distinctive attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly different from others of the same kind.
Vietnamese Meaning
Khác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has a distinctive architectural style."
"Tòa nhà có một phong cách kiến trúc đặc biệt."
-
"The hotel's distinctive attraction is its rooftop bar with panoramic views."
"Điểm thu hút đặc biệt của khách sạn là quán bar trên tầng thượng với tầm nhìn toàn cảnh."
-
"The car's distinctive attraction lies in its elegant design and powerful engine."
"Sức hấp dẫn đặc biệt của chiếc xe nằm ở thiết kế thanh lịch và động cơ mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | distinct | riêng biệt, rõ ràng |
| Noun | distinction | sự khác biệt, sự nổi bật |
| Verb | distinguish | phân biệt, nhận ra |
| Adverb | distinctively | một cách đặc biệt, rõ rệt |
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Distinctive nhấn mạnh vào sự khác biệt dễ nhận thấy và độc đáo, tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một đặc điểm nổi bật và đáng chú ý. So sánh với 'different' (khác biệt) chỉ đơn thuần là không giống, 'unique' (độc nhất) là không có cái thứ hai, 'distinctive' là sự khác biệt dễ nhận ra và đáng chú ý.
Attraction đề cập đến sự hấp dẫn, thu hút hoặc lôi cuốn đối với một người, địa điểm, hoặc ý tưởng. Nó có thể mang tính vật lý, cảm xúc hoặc trí tuệ. Trong ngữ cảnh 'distinctive attraction', nó nhấn mạnh rằng sự hấp dẫn này là độc đáo và dễ nhận biết.
Cụm từ này kết hợp tính độc đáo của 'distinctive' với sức hút của 'attraction'. Nó ngụ ý rằng có một đặc điểm cụ thể và dễ nhận biết khiến một thứ gì đó trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn những thứ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main distinctive attraction (điểm thu hút chính và độc đáo)
-
unique unique distinctive attraction (sức hấp dẫn độc đáo không gì sánh bằng)
-
major major distinctive attraction (điểm thu hút đặc trưng quan trọng)
-
strong strong distinctive attraction (sức hấp dẫn đặc trưng mạnh mẽ)
-
subtle subtle distinctive attraction (sức hấp dẫn đặc trưng tinh tế)
-
possess possess a distinctive attraction (sở hữu một sức hút đặc biệt)
-
offer offer a distinctive attraction (mang đến một điểm thu hút độc đáo)
-
become become a distinctive attraction (trở thành một điểm thu hút đặc trưng)
-
seek seek distinctive attraction (tìm kiếm sức hấp dẫn đặc trưng)
Idioms
-
a distinctive attraction of [something]
một điểm nổi bật, một sức hút đặc trưng của cái gì đó, khiến nó trở nên đặc biệt.
"The ancient architecture is a distinctive attraction of Rome."
(Kiến trúc cổ là một điểm thu hút đặc trưng của Rome.)
-
to have/possess a distinctive attraction
có một vẻ hấp dẫn riêng biệt, độc đáo.
"Her quiet confidence gives her a distinctive attraction."
(Sự tự tin thầm lặng mang lại cho cô ấy một sức hút đặc biệt.)
-
the city's distinctive attractions
những điểm/đặc điểm thu hút độc đáo của thành phố (thường là địa điểm du lịch, văn hóa).
"Visitors come to explore the city's distinctive attractions, from its museums to its vibrant markets."
(Du khách đến để khám phá những điểm thu hút độc đáo của thành phố, từ các bảo tàng đến khu chợ sôi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinctive attraction
adjectiveKhác biệt rõ ràng so với những thứ khác cùng loại.
"The building has a distinctive architectural style."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive attraction".
