(Top Banner Ad)
display unhappiness
B1
Verb phrase B1 Tâm lý học/Giao tiếp

display unhappiness

UK: /dɪˈspleɪ/ /ʌnˈhæpinəs/ • US: /dɪˈspleɪ/ /ʌnˈhæpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự không vui bộc lộ sự bất mãn tỏ vẻ không hài lòng biểu lộ sự buồn bã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or reveal a feeling of sadness, dissatisfaction, or discontent.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bộc lộ cảm giác buồn bã, không hài lòng hoặc bất mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child displayed unhappiness by frowning and refusing to speak."

    "Đứa trẻ thể hiện sự không vui bằng cách cau mày và từ chối nói chuyện."

  • "Many workers displayed unhappiness over the company's new policies."

    "Nhiều công nhân đã thể hiện sự không hài lòng về các chính sách mới của công ty."

  • "She displayed unhappiness at the way the project was being managed."

    "Cô ấy tỏ ra không vui với cách dự án đang được quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display trưng bày, thể hiện, phơi bày
Noun display sự trưng bày, màn hình hiển thị, sự thể hiện
Noun displayer người/vật trưng bày, màn hình hiển thị (ít dùng cho người)
Adjective happy hạnh phúc, vui vẻ
Adjective unhappy không vui, buồn bã, bất hạnh
Noun happiness hạnh phúc, niềm vui
Adverb unhappily một cách không vui, buồn bã

Synonyms

show discontent (thể hiện sự bất mãn)express sadness (bày tỏ nỗi buồn)reveal dissatisfaction (tiết lộ sự không hài lòng)

Antonyms

hide happiness (giấu niềm hạnh phúc)mask discontent (che giấu sự bất mãn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicāre
Latin
displicāre
Old French
despleier
Middle English
displaien
Modern English
display

Nguồn gốc của 'Display'

Từ 'display' có nguồn gốc từ động từ Latin 'displicāre', mang nghĩa 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier' và tiếng Anh trung đại 'displaien' (có nghĩa 'phơi bày, trưng bày'), ý nghĩa của nó dần chuyển từ hành động vật lý (như trải một tấm vải) sang việc thể hiện, trình bày một cách rõ ràng điều gì đó, kể cả cảm xúc. 'Unhappiness' là một từ ghép hiện đại, gồm tiền tố phủ định 'un-', từ gốc 'happy' (có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'happ' - may mắn) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái).

Từ hành động sang cảm xúc

Ban đầu, 'display' thường được dùng để chỉ việc mở ra hoặc trưng bày vật thể, ví dụ như trưng bày hàng hóa. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc thể hiện cảm xúc, thái độ, hoặc hành vi một cách công khai hoặc rõ ràng. Việc 'display unhappiness' là thể hiện rõ ràng nỗi buồn hoặc sự không hài lòng của mình ra bên ngoài, để người khác có thể nhận thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động thể hiện cảm xúc tiêu cực một cách rõ ràng, có thể qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm trên khuôn mặt. Nó nhấn mạnh sự biểu hiện ra bên ngoài của cảm xúc bên trong. Khác với 'feel unhappy', 'display unhappiness' tập trung vào việc *thể hiện* sự không vui chứ không chỉ là *cảm thấy* không vui. Nó mang sắc thái chủ động hơn.

Prepositions

with about at

‘With’ thường đi kèm để chỉ nguyên nhân chung chung: 'He displayed unhappiness with the service.' (‘Anh ấy thể hiện sự không hài lòng với dịch vụ.’). ‘About’ dùng để chỉ một vấn đề cụ thể: 'She displayed unhappiness about the decision.' (‘Cô ấy thể hiện sự không vui về quyết định đó.’). 'At' thường dùng khi nhắm đến một người hoặc hành động cụ thể: 'He displayed unhappiness at his brother's behaviour' ('Anh ấy tỏ ra không hài lòng với cách cư xử của em trai mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + display unhappiness
  • openly openly display unhappiness
    (công khai thể hiện sự không vui)
  • clearly clearly display unhappiness
    (thể hiện rõ ràng sự không vui)
  • visibly visibly display unhappiness
    (thể hiện sự không vui một cách rõ rệt (có thể nhìn thấy được))
  • publicly publicly display unhappiness
    (thể hiện sự không vui ở nơi công cộng)
  • subtly subtly display unhappiness
    (thể hiện sự không vui một cách tinh tế, kín đáo)
Verb + display unhappiness
  • begin to begin to display unhappiness
    (bắt đầu thể hiện sự không vui)
  • tend to tend to display unhappiness
    (có xu hướng thể hiện sự không vui)
  • continue to continue to display unhappiness
    (tiếp tục thể hiện sự không vui)

Idioms

  • publicly display one's unhappiness

    công khai thể hiện nỗi buồn/sự không hài lòng của mình (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)

    "Despite the team's efforts, the coach continued to publicly display his unhappiness with their performance."

    (Mặc dù đội đã nỗ lực, huấn luyện viên vẫn tiếp tục công khai thể hiện sự không hài lòng của mình với màn trình diễn của họ.)

  • display clear signs of unhappiness

    thể hiện những dấu hiệu rõ ràng của sự không vui (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)

    "After hearing the news, she began to display clear signs of unhappiness, withdrawing from the conversation."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy bắt đầu thể hiện những dấu hiệu rõ ràng của sự không vui, rút lui khỏi cuộc trò chuyện.)

  • display deep unhappiness over something

    thể hiện sự không vui sâu sắc về điều gì đó (cụm từ mang nghĩa đen, không phải thành ngữ)

    "The employees displayed deep unhappiness over the new policy regarding working hours."

    (Các nhân viên thể hiện sự không vui sâu sắc về chính sách mới liên quan đến giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display unhappiness

Verb phrase
Lật mặt

Thể hiện hoặc bộc lộ cảm giác buồn bã, không hài lòng hoặc bất mãn.

"The child displayed unhappiness by frowning and refusing to speak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display unhappiness".

Văn hóa 'Stiff Upper Lip'

Trong văn hóa Anh và một số nền văn hóa phương Tây khác, đặc biệt là trong quá khứ, có một truyền thống được gọi là 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt bình tĩnh). Điều này ám chỉ việc kìm nén cảm xúc tiêu cực như nỗi buồn, sự tức giận hoặc sự không vui, đặc biệt là ở nơi công cộng. Việc 'display unhappiness' một cách quá mức thường được coi là thiếu tự chủ hoặc không phù hợp trong những bối cảnh này, khuyến khích sự kiên cường và bình tĩnh trước khó khăn.

Sự khác biệt trong biểu hiện cảm xúc

Mức độ và cách thức 'display unhappiness' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, việc bộc lộ cảm xúc một cách công khai, bao gồm cả sự không vui, được chấp nhận rộng rãi hơn hoặc thậm chí được khuyến khích như một cách để chia sẻ và nhận được sự hỗ trợ. Ngược lại, trong các nền văn hóa khác, việc thể hiện nỗi buồn có thể bị xem là không lịch sự hoặc gây mất hòa khí, và người ta thường được kỳ vọng sẽ che giấu cảm xúc tiêu cực để duy trì sự hài hòa xã hội.