(Top Banner Ad)
emotional expression
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

emotional expression

UK: /ɪˈməʊʃənəl ɪkˈsprɛʃən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ɪkˈsprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu lộ cảm xúc sự thể hiện cảm xúc diễn đạt cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conveying emotions through various means, such as facial expressions, body language, or verbal communication.

Vietnamese Meaning

Hành động thể hiện cảm xúc thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giao tiếp bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotional expression clearly indicated her sadness."

    "Biểu cảm cảm xúc của cô ấy cho thấy rõ nỗi buồn của cô ấy."

  • "Cultural norms can influence emotional expression."

    "Các chuẩn mực văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự thể hiện cảm xúc."

  • "Effective emotional expression is important for healthy relationships."

    "Việc thể hiện cảm xúc hiệu quả rất quan trọng cho các mối quan hệ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase emotional expression Sự biểu đạt cảm xúc
Noun emotion Cảm xúc
Noun expression Sự biểu lộ, sự thể hiện
Noun emotionality Tính nhạy cảm, tính dễ xúc động
Noun expressiveness Tính biểu cảm
Verb emote Bộc lộ cảm xúc một cách khoa trương
Verb express Biểu lộ, thể hiện
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective expressive Có tính biểu cảm, có ý nghĩa
Adverb emotionally Một cách cảm xúc
Adverb expressively Một cách biểu cảm

Synonyms

affective display (biểu hiện cảm xúc)emotional display (sự thể hiện cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
exprimere
English
expression

Nguồn gốc của 'cảm xúc'

Từ 'emotional' bắt nguồn từ 'emotion', có gốc Latin là 'emovere' nghĩa là 'khuấy động, làm chuyển động ra ngoài'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự xáo trộn hoặc kích động tâm lý. Về sau, từ này phát triển để mô tả những phản ứng tâm lý mạnh mẽ như vui, buồn, giận dữ, v.v., và khi thêm hậu tố '-al' đã biến thành tính từ 'emotional'.

Ý nghĩa của 'biểu đạt'

Từ 'expression' có gốc Latin là 'exprimere', mang ý nghĩa 'ép ra, nặn ra' hoặc 'thể hiện ra ngoài'. Tưởng tượng như bạn đang ép nước từ một quả chanh, từ 'expression' muốn nói đến việc đưa một thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài, thể hiện rõ ràng và có thể nhìn thấy được. Khi kết hợp với 'emotional', nó tạo thành một cụm từ mô tả hành động bộc lộ cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài, có thể là một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Nó bao gồm một loạt các hành vi và biểu hiện thể hiện trạng thái cảm xúc của một người.

Prepositions

of through

'of' được sử dụng để chỉ cảm xúc nào đang được thể hiện (ví dụ: emotional expression of joy). 'through' được sử dụng để chỉ phương tiện thể hiện (ví dụ: emotional expression through art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional expression
  • strong strong emotional expression
    (biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ)
  • open open emotional expression
    (biểu hiện cảm xúc cởi mở)
  • limited limited emotional expression
    (biểu hiện cảm xúc hạn chế)
  • genuine genuine emotional expression
    (biểu hiện cảm xúc chân thật)
  • non-verbal non-verbal emotional expression
    (biểu hiện cảm xúc phi ngôn ngữ)
Verb + emotional expression
  • show show emotional expression
    (thể hiện biểu hiện cảm xúc)
  • convey convey emotional expression
    (truyền tải biểu hiện cảm xúc)
  • suppress suppress emotional expression
    (kiềm nén biểu hiện cảm xúc)
  • facilitate facilitate emotional expression
    (tạo điều kiện cho biểu hiện cảm xúc)
  • interpret interpret emotional expression
    (giải thích biểu hiện cảm xúc)

Idioms

  • freedom of emotional expression

    Quyền tự do thể hiện cảm xúc

    "Children need freedom of emotional expression to develop healthily."

    (Trẻ em cần có quyền tự do thể hiện cảm xúc để phát triển khỏe mạnh.)

  • a lack of emotional expression

    Sự thiếu hụt biểu hiện cảm xúc

    "His constant poker face suggests a lack of emotional expression."

    (Khuôn mặt lạnh lùng thường xuyên của anh ấy cho thấy sự thiếu hụt biểu hiện cảm xúc.)

  • channels for emotional expression

    Các kênh để bộc lộ cảm xúc

    "Art and music often serve as important channels for emotional expression."

    (Nghệ thuật và âm nhạc thường đóng vai trò là những kênh quan trọng để bộc lộ cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional expression

Danh từ
Lật mặt

Hành động thể hiện cảm xúc thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giao tiếp bằng lời nói.

"Her emotional expression clearly indicated her sadness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to analyze his emotional expression to understand his feelings.
Cô ấy sẽ phân tích biểu hiện cảm xúc của anh ấy để hiểu được cảm xúc của anh ấy.
Phủ định
They are not going to suppress their emotional expression during the performance.
Họ sẽ không kìm nén biểu hiện cảm xúc của họ trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Are you going to teach them about the importance of emotional expression?
Bạn có định dạy họ về tầm quan trọng của việc biểu lộ cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional expression".

Khác biệt văn hóa trong biểu lộ cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở thường được khuyến khích và coi là dấu hiệu của sự chân thật. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Đông, việc kiềm chế biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực, có thể được xem là dấu hiệu của sự tự chủ và tôn trọng.

Vai trò của giới tính trong biểu lộ cảm xúc

Trong nhiều xã hội, có những kỳ vọng khác nhau về cách nam và nữ nên thể hiện cảm xúc. Ví dụ, nam giới đôi khi bị áp lực phải mạnh mẽ và ít bộc lộ cảm xúc buồn bã, trong khi nữ giới lại được chấp nhận hơn khi thể hiện cảm xúc một cách cởi mở. Tuy nhiên, những quan niệm này đang dần thay đổi theo thời gian cùng với sự phát triển của xã hội.