show grief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thể hiện nỗi đau buồn, sự tiếc thương hoặc tang tóc ra bên ngoài, thường là công khai hoặc dễ thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family showed their grief by wearing black."
"Gia đình thể hiện nỗi đau buồn bằng cách mặc đồ đen."
-
"People showed grief after the tragic accident."
"Mọi người thể hiện nỗi đau buồn sau vụ tai nạn thương tâm."
-
"The nation showed grief at the death of its leader."
"Quốc gia bày tỏ nỗi đau buồn trước cái chết của nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'show grief' nhấn mạnh hành động bày tỏ cảm xúc đau buồn một cách rõ ràng, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu hiện trên khuôn mặt. Nó khác với việc chỉ cảm thấy đau buồn bên trong mà không thể hiện ra. Cụm từ này thường mang tính chất trang trọng hơn và có thể liên quan đến các nghi lễ hoặc phong tục tang lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly show grief (thể hiện nỗi đau buồn một cách công khai)
-
publicly publicly show grief (công khai bày tỏ sự đau khổ)
-
silently silently show grief (lặng lẽ thể hiện nỗi buồn)
-
struggle to struggle to show grief (khó khăn trong việc thể hiện nỗi buồn)
-
refuse to refuse to show grief (từ chối thể hiện sự đau buồn)
-
able to able to show grief (có thể thể hiện nỗi buồn)
Idioms
-
put on a show of grief
giả vờ đau buồn, diễn kịch đau khổ (thường là không thật lòng)
"She put on a show of grief at the funeral, but everyone knew she didn't like him."
(Cô ấy giả vờ đau buồn tại đám tang, nhưng mọi người đều biết cô ấy không hề thích ông ấy.)
-
show no grief
không thể hiện bất kỳ sự đau buồn nào, giữ nỗi đau trong lòng
"Despite the tragic news, he showed no grief, keeping his emotions private."
(Mặc dù có tin tức bi thảm, anh ấy không hề thể hiện sự đau buồn, giữ kín cảm xúc của mình.)
-
a public show of grief
sự thể hiện nỗi đau buồn công khai (thường của cộng đồng hoặc nhiều người)
"The whole town made a public show of grief for the victims of the disaster."
(Cả thị trấn đã công khai thể hiện sự đau buồn sâu sắc đối với các nạn nhân của thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show grief
Verb PhraseThể hiện nỗi đau buồn, sự tiếc thương hoặc tang tóc ra bên ngoài, thường là công khai hoặc dễ thấy.
"The family showed their grief by wearing black."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show grief".
