distract oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm xao nhãng bản thân khỏi điều gì đó khó chịu, nhàm chán hoặc đáng lo ngại; tự đánh lạc hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to distract herself from her troubles by watching a movie."
"Cô ấy cố gắng xao nhãng bản thân khỏi những rắc rối bằng cách xem một bộ phim."
-
"He distracted himself with video games."
"Anh ấy tự xao nhãng bản thân bằng các trò chơi điện tử."
-
"Sometimes, I distract myself from work by browsing social media."
"Đôi khi, tôi xao nhãng bản thân khỏi công việc bằng cách lướt mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distraction | Sự xao nhãng, sự phân tâm |
| Adjective | distracting | Gây xao nhãng, làm mất tập trung |
| Adjective | distracted | Bị xao nhãng, lơ đãng |
| Verb | distract | Làm xao nhãng, đánh lạc hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'distract oneself' nhấn mạnh việc chủ động thực hiện hành động để chuyển sự chú ý của bản thân sang một hướng khác. Nó thường được sử dụng khi người ta cố gắng tránh suy nghĩ về một vấn đề nào đó hoặc khi họ cảm thấy buồn chán. Không giống như 'entertain oneself' (tự giải trí), 'distract oneself' thường mang ý nghĩa trốn tránh tạm thời.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang cố gắng đánh lạc hướng bản thân khỏi. Ví dụ: 'distract oneself from worrying about the exam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily distract oneself (dễ dàng tự xao nhãng)
-
constantly constantly distract oneself (liên tục tự làm mình xao nhãng)
-
deliberately deliberately distract oneself (cố tình tự làm mình phân tâm)
-
effectively effectively distract oneself (tự làm mình phân tâm một cách hiệu quả)
-
try to try to distract oneself (cố gắng tự làm mình xao nhãng)
-
need to need to distract oneself (cần phải tự làm mình phân tâm)
-
manage to manage to distract oneself (xoay sở để tự làm mình xao nhãng)
-
from distract oneself from work (tự làm mình xao nhãng khỏi công việc)
-
with distract oneself with a hobby (tự làm mình xao nhãng bằng một sở thích)
-
by distract oneself by reading (tự làm mình xao nhãng bằng cách đọc sách)
Idioms
-
distract oneself from reality
Tự làm mình xao nhãng khỏi thực tế; trốn tránh thực tại
"She often uses video games to distract herself from reality."
(Cô ấy thường dùng trò chơi điện tử để tự làm mình xao nhãng khỏi thực tế.)
-
keep oneself distracted
Giữ cho bản thân bận rộn/phân tâm (để không nghĩ về điều gì đó)
"After the breakup, he tried to keep himself distracted with work and friends."
(Sau khi chia tay, anh ấy cố gắng giữ cho mình bận rộn với công việc và bạn bè.)
-
distract one's mind from something
Làm cho tâm trí mình xao nhãng khỏi điều gì đó
"She went for a long walk to distract her mind from her worries."
(Cô ấy đi dạo thật lâu để làm cho tâm trí mình xao nhãng khỏi những lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distract oneself
Động từ phản thânLàm xao nhãng bản thân khỏi điều gì đó khó chịu, nhàm chán hoặc đáng lo ngại; tự đánh lạc hướng.
"She tried to distract herself from her troubles by watching a movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distract oneself".
