(Top Banner Ad)
display resolution
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

display resolution

UK: /dɪˈspleɪ ˌrezəˈluːʃən/ • US: /dɪˈspleɪ ˌrezəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải màn hình độ phân giải hiển thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of distinct pixels in each dimension that can be displayed.

Vietnamese Meaning

Số lượng điểm ảnh (pixel) riêng biệt theo mỗi chiều có thể được hiển thị trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The optimal display resolution for this monitor is 1920x1080."

    "Độ phân giải màn hình tối ưu cho màn hình này là 1920x1080."

  • "Higher display resolution provides sharper images."

    "Độ phân giải màn hình cao hơn cung cấp hình ảnh sắc nét hơn."

  • "The display resolution is limited by the capabilities of the graphics card."

    "Độ phân giải màn hình bị giới hạn bởi khả năng của card đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display hiển thị, trưng bày, trình chiếu
Noun display màn hình, sự hiển thị, cuộc trưng bày
Adjective displayable có thể hiển thị/trưng bày
Verb resolve giải quyết (vấn đề); phân giải (hình ảnh, âm thanh)
Noun resolution sự quyết tâm; nghị quyết; độ phân giải
Adjective resolute kiên quyết, kiên định
Adjective unresolved chưa được giải quyết; chưa được phân giải

Synonyms

screen resolution (độ phân giải màn hình)image resolution (độ phân giải hình ảnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
despleier
Middle English
displaien
English
display
Latin
resolutio
Old French
resolution
Middle English
resolucioun
English
resolution
Modern English
display resolution

Nguồn gốc của 'display'

Từ 'display' (hiển thị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra' hoặc 'trải rộng'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier', nó phát triển thành 'làm cho cái gì đó được nhìn thấy'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'display' chỉ hành động trưng bày, trình bày hoặc làm cho một thứ gì đó hiển thị rõ ràng trên màn hình.

Nguồn gốc của 'resolution'

Từ 'resolution' (độ phân giải) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resolutio', có nghĩa là 'sự làm lỏng ra, sự phân tích'. Ban đầu, nó đề cập đến việc phân tách một vấn đề hoặc một vật thể thành các thành phần nhỏ hơn để hiểu rõ. Trong công nghệ, 'resolution' được dùng để chỉ khả năng một màn hình có thể hiển thị các chi tiết nhỏ và rõ ràng bằng cách phân chia hình ảnh thành nhiều điểm ảnh (pixel) riêng biệt.

Usage Note

Độ phân giải màn hình (display resolution) thường được biểu thị bằng hai số nguyên dương, trong đó số đầu tiên là số lượng pixel theo chiều ngang (chiều rộng) và số thứ hai là số lượng pixel theo chiều dọc (chiều cao). Độ phân giải càng cao thì hình ảnh càng sắc nét và chi tiết hơn. Cần phân biệt với 'screen resolution' (độ phân giải màn hình) là cài đặt độ phân giải hiện tại của hệ điều hành, có thể thấp hơn độ phân giải gốc của màn hình (native resolution).

Prepositions

at of

Dùng 'at' để chỉ một độ phân giải cụ thể (e.g., 'The monitor can display images at a resolution of 1920x1080'). Dùng 'of' để chỉ thuộc tính của độ phân giải (e.g., 'The display resolution of this screen is very high').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + display resolution
  • high high display resolution
    (độ phân giải màn hình cao)
  • low low display resolution
    (độ phân giải màn hình thấp)
  • native native display resolution
    (độ phân giải gốc/tự nhiên của màn hình)
  • optimum optimum display resolution
    (độ phân giải màn hình tối ưu)
  • maximum maximum display resolution
    (độ phân giải màn hình tối đa)
  • supported supported display resolution
    (độ phân giải màn hình được hỗ trợ)
Verb + display resolution
  • adjust adjust display resolution
    (điều chỉnh độ phân giải màn hình)
  • change change display resolution
    (thay đổi độ phân giải màn hình)
  • set set display resolution
    (thiết lập độ phân giải màn hình)
  • check check display resolution
    (kiểm tra độ phân giải màn hình)
  • support support display resolution
    (hỗ trợ độ phân giải màn hình)

Idioms

  • native display resolution

    Độ phân giải gốc hoặc mặc định mà màn hình được thiết kế để hiển thị hình ảnh sắc nét nhất, thường không phải là thành ngữ mà là một cụm từ kỹ thuật tiêu chuẩn.

    "For the best image quality, always use the native display resolution of your monitor."

    (Để có chất lượng hình ảnh tốt nhất, hãy luôn sử dụng độ phân giải màn hình gốc của màn hình của bạn.)

  • optimizing display resolution

    Hành động điều chỉnh độ phân giải màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tốt nhất hoặc hiệu suất tối ưu cho một mục đích cụ thể (ví dụ: chơi game, xem phim). Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến.

    "Optimizing display resolution can significantly improve your gaming experience."

    (Tối ưu hóa độ phân giải màn hình có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm chơi game của bạn.)

  • running at a higher display resolution

    Mô tả việc một thiết bị (như máy tính hoặc máy chơi game) đang hiển thị hình ảnh ở một độ phân giải cao hơn so với thông thường, mang lại hình ảnh chi tiết và sắc nét hơn. Đây là cách nói thông dụng trong công nghệ.

    "This new graphics card allows the game to run at a higher display resolution without lag."

    (Card đồ họa mới này cho phép trò chơi chạy ở độ phân giải màn hình cao hơn mà không bị giật lag.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display resolution

Danh từ
Lật mặt

Số lượng điểm ảnh (pixel) riêng biệt theo mỗi chiều có thể được hiển thị trên màn hình.

"The optimal display resolution for this monitor is 1920x1080."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display resolution".

Tầm quan trọng trong trải nghiệm người dùng

Độ phân giải màn hình là yếu tố then chốt quyết định chất lượng hình ảnh hiển thị, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng. Một độ phân giải cao sẽ mang lại hình ảnh sắc nét, màu sắc chân thực và chi tiết rõ ràng, giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm xem phim, chơi game, duyệt web hay làm việc với các ứng dụng đồ họa. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại kỹ thuật số, nơi hình ảnh và video chiếm ưu thế.

Cuộc đua công nghệ độ phân giải

Trong ngành công nghệ, có một cuộc chạy đua không ngừng nghỉ để tăng cường độ phân giải màn hình. Từ các chuẩn như HD, Full HD đến 4K, 8K, các nhà sản xuất liên tục đổi mới để cung cấp mật độ điểm ảnh (pixel) cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chất lượng hình ảnh siêu thực. Cuộc đua này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của phần cứng (như GPU và màn hình) mà còn định hình cách chúng ta tạo và tiêu thụ nội dung đa phương tiện.