emotional expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of conveying emotions through various means, such as facial expressions, body language, or verbal communication.
Vietnamese Meaning
Hành động thể hiện cảm xúc thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giao tiếp bằng lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her emotional expression clearly indicated her sadness."
"Biểu cảm cảm xúc của cô ấy cho thấy rõ nỗi buồn của cô ấy."
-
"Cultural norms can influence emotional expression."
"Các chuẩn mực văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự thể hiện cảm xúc."
-
"Effective emotional expression is important for healthy relationships."
"Việc thể hiện cảm xúc hiệu quả rất quan trọng cho các mối quan hệ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | emotional expression | Sự biểu đạt cảm xúc |
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Noun | expression | Sự biểu lộ, sự thể hiện |
| Noun | emotionality | Tính nhạy cảm, tính dễ xúc động |
| Noun | expressiveness | Tính biểu cảm |
| Verb | emote | Bộc lộ cảm xúc một cách khoa trương |
| Verb | express | Biểu lộ, thể hiện |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, có ý nghĩa |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc |
| Adverb | expressively | Một cách biểu cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài, có thể là một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Nó bao gồm một loạt các hành vi và biểu hiện thể hiện trạng thái cảm xúc của một người.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ cảm xúc nào đang được thể hiện (ví dụ: emotional expression of joy). 'through' được sử dụng để chỉ phương tiện thể hiện (ví dụ: emotional expression through art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong emotional expression (biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ)
-
open open emotional expression (biểu hiện cảm xúc cởi mở)
-
limited limited emotional expression (biểu hiện cảm xúc hạn chế)
-
genuine genuine emotional expression (biểu hiện cảm xúc chân thật)
-
non-verbal non-verbal emotional expression (biểu hiện cảm xúc phi ngôn ngữ)
-
show show emotional expression (thể hiện biểu hiện cảm xúc)
-
convey convey emotional expression (truyền tải biểu hiện cảm xúc)
-
suppress suppress emotional expression (kiềm nén biểu hiện cảm xúc)
-
facilitate facilitate emotional expression (tạo điều kiện cho biểu hiện cảm xúc)
-
interpret interpret emotional expression (giải thích biểu hiện cảm xúc)
Idioms
-
freedom of emotional expression
Quyền tự do thể hiện cảm xúc
"Children need freedom of emotional expression to develop healthily."
(Trẻ em cần có quyền tự do thể hiện cảm xúc để phát triển khỏe mạnh.)
-
a lack of emotional expression
Sự thiếu hụt biểu hiện cảm xúc
"His constant poker face suggests a lack of emotional expression."
(Khuôn mặt lạnh lùng thường xuyên của anh ấy cho thấy sự thiếu hụt biểu hiện cảm xúc.)
-
channels for emotional expression
Các kênh để bộc lộ cảm xúc
"Art and music often serve as important channels for emotional expression."
(Nghệ thuật và âm nhạc thường đóng vai trò là những kênh quan trọng để bộc lộ cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional expression
Danh từHành động thể hiện cảm xúc thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giao tiếp bằng lời nói.
"Her emotional expression clearly indicated her sadness."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to analyze his emotional expression to understand his feelings. |
Cô ấy sẽ phân tích biểu hiện cảm xúc của anh ấy để hiểu được cảm xúc của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to suppress their emotional expression during the performance. |
Họ sẽ không kìm nén biểu hiện cảm xúc của họ trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Are you going to teach them about the importance of emotional expression? |
Bạn có định dạy họ về tầm quan trọng của việc biểu lộ cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional expression".
