display unhappiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show or reveal a feeling of sadness, dissatisfaction, or discontent.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bộc lộ cảm giác buồn bã, không hài lòng hoặc bất mãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child displayed unhappiness by frowning and refusing to speak."
"Đứa trẻ thể hiện sự không vui bằng cách cau mày và từ chối nói chuyện."
-
"Many workers displayed unhappiness over the company's new policies."
"Nhiều công nhân đã thể hiện sự không hài lòng về các chính sách mới của công ty."
-
"She displayed unhappiness at the way the project was being managed."
"Cô ấy tỏ ra không vui với cách dự án đang được quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | display | trưng bày, thể hiện, phơi bày |
| Noun | display | sự trưng bày, màn hình hiển thị, sự thể hiện |
| Noun | displayer | người/vật trưng bày, màn hình hiển thị (ít dùng cho người) |
| Adjective | happy | hạnh phúc, vui vẻ |
| Adjective | unhappy | không vui, buồn bã, bất hạnh |
| Noun | happiness | hạnh phúc, niềm vui |
| Adverb | unhappily | một cách không vui, buồn bã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách rõ ràng, có thể qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm trên khuôn mặt. Nó nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của cảm xúc bên trong. Khác với 'feel unhappy', 'display unhappiness' tập trung vào việc *thể hiện* sự không vui chứ không chỉ là *cảm thấy* không vui. Nó mang sắc thái chủ động hơn.
Prepositions
‘With’ thường đi kèm để chỉ nguyên nhân chung chung: 'He displayed unhappiness with the service.' (‘Anh ấy thể hiện sự không hài lòng với dịch vụ.’). ‘About’ dùng để chỉ một vấn đề cụ thể: 'She displayed unhappiness about the decision.' (‘Cô ấy thể hiện sự không vui về quyết định đó.’). 'At' thường dùng khi nhắm đến một người hoặc hành động cụ thể: 'He displayed unhappiness at his brother's behaviour' ('Anh ấy tỏ ra không hài lòng với cách cư xử của em trai mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly display unhappiness (công khai thể hiện sự không vui)
-
clearly clearly display unhappiness (thể hiện rõ ràng sự không vui)
-
visibly visibly display unhappiness (thể hiện sự không vui một cách rõ rệt (có thể nhìn thấy được))
-
publicly publicly display unhappiness (thể hiện sự không vui ở nơi công cộng)
-
subtly subtly display unhappiness (thể hiện sự không vui một cách tinh tế, kín đáo)
-
begin to begin to display unhappiness (bắt đầu thể hiện sự không vui)
-
tend to tend to display unhappiness (có xu hướng thể hiện sự không vui)
-
continue to continue to display unhappiness (tiếp tục thể hiện sự không vui)
Idioms
-
publicly display one's unhappiness
công khai thể hiện nỗi buồn/sự không hài lòng của mình (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)
"Despite the team's efforts, the coach continued to publicly display his unhappiness with their performance."
(Mặc dù đội đã nỗ lực, huấn luyện viên vẫn tiếp tục công khai thể hiện sự không hài lòng của mình với màn trình diễn của họ.)
-
display clear signs of unhappiness
thể hiện những dấu hiệu rõ ràng của sự không vui (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)
"After hearing the news, she began to display clear signs of unhappiness, withdrawing from the conversation."
(Sau khi nghe tin, cô ấy bắt đầu thể hiện những dấu hiệu rõ ràng của sự không vui, rút lui khỏi cuộc trò chuyện.)
-
display deep unhappiness over something
thể hiện sự không vui sâu sắc về điều gì đó (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)
"The employees displayed deep unhappiness over the new policy regarding working hours."
(Các nhân viên thể hiện sự không vui sâu sắc về chính sách mới liên quan đến giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
display unhappiness
Verb phraseThể hiện hoặc bộc lộ cảm giác buồn bã, không hài lòng hoặc bất mãn.
"The child displayed unhappiness by frowning and refusing to speak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display unhappiness".
