(Top Banner Ad)
distract oneself from
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi

distract oneself from

UK: /dɪˈstrækt wʌnˈsɛlf frɒm/ • US: /dɪˈstrækt wʌnˈsɛlf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

làm xao nhãng bản thân khỏi phân tâm khỏi xao lãng bản thân khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take one's attention away from something; to prevent someone from concentrating on something.

Vietnamese Meaning

Làm xao nhãng bản thân khỏi một điều gì đó; ngăn cản ai đó tập trung vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to distract herself from the pain by watching a movie."

    "Cô ấy cố gắng làm xao nhãng bản thân khỏi nỗi đau bằng cách xem một bộ phim."

  • "He distracted himself from his worries by playing video games."

    "Anh ấy làm xao nhãng bản thân khỏi những lo lắng bằng cách chơi trò chơi điện tử."

  • "I distract myself from work by checking social media."

    "Tôi làm xao nhãng bản thân khỏi công việc bằng cách kiểm tra mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract Làm sao nhãng, làm phân tâm, đánh lạc hướng
Noun distraction Sự sao nhãng, sự phân tâm; điều gây sao nhãng
Adjective distracted Bị sao nhãng, lơ đãng, mất tập trung
Adjective distracting Gây sao nhãng, làm phân tâm
Adjective undistracted Không bị sao nhãng, tập trung

Synonyms

divert oneself from (làm chuyển hướng bản thân khỏi)take one's mind off (gạt bỏ khỏi tâm trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere (dis- 'apart' + trahere 'to draw')
Old French
distraire
English
distract (circa 15th century)

Nguồn gốc từ 'distract'

Từ 'distract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere', là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa cách') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'kéo đi chỗ khác' hay 'phân tán'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc kéo một người hoặc vật ra nhiều hướng, nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc kéo tâm trí hay sự chú ý của ai đó ra khỏi một điều gì đó, làm họ sao nhãng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người cố gắng tránh suy nghĩ hoặc cảm xúc khó chịu bằng cách chuyển sự chú ý sang một việc khác. Nó nhấn mạnh hành động chủ động của một người để thay đổi sự tập trung của họ. Khác với 'be distracted', cụm từ này thể hiện sự chủ động tự làm xao nhãng bản thân.

Prepositions

from

'From' chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà người đó đang cố gắng làm xao nhãng bản thân khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • effectively effectively distract oneself from...
    (làm sao nhãng bản thân một cách hiệu quả khỏi...)
  • temporarily temporarily distract oneself from...
    (tạm thời làm sao nhãng bản thân khỏi...)
  • constantly constantly distract oneself from...
    (liên tục làm sao nhãng bản thân khỏi...)
  • deliberately deliberately distract oneself from...
    (cố tình làm sao nhãng bản thân khỏi...)
Verb Phrase + Object of 'from'
  • pain distract oneself from the pain
    (làm sao nhãng bản thân khỏi nỗi đau)
  • sadness distract oneself from sadness
    (làm sao nhãng bản thân khỏi nỗi buồn)
  • boredom distract oneself from boredom
    (làm sao nhãng bản thân khỏi sự nhàm chán)
  • reality distract oneself from reality
    (làm sao nhãng bản thân khỏi thực tại)
  • thoughts distract oneself from negative thoughts
    (làm sao nhãng bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực)
  • work distract oneself from work
    (làm sao nhãng bản thân khỏi công việc (để nghỉ ngơi hoặc tránh né))

Idioms

  • distract oneself from the daily grind

    Làm sao nhãng bản thân khỏi công việc thường ngày/cuộc sống bận rộn và đơn điệu

    "She likes to read fiction to distract herself from the daily grind."

    (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết để làm sao nhãng bản thân khỏi công việc thường ngày mệt mỏi.)

  • distract oneself from reality

    Làm sao nhãng bản thân khỏi thực tại (thường là thực tại khó khăn, khắc nghiệt)

    "Some people use video games to distract themselves from reality."

    (Một số người dùng trò chơi điện tử để làm sao nhãng bản thân khỏi thực tại.)

  • distract oneself from one's worries/troubles

    Làm sao nhãng bản thân khỏi những lo lắng/rắc rối của mình

    "He went for a long walk to distract himself from his financial worries."

    (Anh ấy đi bộ đường dài để làm sao nhãng bản thân khỏi những lo lắng về tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distract oneself from

Động từ
Lật mặt

Làm xao nhãng bản thân khỏi một điều gì đó; ngăn cản ai đó tập trung vào một điều gì đó.

"She tried to distract herself from the pain by watching a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distract oneself from".

Cơ chế đối phó (Coping Mechanism)

Việc 'distract oneself from' (làm sao nhãng bản thân khỏi) thường là một cơ chế đối phó phổ biến mà mọi người sử dụng để quản lý căng thẳng, lo âu, buồn bã hoặc nỗi đau. Bằng cách chuyển sự chú ý sang một hoạt động khác (như xem phim, chơi game, đọc sách, tập thể dục), chúng ta có thể tạm thời thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực hoặc những suy nghĩ gây khó chịu, giúp tâm trí được nghỉ ngơi hoặc có thời gian bình tâm lại.

Chủ nghĩa thoát ly (Escapism)

Trong văn hóa phương Tây, hành động làm sao nhãng bản thân khỏi thực tại (distract oneself from reality) đôi khi được gọi là 'chủ nghĩa thoát ly'. Đây là xu hướng tìm kiếm sự giải trí hoặc hoạt động làm xao nhãng để thoát khỏi sự nhàm chán hoặc khó khăn của cuộc sống hàng ngày. Nó có thể tích cực nếu giúp tái tạo năng lượng và cân bằng cảm xúc, nhưng cũng có thể tiêu cực nếu dẫn đến việc né tránh vấn đề và không đối mặt với chúng.