unique appeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being particularly attractive, interesting, or desirable in a way that is unlike anything else.
Vietnamese Meaning
Sức hấp dẫn độc đáo, một phẩm chất thu hút, thú vị hoặc đáng khao khát theo một cách không giống bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product's unique appeal lies in its innovative design and user-friendly interface."
"Sức hấp dẫn độc đáo của sản phẩm nằm ở thiết kế sáng tạo và giao diện thân thiện với người dùng."
-
"The hotel's unique appeal draws tourists from all over the world."
"Sức hấp dẫn độc đáo của khách sạn thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"This artist's paintings have a unique appeal because of their vibrant colors and unusual subject matter."
"Những bức tranh của nghệ sĩ này có một sức hấp dẫn độc đáo nhờ màu sắc rực rỡ và chủ đề khác thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | độc đáo, độc nhất vô nhị |
| Adverb | uniquely | một cách độc đáo, riêng biệt |
| Noun | uniqueness | sự độc đáo, tính độc nhất |
| Verb | appeal | kêu gọi, kháng cáo, thu hút |
| Noun | appeal | sự kêu gọi, sự hấp dẫn, sức hút |
| Adjective | appealing | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
| Adverb | appealingly | một cách hấp dẫn, quyến rũ |
| Noun | appellant | người kháng cáo (trong luật pháp) |
| Adjective | appellate | thuộc về việc kháng cáo, phúc thẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unique appeal" nhấn mạnh vào tính chất độc nhất, có một không hai của sự hấp dẫn. Khác với "general appeal" (sức hấp dẫn phổ biến), cụm từ này chỉ ra rằng đối tượng hoặc sự vật đó có một điểm đặc biệt, một nét riêng biệt mà người khác không có. Nó thường được sử dụng trong marketing để nhấn mạnh sự khác biệt của sản phẩm hoặc dịch vụ so với đối thủ cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo mạnh mẽ)
-
powerful powerful unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo đầy quyền lực)
-
irresistible irresistible unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo không thể cưỡng lại)
-
inherent inherent unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo vốn có)
-
magnetic magnetic unique appeal (sức hấp dẫn độc đáo như nam châm)
-
possess possess unique appeal (sở hữu sức hấp dẫn độc đáo)
-
have have unique appeal (có sức hấp dẫn độc đáo)
-
hold hold unique appeal (nắm giữ sức hấp dẫn độc đáo)
-
create create unique appeal (tạo ra sức hấp dẫn độc đáo)
-
lend lend unique appeal (mang lại sức hấp dẫn độc đáo)
-
with its with its unique appeal (với sức hấp dẫn độc đáo của nó)
-
due to its due to its unique appeal (nhờ vào sức hấp dẫn độc đáo của nó)
Idioms
-
Its unique appeal lies in...
Sức hấp dẫn độc đáo của nó nằm ở chỗ...
"The resort's unique appeal lies in its secluded beach and pristine natural environment."
(Sức hấp dẫn độc đáo của khu nghỉ dưỡng nằm ở bãi biển hẻo lánh và môi trường tự nhiên hoang sơ của nó.)
-
To have/possess a unique appeal
Có/sở hữu một sức hấp dẫn độc đáo
"This ancient artifact has a unique appeal to historians and collectors alike."
(Hiện vật cổ này có sức hấp dẫn độc đáo đối với cả nhà sử học và nhà sưu tầm.)
-
What gives it its unique appeal is...
Điều mang lại sức hấp dẫn độc đáo cho nó là...
"What gives this restaurant its unique appeal is the fusion of traditional and modern cuisine."
(Điều mang lại sức hấp dẫn độc đáo cho nhà hàng này là sự kết hợp giữa ẩm thực truyền thống và hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique appeal
Noun PhraseSức hấp dẫn độc đáo, một phẩm chất thu hút, thú vị hoặc đáng khao khát theo một cách không giống bất cứ điều gì khác.
"The product's unique appeal lies in its innovative design and user-friendly interface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique appeal".
