(Top Banner Ad)
purified water
B1
Danh từ B1 Khoa học, Công nghệ, Sức khỏe

purified water

UK: /ˈpjʊərɪfaɪd ˈwɔːtə/ • US: /ˈpjʊrɪfaɪd ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tinh khiết nước đã được tinh lọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has had impurities removed or reduced to a safe level.

Vietnamese Meaning

Nước đã được loại bỏ hoặc giảm các tạp chất xuống mức an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bottled water brands use purified water as their source."

    "Nhiều nhãn hiệu nước đóng chai sử dụng nước tinh khiết làm nguồn của họ."

  • "The lab uses purified water for its experiments."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng nước tinh khiết cho các thí nghiệm của mình."

  • "Purified water is often recommended for infants and people with weakened immune systems."

    "Nước tinh khiết thường được khuyến nghị cho trẻ sơ sinh và những người có hệ miễn dịch suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purify Làm sạch, tinh chế, thanh lọc (loại bỏ tạp chất)
Noun purification Sự làm sạch, sự tinh chế, sự thanh lọc
Noun purifier Thiết bị lọc, máy lọc (nước, không khí)
Adjective pure Trong sạch, tinh khiết, nguyên chất
Noun purity Sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
Adjective impure Không trong sạch, không tinh khiết, lẫn tạp chất

Synonyms

distilled water (nước cất)filtered water (nước lọc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peuH- (to purify, cleanse)
Latin
purus (pure)
Latin
purificare (to make pure)
Old French
purifier
Middle English
purifien
English
purify
Proto-Indo-European
*wod-or (water)
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc của 'Purify'

Từ 'purify' (làm sạch, tinh khiết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'purificare', một sự kết hợp giữa 'purus' (tinh khiết, trong sạch) và 'facere' (làm, tạo ra). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'làm cho trở nên tinh khiết'. 'Purified' là dạng quá khứ phân từ của 'purify', mang nghĩa 'đã được làm tinh khiết'.

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' (nước) có lịch sử hình thành rất cổ xưa, xuất phát từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*wod-or', qua tiếng German nguyên thủy '*watar' và tiếng Anh cổ 'wæter'. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa cơ bản của nó – chất lỏng thiết yếu cho sự sống – vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

“Purified water” thường dùng để chỉ nước đã trải qua quy trình lọc để loại bỏ các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, virus và các chất hóa học không mong muốn. Nó khác với “tap water” (nước máy) có thể chứa các khoáng chất và hóa chất (ví dụ: clo), và “spring water” (nước suối) có nguồn gốc tự nhiên nhưng có thể không được lọc kỹ càng như purified water.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + purified water
  • drink drink purified water
    (uống nước tinh khiết)
  • use use purified water
    (sử dụng nước tinh khiết)
  • provide provide purified water
    (cung cấp nước tinh khiết)
  • bottle bottle purified water
    (đóng chai nước tinh khiết)
Adjective + purified water
  • fresh fresh purified water
    (nước tinh khiết tươi mát)
  • clean clean purified water
    (nước tinh khiết sạch)
  • safe safe purified water
    (nước tinh khiết an toàn)
  • distilled distilled purified water
    (nước tinh khiết cất (qua chưng cất))
Noun + purified water
  • source of a source of purified water
    (một nguồn nước tinh khiết)
  • access to access to purified water
    (khả năng tiếp cận nước tinh khiết)
  • bottle of a bottle of purified water
    (một chai nước tinh khiết)

Idioms

  • bottled purified water

    nước tinh khiết đóng chai (sản phẩm được đóng gói để bán)

    "Many people prefer to buy bottled purified water for daily consumption."

    (Nhiều người thích mua nước tinh khiết đóng chai để sử dụng hàng ngày.)

  • access to purified water

    khả năng tiếp cận nước tinh khiết (điều kiện cần thiết cho sức khỏe và cuộc sống)

    "Ensuring access to purified water is crucial for public health in remote areas."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận nước tinh khiết là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng ở các vùng sâu vùng xa.)

  • drink purified water

    uống nước tinh khiết (hành động thường ngày để đảm bảo sức khỏe)

    "Doctors recommend that you drink purified water to avoid waterborne diseases."

    (Các bác sĩ khuyên bạn nên uống nước tinh khiết để tránh các bệnh lây truyền qua đường nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purified water

Danh từ
Lật mặt

Nước đã được loại bỏ hoặc giảm các tạp chất xuống mức an toàn.

"Many bottled water brands use purified water as their source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purified water".

Tầm quan trọng toàn cầu đối với sức khỏe

Nước tinh khiết đóng vai trò thiết yếu trong sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Ở nhiều khu vực, việc tiếp cận nước sạch và an toàn để uống vẫn là một thách thức lớn. Do đó, nước tinh khiết (thường là nước đã qua lọc hoặc xử lý) là giải pháp quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường nước và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thị trường nước đóng chai hiện đại

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và các nước phát triển, ngành công nghiệp nước đóng chai đã trở nên vô cùng lớn mạnh. Nhiều người tiêu dùng chọn mua nước tinh khiết đóng chai vì sự tiện lợi, tin tưởng vào chất lượng và đôi khi là do lo ngại về chất lượng nước máy. Xu hướng này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của nước sạch đối với sức khỏe cá nhân.