(Top Banner Ad)
show grief
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

show grief

UK: /ʃəʊ ɡriːf/ • US: /ʃoʊ ɡriːf/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện nỗi đau buồn bày tỏ sự tiếc thương biểu lộ sự đau khổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To outwardly express sorrow, sadness, or mourning, often publicly or visibly.

Vietnamese Meaning

Thể hiện nỗi đau buồn, sự tiếc thương hoặc tang tóc ra bên ngoài, thường là công khai hoặc dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family showed their grief by wearing black."

    "Gia đình thể hiện nỗi đau buồn bằng cách mặc đồ đen."

  • "People showed grief after the tragic accident."

    "Mọi người thể hiện nỗi đau buồn sau vụ tai nạn thương tâm."

  • "The nation showed grief at the death of its leader."

    "Quốc gia bày tỏ nỗi đau buồn trước cái chết của nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grief Nỗi đau buồn, sự đau khổ
Verb grieve Đau buồn, than khóc
Adjective grievous Gây đau buồn, nghiêm trọng
Noun show Sự thể hiện, sự trưng bày
Verb show Thể hiện, trưng bày

Synonyms

express sorrow (bày tỏ nỗi buồn)manifest grief (biểu lộ nỗi đau buồn)display sadness (thể hiện sự buồn bã)

Antonyms

hide grief (giấu nỗi đau buồn)suppress grief (kìm nén nỗi đau buồn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Latin
gravis
Old French
gref
Modern English
show grief

Nguồn gốc của 'show'

Từ 'show' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang nghĩa 'nhìn, xem xét, trưng bày'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'thể hiện, phô bày ra bên ngoài'.

Nguồn gốc của 'grief'

Từ 'grief' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', nghĩa là 'nặng nề'. Qua tiếng Pháp cổ 'grever' (gây gánh nặng, làm khổ) và 'gref' (sự phiền muộn, nỗi đau), từ này trở thành 'grief' trong tiếng Anh, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, nặng trĩu.

Sự kết hợp 'show grief'

Cụm từ 'show grief' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'show' và danh từ 'grief', mang ý nghĩa 'thể hiện nỗi đau buồn', tức là bày tỏ ra bên ngoài những cảm xúc đau khổ, mất mát mà một người đang trải qua.

Usage Note

Cụm từ 'show grief' nhấn mạnh hành động bày tỏ cảm xúc đau buồn một cách rõ ràng, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Nó khác với việc chỉ cảm thấy đau buồn bên trong mà không thể hiện ra. Cụm từ này thường mang tính chất trang trọng hơn và có thể liên quan đến các nghi lễ hoặc phong tục tang lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + show grief
  • openly openly show grief
    (thể hiện nỗi đau buồn một cách công khai)
  • publicly publicly show grief
    (công khai bày tỏ sự đau khổ)
  • silently silently show grief
    (lặng lẽ thể hiện nỗi buồn)
Verb + show grief
  • struggle to struggle to show grief
    (khó khăn trong việc thể hiện nỗi buồn)
  • refuse to refuse to show grief
    (từ chối thể hiện sự đau buồn)
  • able to able to show grief
    (có thể thể hiện nỗi buồn)

Idioms

  • put on a show of grief

    giả vờ đau buồn, diễn kịch đau khổ (thường là không thật lòng)

    "She put on a show of grief at the funeral, but everyone knew she didn't like him."

    (Cô ấy giả vờ đau buồn tại đám tang, nhưng mọi người đều biết cô ấy không hề thích ông ấy.)

  • show no grief

    không thể hiện bất kỳ sự đau buồn nào, giữ nỗi đau trong lòng

    "Despite the tragic news, he showed no grief, keeping his emotions private."

    (Mặc dù có tin tức bi thảm, anh ấy không hề thể hiện sự đau buồn, giữ kín cảm xúc của mình.)

  • a public show of grief

    sự thể hiện nỗi đau buồn công khai (thường của cộng đồng hoặc nhiều người)

    "The whole town made a public show of grief for the victims of the disaster."

    (Cả thị trấn đã công khai thể hiện sự đau buồn sâu sắc đối với các nạn nhân của thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show grief

Verb Phrase
Lật mặt

Thể hiện nỗi đau buồn, sự tiếc thương hoặc tang tóc ra bên ngoài, thường là công khai hoặc dễ thấy.

"The family showed their grief by wearing black."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show grief".

Cách thể hiện nỗi đau ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện nỗi đau buồn (show grief) được chấp nhận nhưng mức độ có thể khác nhau. Một số người có xu hướng bày tỏ cảm xúc công khai qua nước mắt, lời nói, trong khi những người khác lại giữ kín hơn, tuân theo quan niệm 'stoicism' (kiềm chế cảm xúc) hoặc 'stiff upper lip' (kiên cường, không để lộ cảm xúc).

Nghi thức tang lễ và màu sắc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc mặc đồ màu đen tại đám tang là một cách phổ biến để 'show grief' và bày tỏ sự tôn kính với người đã khuất. Đây là một truyền thống lâu đời, biểu thị sự trang trọng và nỗi mất mát.