(Top Banner Ad)
distilled water
B1
Noun Phrase B1 Hóa học, Khoa học

distilled water

UK: /dɪˈstɪld ˈwɔːtə/ • US: /dɪˈstɪld ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước cất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been boiled into steam and condensed back into liquid in a separate container. Impurities are left behind.

Vietnamese Meaning

Nước đã được đun sôi thành hơi nước và ngưng tụ trở lại thành chất lỏng trong một bình chứa riêng biệt. Các tạp chất bị bỏ lại phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires distilled water to avoid contamination."

    "Thí nghiệm yêu cầu nước cất để tránh ô nhiễm."

  • "Distilled water is used in car batteries."

    "Nước cất được sử dụng trong ắc quy ô tô."

  • "She uses distilled water in her humidifier."

    "Cô ấy sử dụng nước cất trong máy tạo độ ẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distill chưng cất, làm tinh khiết
Noun distillation sự chưng cất, quá trình chưng cất
Noun still máy chưng cất
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery loãng như nước, nhiều nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

deionized water (nước khử ion)reverse osmosis water (nước lọc bằng công nghệ thẩm thấu ngược)

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destillare
Old French
distiller
Middle English
distillen
English
distill
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc của "Distilled"

Từ 'distilled' bắt nguồn từ động từ 'destillare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ giọt xuống'. Quá trình chưng cất (distillation) là việc làm bay hơi một chất lỏng rồi ngưng tụ lại, tạo ra một sản phẩm tinh khiết hơn bằng cách loại bỏ tạp chất. Đối với nước, điều này tạo ra nước cất.

"Water" và sự tinh khiết

Trong khi 'distilled' mô tả quá trình làm sạch, 'water' (nước) là một từ có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Proto-Germanic và Old English. Khi kết hợp, 'distilled water' chỉ loại nước đã được làm tinh khiết qua quá trình chưng cất, trở thành biểu tượng của sự tinh khiết trong nhiều ứng dụng khoa học và y tế.

Usage Note

Nước cất là nước tinh khiết hơn nước máy thông thường vì nó loại bỏ các khoáng chất và tạp chất. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, bàn là hơi nước và các ứng dụng khác đòi hỏi độ tinh khiết cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distilled water
  • pure pure distilled water
    (nước cất tinh khiết)
  • deionized deionized distilled water
    (nước cất khử ion)
  • medical-grade medical-grade distilled water
    (nước cất dùng trong y tế)
Verb + distilled water
  • use use distilled water
    (sử dụng nước cất)
  • fill with fill with distilled water
    (đổ đầy bằng nước cất)
  • rinse with rinse with distilled water
    (tráng/rửa bằng nước cất)
Noun + distilled water
  • bottle of a bottle of distilled water
    (một chai nước cất)
  • supply of a supply of distilled water
    (nguồn cung cấp nước cất)
  • container of a container of distilled water
    (một thùng/bình nước cất)

Idioms

  • pure as distilled water

    tinh khiết như nước cất (dùng để so sánh sự tinh khiết tuyệt đối)

    "Her intentions were pure as distilled water."

    (Ý định của cô ấy tinh khiết như nước cất.)

  • distilled water for injection

    nước cất dùng để tiêm (một loại nước cất siêu tinh khiết trong y tế)

    "The nurse prepared the medication with distilled water for injection."

    (Y tá đã pha thuốc bằng nước cất dùng để tiêm.)

  • distilled water for laboratory use

    nước cất dùng trong phòng thí nghiệm (nước cất tiêu chuẩn cho nghiên cứu khoa học)

    "We always use distilled water for laboratory use to avoid contamination."

    (Chúng tôi luôn sử dụng nước cất dùng trong phòng thí nghiệm để tránh nhiễm bẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distilled water

Noun Phrase
Lật mặt

Nước đã được đun sôi thành hơi nước và ngưng tụ trở lại thành chất lỏng trong một bình chứa riêng biệt. Các tạp chất bị bỏ lại phía sau.

"The experiment requires distilled water to avoid contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist used distilled water for the experiment.
Nhà hóa học đã sử dụng nước cất cho thí nghiệm.
Phủ định
The recipe doesn't require distilled water.
Công thức không yêu cầu nước cất.
Nghi vấn
Is this water distilled?
Nước này có phải là nước cất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distilled water".

Biểu tượng của sự tinh khiết khoa học

Nước cất là biểu tượng của sự tinh khiết trong khoa học và y học. Trong các phòng thí nghiệm, nó được sử dụng để pha chế hóa chất, làm sạch dụng cụ và thực hiện các thí nghiệm đòi hỏi môi trường không có tạp chất. Trong y tế, nước cất dùng cho các thiết bị y tế như máy tạo độ ẩm, máy CPAP hoặc pha thuốc, đảm bảo vệ sinh và tránh phản ứng phụ.

Không dùng để uống hàng ngày

Mặc dù tinh khiết, nước cất không được khuyến khích làm nước uống hàng ngày cho con người. Quá trình chưng cất loại bỏ tất cả các khoáng chất có lợi (như canxi, magie) cần thiết cho cơ thể. Uống nước cất thường xuyên có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải. Nó chủ yếu dùng cho các ứng dụng kỹ thuật hoặc y tế đặc biệt.