(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ distinctive attraction
B2

distinctive attraction

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sức hút đặc biệt điểm thu hút độc đáo nét hấp dẫn riêng biệt vẻ quyến rũ khác biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distinctive attraction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại.

Definition (English Meaning)

Clearly different from others of the same kind.

Ví dụ Thực tế với 'Distinctive attraction'

  • "The building has a distinctive architectural style."

    "Tòa nhà có một phong cách kiến trúc đặc biệt."

  • "The hotel's distinctive attraction is its rooftop bar with panoramic views."

    "Điểm thu hút đặc biệt của khách sạn là quán bar trên tầng thượng với tầm nhìn toàn cảnh."

  • "The car's distinctive attraction lies in its elegant design and powerful engine."

    "Sức hấp dẫn đặc biệt của chiếc xe nằm ở thiết kế thanh lịch và động cơ mạnh mẽ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Distinctive attraction'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unique appeal(sức hấp dẫn độc đáo)
special charm(nét duyên dáng đặc biệt)
remarkable allure(sức quyến rũ đáng chú ý)

Trái nghĩa (Antonyms)

common feature(đặc điểm thông thường)
typical trait(nét tiêu biểu)

Từ liên quan (Related Words)

tourist destination(điểm đến du lịch)
brand identity(nhận diện thương hiệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Marketing Psychology General

Ghi chú Cách dùng 'Distinctive attraction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Distinctive nhấn mạnh vào sự khác biệt dễ nhận thấy và độc đáo, tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một đặc điểm nổi bật và đáng chú ý. So sánh với 'different' (khác biệt) chỉ đơn thuần là không giống, 'unique' (độc nhất) là không có cái thứ hai, 'distinctive' là sự khác biệt dễ nhận ra và đáng chú ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Distinctive attraction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)