distract from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take someone's attention away from something; to prevent someone from concentrating on something.
Vietnamese Meaning
Làm xao nhãng, làm phân tâm khỏi điều gì đó; ngăn cản ai đó tập trung vào điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loud music distracted me from my work."
"Tiếng nhạc lớn làm tôi xao nhãng công việc."
-
"Don't let the noise distract you from your studies."
"Đừng để tiếng ồn làm xao nhãng việc học của bạn."
-
"The politician tried to distract the public from the real issues."
"Chính trị gia đã cố gắng làm xao nhãng công chúng khỏi những vấn đề thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distract | làm sao nhãng, làm phân tâm |
| Noun | distraction | sự sao nhãng, sự phân tâm; thứ gây sao nhãng |
| Adjective | distracted | bị sao nhãng, bị phân tâm |
| Adjective | distracting | gây sao nhãng, gây phân tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "distract from" nhấn mạnh hành động gây xao nhãng, làm giảm sự tập trung hoặc quan tâm của ai đó vào một việc cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gián đoạn hoặc cản trở. So với "divert", "distract" thường mang tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn. "Divert" có thể chỉ sự chuyển hướng hoàn toàn, trong khi "distract" chỉ làm xao nhãng sự tập trung tạm thời.
Prepositions
"from" chỉ ra nguồn gốc hoặc đối tượng mà sự xao nhãng hướng đến. Nó xác định điều gì bị xao nhãng hoặc bị phân tâm khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily distract from (dễ dàng bị sao nhãng khỏi)
-
constantly constantly distract from (liên tục làm sao nhãng khỏi)
-
deliberately deliberately distract from (cố ý làm sao nhãng khỏi)
-
Noise Noise distracts from (Tiếng ồn làm sao nhãng khỏi)
-
Notifications Notifications distract from (Thông báo làm sao nhãng khỏi)
-
Social media Social media distracts from (Mạng xã hội làm sao nhãng khỏi)
-
A minor issue A minor issue distracts from (Một vấn đề nhỏ làm sao nhãng khỏi)
Idioms
-
distract from the main point
đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính, làm sao nhãng khỏi điểm cốt yếu
"Please don't let side issues distract from the main point of the discussion."
(Xin đừng để các vấn đề phụ làm sao nhãng khỏi điểm chính của cuộc thảo luận.)
-
distract from the task at hand
làm sao nhãng khỏi công việc đang làm, làm phân tâm khỏi nhiệm vụ hiện tại
"Constant phone calls can distract from the task at hand and reduce productivity."
(Các cuộc gọi điện thoại liên tục có thể làm sao nhãng khỏi công việc đang làm và giảm năng suất.)
-
distract from one's responsibilities
làm sao nhãng khỏi trách nhiệm của mình, trốn tránh trách nhiệm
"Playing video games all day will only distract you from your responsibilities."
(Chơi trò chơi điện tử cả ngày sẽ chỉ làm bạn sao nhãng khỏi trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distract from
VerbLàm xao nhãng, làm phân tâm khỏi điều gì đó; ngăn cản ai đó tập trung vào điều gì.
"The loud music distracted me from my work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distract from".
