(Top Banner Ad)
unique appeal
B2
Noun Phrase B2 Marketing, Quảng cáo, Tổng quát

unique appeal

UK: /juːˈniːk əˈpiːl/ • US: /juˈniːk əˈpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn độc đáo điểm thu hút khác biệt nét quyến rũ riêng biệt sự lôi cuốn có một không hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being particularly attractive, interesting, or desirable in a way that is unlike anything else.

Vietnamese Meaning

Sức hấp dẫn độc đáo, một phẩm chất thu hút, thú vị hoặc đáng khao khát theo một cách không giống bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product's unique appeal lies in its innovative design and user-friendly interface."

    "Sức hấp dẫn độc đáo của sản phẩm nằm ở thiết kế sáng tạo và giao diện thân thiện với người dùng."

  • "The hotel's unique appeal draws tourists from all over the world."

    "Sức hấp dẫn độc đáo của khách sạn thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

  • "This artist's paintings have a unique appeal because of their vibrant colors and unusual subject matter."

    "Những bức tranh của nghệ sĩ này có một sức hấp dẫn độc đáo nhờ màu sắc rực rỡ và chủ đề khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, độc nhất vô nhị
Adverb uniquely một cách độc đáo, riêng biệt
Noun uniqueness sự độc đáo, tính độc nhất
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo, thu hút
Noun appeal sự kêu gọi, sự hấp dẫn, sức hút
Adjective appealing hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Adverb appealingly một cách hấp dẫn, quyến rũ
Noun appellant người kháng cáo (trong luật pháp)
Adjective appellate thuộc về việc kháng cáo, phúc thẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Quảng cáo, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūnus
Old French
unique
English
unique
Latin
appellāre
Old French
apeler
Middle English
apelen
English
appeal

Sự Độc Nhất Vô Song của 'Unique'

Từ 'unique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūnus' có nghĩa là 'một'. Điều này giúp chúng ta dễ hình dung: một thứ gì đó 'unique' là duy nhất, không có cái thứ hai, không thể sánh bằng và đứng riêng biệt. Khi kết hợp với 'appeal', nó tạo nên một sức hút chỉ có một.

Nguồn Gốc Sức Hút của 'Appeal'

Từ 'appeal' có gốc từ tiếng Latin 'appellāre', nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'trình bày'. Theo thời gian, nó phát triển để mang nghĩa 'lời thỉnh cầu khẩn thiết' hoặc 'khả năng thu hút, gây hứng thú'. Vì vậy, 'appeal' gợi lên điều gì đó lôi cuốn bạn, thu hút bạn đến gần. Cùng với 'unique', nó diễn tả một sức hút đặc biệt không giống ai.

Usage Note

"Unique appeal" nhấn mạnh vào tính chất độc nhất, có một không hai của sự hấp dẫn. Khác với "general appeal" (sức hấp dẫn phổ biến), cụm từ này chỉ ra rằng đối tượng hoặc sự vật đó có một điểm đặc biệt, một nét riêng biệt mà người khác không có. Nó thường được sử dụng trong marketing để nhấn mạnh sự khác biệt của sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sức hấp dẫn độc đáo
  • strong strong unique appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo mạnh mẽ)
  • powerful powerful unique appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo đầy quyền lực)
  • irresistible irresistible unique appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo không thể cưỡng lại)
  • inherent inherent unique appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo vốn có)
  • magnetic magnetic unique appeal
    (sức hấp dẫn độc đáo như nam châm)
Động từ + sức hấp dẫn độc đáo
  • possess possess unique appeal
    (sở hữu sức hấp dẫn độc đáo)
  • have have unique appeal
    (có sức hấp dẫn độc đáo)
  • hold hold unique appeal
    (nắm giữ sức hấp dẫn độc đáo)
  • create create unique appeal
    (tạo ra sức hấp dẫn độc đáo)
  • lend lend unique appeal
    (mang lại sức hấp dẫn độc đáo)
Cụm giới từ với sức hấp dẫn độc đáo
  • with its with its unique appeal
    (với sức hấp dẫn độc đáo của nó)
  • due to its due to its unique appeal
    (nhờ vào sức hấp dẫn độc đáo của nó)

Idioms

  • Its unique appeal lies in...

    Sức hấp dẫn độc đáo của nó nằm ở chỗ...

    "The resort's unique appeal lies in its secluded beach and pristine natural environment."

    (Sức hấp dẫn độc đáo của khu nghỉ dưỡng nằm ở bãi biển hẻo lánh và môi trường tự nhiên hoang sơ của nó.)

  • To have/possess a unique appeal

    Có/sở hữu một sức hấp dẫn độc đáo

    "This ancient artifact has a unique appeal to historians and collectors alike."

    (Hiện vật cổ này có sức hấp dẫn độc đáo đối với cả nhà sử học và nhà sưu tầm.)

  • What gives it its unique appeal is...

    Điều mang lại sức hấp dẫn độc đáo cho nó là...

    "What gives this restaurant its unique appeal is the fusion of traditional and modern cuisine."

    (Điều mang lại sức hấp dẫn độc đáo cho nhà hàng này là sự kết hợp giữa ẩm thực truyền thống và hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique appeal

Noun Phrase
Lật mặt

Sức hấp dẫn độc đáo, một phẩm chất thu hút, thú vị hoặc đáng khao khát theo một cách không giống bất cứ điều gì khác.

"The product's unique appeal lies in its innovative design and user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique appeal".

Văn hóa đề cao sự Độc đáo và Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính cá nhân và việc trở nên nổi bật. 'Unique appeal' (sức hấp dẫn độc đáo) chạm đến mong muốn được khác biệt, đặc biệt và sở hữu những phẩm chất tạo nên sự khác biệt so với đám đông. Điều này được coi trọng trong việc định hình bản sắc cá nhân, nghệ thuật và cả lựa chọn tiêu dùng.

USP (Lợi thế Bán hàng Độc nhất) trong Tiếp thị

Khái niệm 'unique appeal' (sức hấp dẫn độc đáo) là trọng tâm của tiếp thị và xây dựng thương hiệu. Các doanh nghiệp thường cố gắng xác định và quảng bá 'Unique Selling Proposition' (USP) – Lợi thế Bán hàng Độc nhất của họ, là lợi ích hoặc tính năng khác biệt giúp sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nổi bật so với đối thủ. Điều này rất quan trọng để thu hút khách hàng trong một thị trường cạnh tranh.