(Top Banner Ad)
distinctive attraction
B2
adjective B2 Marketing, Psychology, General

distinctive attraction

UK: /dɪˈstɪŋktɪv əˈtrækʃən/ • US: /dɪˈstɪŋktɪv əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sức hút đặc biệt điểm thu hút độc đáo nét hấp dẫn riêng biệt vẻ quyến rũ khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different from others of the same kind.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has a distinctive architectural style."

    "Tòa nhà có một phong cách kiến trúc đặc biệt."

  • "The hotel's distinctive attraction is its rooftop bar with panoramic views."

    "Điểm thu hút đặc biệt của khách sạn là quán bar trên tầng thượng với tầm nhìn toàn cảnh."

  • "The car's distinctive attraction lies in its elegant design and powerful engine."

    "Sức hấp dẫn đặc biệt của chiếc xe nằm ở thiết kế thanh lịch và động cơ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distinct riêng biệt, rõ ràng
Noun distinction sự khác biệt, sự nổi bật
Verb distinguish phân biệt, nhận ra
Adverb distinctively một cách đặc biệt, rõ rệt
Verb attract thu hút, hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn

Synonyms

unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo)special charm (nét duyên dáng đặc biệt)remarkable allure (sức quyến rũ đáng chú ý)

Antonyms

common feature (đặc điểm thông thường)typical trait (nét tiêu biểu)

Related Words

Subject Area

Marketing, Psychology, General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Old French
distinctif
English
distinctive
Latin
attractionem
Old French
attraction
English
attraction

Nguồn gốc 'Distinctive'

Từ 'distinctive' có nguồn gốc từ 'distinctus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'distinctif' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa về một đặc điểm giúp cái gì đó nổi bật, không lẫn vào đâu được.

Nguồn gốc 'Attraction'

Từ 'attraction' bắt nguồn từ 'attractionem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động kéo về phía mình' hoặc 'sự thu hút'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'attraction' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả lực hút hoặc sự hấp dẫn.

Usage Note

Distinctive nhấn mạnh vào sự khác biệt dễ nhận thấy và độc đáo, tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một đặc điểm nổi bật và đáng chú ý. So sánh với 'different' (khác biệt) chỉ đơn thuần là không giống, 'unique' (độc nhất) là không có cái thứ hai, 'distinctive' là sự khác biệt dễ nhận ra và đáng chú ý.
Attraction đề cập đến sự hấp dẫn, thu hút hoặc lôi cuốn đối với một người, địa điểm, hoặc ý tưởng. Nó có thể mang tính vật lý, cảm xúc hoặc trí tuệ. Trong ngữ cảnh 'distinctive attraction', nó nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn này là độc đáo và dễ nhận biết.
Cụm từ này kết hợp tính độc đáo của 'distinctive' với sức hút của 'attraction'. Nó ngụ ý rằng có một đặc điểm cụ thể và dễ nhận biết khiến một thứ gì đó trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn những thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctive attraction
  • main main distinctive attraction
    (điểm thu hút chính và độc đáo)
  • unique unique distinctive attraction
    (sức hấp dẫn độc đáo không gì sánh bằng)
  • major major distinctive attraction
    (điểm thu hút đặc trưng quan trọng)
  • strong strong distinctive attraction
    (sức hấp dẫn đặc trưng mạnh mẽ)
  • subtle subtle distinctive attraction
    (sức hấp dẫn đặc trưng tinh tế)
Verb + distinctive attraction
  • possess possess a distinctive attraction
    (sở hữu một sức hút đặc biệt)
  • offer offer a distinctive attraction
    (mang đến một điểm thu hút độc đáo)
  • become become a distinctive attraction
    (trở thành một điểm thu hút đặc trưng)
  • seek seek distinctive attraction
    (tìm kiếm sức hấp dẫn đặc trưng)

Idioms

  • a distinctive attraction of [something]

    một điểm nổi bật, một sức hút đặc trưng của cái gì đó, khiến nó trở nên đặc biệt.

    "The ancient architecture is a distinctive attraction of Rome."

    (Kiến trúc cổ là một điểm thu hút đặc trưng của Rome.)

  • to have/possess a distinctive attraction

    có một vẻ hấp dẫn riêng biệt, độc đáo.

    "Her quiet confidence gives her a distinctive attraction."

    (Sự tự tin thầm lặng mang lại cho cô ấy một sức hút đặc biệt.)

  • the city's distinctive attractions

    những điểm/đặc điểm thu hút độc đáo của thành phố (thường là địa điểm du lịch, văn hóa).

    "Visitors come to explore the city's distinctive attractions, from its museums to its vibrant markets."

    (Du khách đến để khám phá những điểm thu hút độc đáo của thành phố, từ các bảo tàng đến khu chợ sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive attraction

adjective
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại.

"The building has a distinctive architectural style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive attraction".

Lợi thế cạnh tranh độc đáo (USP)

Trong kinh doanh và tiếp thị, các công ty thường tìm kiếm một 'lợi thế cạnh tranh độc đáo' (Unique Selling Proposition - USP) để sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nổi bật so với đối thủ. 'Distinctive attraction' mô tả chính xác yếu tố này, là điều khiến khách hàng lựa chọn một thương hiệu cụ thể, ví dụ như tính năng độc đáo, thiết kế riêng biệt, hoặc chất lượng vượt trội.

Bản sắc Địa phương và Du lịch

Các thành phố, quốc gia hoặc vùng miền trên khắp thế giới thường phát triển và quảng bá 'điểm thu hút đặc trưng' của mình (distinctive attractions). Đó có thể là di tích lịch sử, ẩm thực độc đáo, lễ hội truyền thống, cảnh quan thiên nhiên hay nghệ thuật đặc sắc. Điều này giúp định hình bản sắc văn hóa địa phương, thu hút du khách và đóng góp vào sự phát triển kinh tế du lịch.