display resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng điểm ảnh (pixel) riêng biệt theo mỗi chiều có thể được hiển thị trên màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The optimal display resolution for this monitor is 1920x1080."
"Độ phân giải màn hình tối ưu cho màn hình này là 1920x1080."
-
"Higher display resolution provides sharper images."
"Độ phân giải màn hình cao hơn cung cấp hình ảnh sắc nét hơn."
-
"The display resolution is limited by the capabilities of the graphics card."
"Độ phân giải màn hình bị giới hạn bởi khả năng của card đồ họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | display | hiển thị, trưng bày, trình chiếu |
| Noun | display | màn hình, sự hiển thị, cuộc trưng bày |
| Adjective | displayable | có thể hiển thị/trưng bày |
| Verb | resolve | giải quyết (vấn đề); phân giải (hình ảnh, âm thanh) |
| Noun | resolution | sự quyết tâm; nghị quyết; độ phân giải |
| Adjective | resolute | kiên quyết, kiên định |
| Adjective | unresolved | chưa được giải quyết; chưa được phân giải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ phân giải màn hình (display resolution) thường được biểu thị bằng hai số nguyên dương, trong đó số đầu tiên là số lượng pixel theo chiều ngang (chiều rộng) và số thứ hai là số lượng pixel theo chiều dọc (chiều cao). Độ phân giải càng cao thì hình ảnh càng sắc nét và chi tiết hơn. Cần phân biệt với 'screen resolution' (độ phân giải màn hình) là cài đặt độ phân giải hiện tại của hệ điều hành, có thể thấp hơn độ phân giải gốc của màn hình (native resolution).
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ một độ phân giải cụ thể (e.g., 'The monitor can display images at a resolution of 1920x1080'). Dùng 'of' để chỉ thuộc tính của độ phân giải (e.g., 'The display resolution of this screen is very high').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high display resolution (độ phân giải màn hình cao)
-
low low display resolution (độ phân giải màn hình thấp)
-
native native display resolution (độ phân giải gốc/tự nhiên của màn hình)
-
optimum optimum display resolution (độ phân giải màn hình tối ưu)
-
maximum maximum display resolution (độ phân giải màn hình tối đa)
-
supported supported display resolution (độ phân giải màn hình được hỗ trợ)
-
adjust adjust display resolution (điều chỉnh độ phân giải màn hình)
-
change change display resolution (thay đổi độ phân giải màn hình)
-
set set display resolution (thiết lập độ phân giải màn hình)
-
check check display resolution (kiểm tra độ phân giải màn hình)
-
support support display resolution (hỗ trợ độ phân giải màn hình)
Idioms
-
native display resolution
Độ phân giải gốc hoặc mặc định mà màn hình được thiết kế để hiển thị hình ảnh sắc nét nhất, thường không phải là thành ngữ mà là một cụm từ kỹ thuật tiêu chuẩn.
"For the best image quality, always use the native display resolution of your monitor."
(Để có chất lượng hình ảnh tốt nhất, hãy luôn sử dụng độ phân giải màn hình gốc của màn hình của bạn.)
-
optimizing display resolution
Hành động điều chỉnh độ phân giải màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tốt nhất hoặc hiệu suất tối ưu cho một mục đích cụ thể (ví dụ: chơi game, xem phim). Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến.
"Optimizing display resolution can significantly improve your gaming experience."
(Tối ưu hóa độ phân giải màn hình có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm chơi game của bạn.)
-
running at a higher display resolution
Mô tả việc một thiết bị (như máy tính hoặc máy chơi game) đang hiển thị hình ảnh ở một độ phân giải cao hơn so với thông thường, mang lại hình ảnh chi tiết và sắc nét hơn. Đây là cách nói thông dụng trong công nghệ.
"This new graphics card allows the game to run at a higher display resolution without lag."
(Card đồ họa mới này cho phép trò chơi chạy ở độ phân giải màn hình cao hơn mà không bị giật lag.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
display resolution
Danh từSố lượng điểm ảnh (pixel) riêng biệt theo mỗi chiều có thể được hiển thị trên màn hình.
"The optimal display resolution for this monitor is 1920x1080."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display resolution".
