purified water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water that has had impurities removed or reduced to a safe level.
Vietnamese Meaning
Nước đã được loại bỏ hoặc giảm các tạp chất xuống mức an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many bottled water brands use purified water as their source."
"Nhiều nhãn hiệu nước đóng chai sử dụng nước tinh khiết làm nguồn của họ."
-
"The lab uses purified water for its experiments."
"Phòng thí nghiệm sử dụng nước tinh khiết cho các thí nghiệm của mình."
-
"Purified water is often recommended for infants and people with weakened immune systems."
"Nước tinh khiết thường được khuyến nghị cho trẻ sơ sinh và những người có hệ miễn dịch suy yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | purify | Làm sạch, tinh chế, thanh lọc (loại bỏ tạp chất) |
| Noun | purification | Sự làm sạch, sự tinh chế, sự thanh lọc |
| Noun | purifier | Thiết bị lọc, máy lọc (nước, không khí) |
| Adjective | pure | Trong sạch, tinh khiết, nguyên chất |
| Noun | purity | Sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất |
| Adjective | impure | Không trong sạch, không tinh khiết, lẫn tạp chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Purified water” thường dùng để chỉ nước đã trải qua quy trình lọc để loại bỏ các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn, virus và các chất hóa học không mong muốn. Nó khác với “tap water” (nước máy) có thể chứa các khoáng chất và hóa chất (ví dụ: clo), và “spring water” (nước suối) có nguồn gốc tự nhiên nhưng có thể không được lọc kỹ càng như purified water.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink drink purified water (uống nước tinh khiết)
-
use use purified water (sử dụng nước tinh khiết)
-
provide provide purified water (cung cấp nước tinh khiết)
-
bottle bottle purified water (đóng chai nước tinh khiết)
-
fresh fresh purified water (nước tinh khiết tươi mát)
-
clean clean purified water (nước tinh khiết sạch)
-
safe safe purified water (nước tinh khiết an toàn)
-
distilled distilled purified water (nước tinh khiết cất (qua chưng cất))
-
source of a source of purified water (một nguồn nước tinh khiết)
-
access to access to purified water (khả năng tiếp cận nước tinh khiết)
-
bottle of a bottle of purified water (một chai nước tinh khiết)
Idioms
-
bottled purified water
nước tinh khiết đóng chai (sản phẩm được đóng gói để bán)
"Many people prefer to buy bottled purified water for daily consumption."
(Nhiều người thích mua nước tinh khiết đóng chai để sử dụng hàng ngày.)
-
access to purified water
khả năng tiếp cận nước tinh khiết (điều kiện cần thiết cho sức khỏe và cuộc sống)
"Ensuring access to purified water is crucial for public health in remote areas."
(Đảm bảo khả năng tiếp cận nước tinh khiết là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng ở các vùng sâu vùng xa.)
-
drink purified water
uống nước tinh khiết (hành động thường ngày để đảm bảo sức khỏe)
"Doctors recommend that you drink purified water to avoid waterborne diseases."
(Các bác sĩ khuyên bạn nên uống nước tinh khiết để tránh các bệnh lây truyền qua đường nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purified water
Danh từNước đã được loại bỏ hoặc giảm các tạp chất xuống mức an toàn.
"Many bottled water brands use purified water as their source."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purified water".
