(Top Banner Ad)
suppress grief
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học

suppress grief

UK: /səˈpres ɡriːf/ • US: /səˈpres ɡriːf/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén nỗi đau đè nén nỗi buồn giấu kín nỗi đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consciously or unconsciously restrain or prevent the expression of grief.

Vietnamese Meaning

Kìm nén, đè nén, hoặc ngăn chặn sự biểu lộ của nỗi đau buồn một cách có ý thức hoặc vô thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to suppress her grief with a forced smile."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn của mình bằng một nụ cười gượng gạo."

  • "It's unhealthy to suppress your grief for too long."

    "Kìm nén nỗi buồn quá lâu là không tốt cho sức khỏe."

  • "He suppressed his grief to remain strong for his family."

    "Anh ấy kìm nén nỗi đau buồn của mình để mạnh mẽ vì gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kìm nén, đàn áp, ngăn chặn
Noun suppression sự kìm nén, sự đàn áp
Adjective suppressive có tính chất kìm nén, đàn áp
Noun grief nỗi đau buồn, sự đau khổ
Verb grieve đau buồn, than khóc
Adjective grievous nghiêm trọng, đau lòng, gây đau khổ
Adjective grieving đang đau buồn, tang tóc

Synonyms

stifle grief (bóp nghẹt nỗi buồn)repress grief (ức chế nỗi buồn)conceal grief (che giấu nỗi buồn)hide grief (giấu giếm nỗi buồn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (suppress)
sub- (under) + premere (to press)
Latin (suppress)
supprimere (to press down)
Old French (suppress)
supprimer
Middle English (suppress)
suppressen
Latin (grief)
gravis (heavy)
Old French (grief)
greve (burden, misfortune)
Middle English (grief)
gref (suffering, pain)

Nguồn gốc của 'Suppress'

Từ 'suppress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới') kết hợp với 'premere' (nghĩa là 'nhấn'). Hai từ này hợp thành 'supprimere' với ý nghĩa 'nhấn xuống' hoặc 'đè nén'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'supprimer' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'suppressen', vẫn giữ nguyên ý nghĩa kìm nén, ngăn chặn.

Nguồn gốc của 'Grief'

Từ 'grief' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', mang nghĩa 'nặng nề'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'greve', có nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'điều không may'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại, từ này là 'gref', diễn tả nỗi đau khổ và nỗi buồn sâu sắc mà một người phải chịu đựng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động cố gắng che giấu hoặc kiểm soát nỗi buồn. 'Suppress' mang ý nghĩa chủ động kìm hãm, có thể vì lý do cá nhân, xã hội hoặc công việc. Nó khác với 'repress' (ức chế) ở chỗ 'repress' thường liên quan đến một quá trình vô thức và có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý. 'Grief' (nỗi buồn) ở đây không chỉ đơn thuần là buồn bã (sadness) mà là một nỗi đau sâu sắc, thường liên quan đến mất mát.

Prepositions

with by

'Suppress grief with' thường được sử dụng để chỉ việc kìm nén nỗi buồn bằng một cái gì đó, ví dụ như công việc hoặc các hoạt động khác. 'Suppress grief by' chỉ cách thức mà nỗi buồn bị kìm nén, ví dụ như bằng cách từ chối chấp nhận sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suppress grief
  • struggle to struggle to suppress grief
    (cố gắng vật lộn để kìm nén nỗi đau buồn)
  • try to try to suppress grief
    (cố gắng kìm nén nỗi đau buồn)
  • manage to manage to suppress grief
    (xoay sở để kìm nén nỗi đau buồn)
  • be forced to be forced to suppress grief
    (bị buộc phải kìm nén nỗi đau buồn)
Adverb + suppress grief
  • deeply deeply suppress grief
    (kìm nén nỗi đau buồn sâu sắc)
  • successfully successfully suppress grief
    (kìm nén nỗi đau buồn thành công)
  • valiantly valiantly suppress grief
    (dũng cảm kìm nén nỗi đau buồn)
Noun + 's attempt/struggle to suppress grief
  • her attempt to her attempt to suppress grief
    (nỗ lực kìm nén nỗi đau buồn của cô ấy)
  • his struggle to his struggle to suppress grief
    (cuộc đấu tranh kìm nén nỗi đau buồn của anh ấy)

Idioms

  • struggle to suppress grief

    Cố gắng hết sức để che giấu hoặc không thể hiện nỗi buồn ra ngoài một cách khó khăn.

    "Despite her pain, she struggled to suppress grief during the eulogy."

    (Mặc dù rất đau lòng, cô ấy vẫn cố gắng kìm nén nỗi đau buồn trong lúc đọc điếu văn.)

  • suppress overwhelming grief

    Kìm nén một nỗi đau buồn quá lớn, tưởng chừng không thể chịu đựng được.

    "He tried to suppress overwhelming grief after the sudden loss of his brother."

    (Anh ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn tràn ngập sau sự mất mát đột ngột của anh trai mình.)

  • learn to suppress grief

    Học cách kiểm soát và không thể hiện nỗi buồn ra ngoài.

    "In some cultures, children are taught to learn to suppress grief from a young age."

    (Trong một số nền văn hóa, trẻ em được dạy học cách kìm nén nỗi đau buồn từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppress grief

Động từ (Verb)
Lật mặt

Kìm nén, đè nén, hoặc ngăn chặn sự biểu lộ của nỗi đau buồn một cách có ý thức hoặc vô thức.

"She tried to suppress her grief with a forced smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to suppress her grief, tears streamed down her face during the ceremony.
Mặc dù cô ấy cố gắng kìm nén nỗi đau buồn, nước mắt vẫn chảy dài trên khuôn mặt cô ấy trong buổi lễ.
Phủ định
Unless you actively suppress your grief, it will consume you.
Trừ khi bạn chủ động kìm nén nỗi đau buồn của mình, nó sẽ nhấn chìm bạn.
Nghi vấn
Even if he is able to suppress his grief now, will it resurface later?
Ngay cả khi anh ấy có thể kìm nén nỗi đau buồn của mình bây giờ, liệu nó có trỗi dậy sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppress grief".

Stiff Upper Lip (Khuôn mặt lạnh lùng)

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là vào thời kỳ Victoria, có một quan niệm gọi là 'stiff upper lip', khuyến khích việc duy trì sự điềm tĩnh và không bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là nỗi buồn hay đau khổ, trước mặt người khác. Việc 'suppress grief' được coi là dấu hiệu của sức mạnh và sự kiên cường.

Tầm quan trọng của việc bộc lộ cảm xúc

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, việc kìm nén nỗi đau buồn ('suppress grief') thường được xem là không lành mạnh về mặt tâm lý. Thay vào đó, người ta khuyến khích bộc lộ và xử lý cảm xúc một cách tự nhiên để tránh những vấn đề sức khỏe tinh thần lâu dài như trầm cảm hoặc lo âu. Các nhóm hỗ trợ và tư vấn tâm lý là những nguồn lực phổ biến.