concentrate on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To direct your attention or efforts towards a particular activity, subject, or problem.
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to concentrate on my studies if I want to pass the exam."
"Tôi cần tập trung vào việc học nếu muốn vượt qua kỳ thi."
-
"The government should concentrate on reducing unemployment."
"Chính phủ nên tập trung vào việc giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"It's hard to concentrate on work when you're feeling stressed."
"Thật khó để tập trung vào công việc khi bạn cảm thấy căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung |
| Noun | concentration | sự tập trung |
| Adjective | concentrated | cô đặc (ví dụ: nước trái cây); tập trung cao độ (ví dụ: nỗ lực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'concentrate on' nhấn mạnh sự tập trung cao độ và có chủ đích vào một mục tiêu duy nhất. Nó thường được sử dụng khi cần giải quyết một vấn đề khó khăn, học tập hoặc làm việc hiệu quả. So với 'focus on', 'concentrate on' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự dồn hết tâm trí và sức lực.
Prepositions
'On' là giới từ bắt buộc đi kèm sau 'concentrate' khi muốn chỉ đối tượng được tập trung vào. Nó biểu thị sự hướng đến và dồn sự chú ý vào đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully concentrate on the meeting (hoàn toàn tập trung vào cuộc họp)
-
hard on your homework (cố gắng tập trung vào bài tập về nhà)
-
intently concentrate on the screen (tập trung chăm chú vào màn hình)
-
try to concentrate on reading (cố gắng tập trung vào việc đọc)
-
need to concentrate on the important issues (cần phải tập trung vào những vấn đề quan trọng)
-
be able to concentrate on my work (có thể tập trung vào công việc của tôi)
-
studies concentrate on your (tập trung vào việc học của bạn)
-
driving concentrate on (tập trung vào việc lái xe)
-
the task at hand concentrate on (tập trung vào nhiệm vụ trước mắt)
Idioms
-
Concentrate on the task at hand.
Hãy tập trung vào công việc trước mắt.
"Stop worrying about next week's presentation and just concentrate on the task at hand."
(Đừng lo về bài thuyết trình tuần sau nữa, hãy cứ tập trung vào công việc trước mắt đi.)
-
Concentrate one's mind/efforts on something.
Dồn hết tâm trí/nỗ lực vào việc gì đó.
"To pass the exam, you need to concentrate your mind on studying."
(Để vượt qua kỳ thi, bạn cần dồn hết tâm trí vào việc học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentrate on
Cụm động từTập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
"I need to concentrate on my studies if I want to pass the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrate on".
