disrupt the existing order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drastically alter or destroy the structure of something.
Vietnamese Meaning
Làm gián đoạn, phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn cấu trúc hoặc trạng thái hiện tại của một thứ gì đó; gây xáo trộn trật tự đã có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet has disrupted the existing order of the media industry."
"Internet đã phá vỡ trật tự hiện tại của ngành công nghiệp truyền thông."
-
"Technological advancements are constantly disrupting the existing order."
"Những tiến bộ công nghệ liên tục phá vỡ trật tự hiện tại."
-
"The protests aimed to disrupt the existing order and bring about social change."
"Các cuộc biểu tình nhằm mục đích phá vỡ trật tự hiện tại và mang lại sự thay đổi xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | Làm gián đoạn, phá vỡ (một hệ thống, trật tự) |
| Noun | disruption | Sự gián đoạn, sự phá vỡ |
| Adjective | disruptive | Gây gián đoạn, mang tính đột phá |
| Noun | disruptor | Người/yếu tố gây đột phá (thường trong công nghệ hoặc kinh doanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thay đổi đột ngột và không mong muốn, nhưng trong một số ngữ cảnh (đặc biệt là kinh tế), nó có thể mang nghĩa tích cực về sự đổi mới và tiến bộ bằng cách thay thế những hệ thống lỗi thời. 'Disrupt' mạnh hơn 'disturb' (làm phiền) và 'interrupt' (ngắt quãng) vì nó ám chỉ sự thay đổi mang tính căn bản và có thể gây ra hậu quả lớn.
'The existing order' thường dùng để chỉ một hệ thống chính trị, kinh tế, hoặc xã hội đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự ổn định) hoặc tiêu cực (sự trì trệ).
Prepositions
Khi dùng 'disrupt with', nó thường đi kèm với một yếu tố hoặc hành động cụ thể được sử dụng để gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'They disrupted the meeting with loud protests.' Khi dùng 'disrupt by', nó diễn tả sự gián đoạn được gây ra bởi một tác nhân nào đó. Ví dụ: 'The business was disrupted by the pandemic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
radically radically disrupt the existing order (phá vỡ hoàn toàn trật tự hiện có)
-
profoundly profoundly disrupt the existing order (phá vỡ sâu sắc trật tự hiện có)
-
intentionally intentionally disrupt the existing order (cố ý phá vỡ trật tự hiện có)
-
attempt attempt to disrupt the existing order (cố gắng phá vỡ trật tự hiện có)
-
aim aim to disrupt the existing order (nhằm mục đích phá vỡ trật tự hiện có)
-
seek seek to disrupt the existing order (tìm cách phá vỡ trật tự hiện có)
Idioms
-
disrupt the existing order
Làm đảo lộn, phá vỡ những quy tắc, hệ thống, hoặc cấu trúc quyền lực đã được thiết lập.
"The new political party pledged to disrupt the existing order and bring about radical change."
(Đảng chính trị mới cam kết phá vỡ trật tự hiện có và mang lại thay đổi triệt để.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupt the existing order
Động từLàm gián đoạn, phá vỡ hoặc thay đổi hoàn toàn cấu trúc hoặc trạng thái hiện tại của một thứ gì đó; gây xáo trộn trật tự đã có.
"The internet has disrupted the existing order of the media industry."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her innovative ideas disrupt the existing order in the company. |
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy phá vỡ trật tự hiện tại trong công ty. |
| Phủ định | The new regulations do not disrupt the existing order of things. |
Các quy định mới không phá vỡ trật tự hiện tại của mọi thứ. |
| Nghi vấn | Will this new technology disrupt the existing order of the market? |
Liệu công nghệ mới này có phá vỡ trật tự hiện tại của thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt the existing order".
