle to his struggle to suppress grief (cuộc đấu tranh kìm nén nỗi đau buồn của anh ấy)
Idioms
-
struggle to suppress grief
Cố gắng hết sức để che giấu hoặc không thể hiện nỗi buồn ra ngoài một cách khó khăn.
"Despite her pain, she struggled to suppress grief during the eulogy."
(Mặc dù rất đau lòng, cô ấy vẫn cố gắng kìm nén nỗi đau buồn trong lúc đọc điếu văn.)
-
suppress overwhelming grief
Kìm nén một nỗi đau buồn quá lớn, tưởng chừng không thể chịu đựng được.
"He tried to suppress overwhelming grief after the sudden loss of his brother."
(Anh ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn tràn ngập sau sự mất mát đột ngột của anh trai mình.)
-
learn to suppress grief
Học cách kiểm soát và không thể hiện nỗi buồn ra ngoài.
"In some cultures, children are taught to learn to suppress grief from a young age."
(Trong một số nền văn hóa, trẻ em được dạy học cách kìm nén nỗi đau buồn từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suppress grief
Động từ (Verb)Kìm nén, đè nén, hoặc ngăn chặn sự biểu lộ của nỗi đau buồn một cách có ý thức hoặc vô thức.
"She tried to suppress her grief with a forced smile."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she tried to suppress her grief, tears streamed down her face during the ceremony. |
Mặc dù cô ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn, nước mắt vẫn chảy dài trên khuôn mặt cô ấy trong buổi lễ. |
| Phủ định | Unless you actively suppress your grief, it will consume you. |
Trừ khi bạn chủ động kìm nén nỗi đau buồn của mình, nó sẽ nhấn chìm bạn. |
| Nghi vấn | Even if he is able to suppress his grief now, will it resurface later? |
Ngay cả khi anh ấy có thể kìm nén nỗi đau buồn của mình bây giờ, liệu nó có trỗi dậy sau này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress grief".
