(Top Banner Ad)
occupy oneself
B2
Động từ phản thân B2 Tổng quát

occupy oneself

UK: /ˈɒkjupaɪ wʌnˈself/ • US: /ˈɑːkjupaɪ wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

tự giải khuây làm cho bản thân bận rộn tìm việc gì đó để làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep oneself busy or engaged in an activity.

Vietnamese Meaning

Làm cho bản thân bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó; giải khuây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She occupied herself with gardening during her retirement."

    "Cô ấy tự giải khuây bằng cách làm vườn trong suốt thời gian nghỉ hưu."

  • "He occupied himself reading a book while waiting for the train."

    "Anh ấy tự giải khuây bằng cách đọc sách trong khi chờ tàu."

  • "The children occupied themselves with toys."

    "Bọn trẻ tự chơi đùa với đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm, giữ, làm bận rộn
Noun occupation nghề nghiệp, sự chiếm giữ, việc làm bận rộn
Noun occupant người/vật cư ngụ, người chiếm giữ
Noun occupancy sự cư ngụ, sự chiếm đóng
Verb preoccupy làm cho lo lắng, bận tâm trước
Noun preoccupation sự bận tâm, mối bận lòng
Adjective occupied đang bận, đã có người/vật chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
*capere*
Latin
*occupare*
Old French
occuper
Middle English
occupyen
English
occupy oneself

Cội nguồn của 'Chiếm giữ' và 'Bận rộn'

Từ 'occupy' (chiếm giữ, bận rộn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupare', nghĩa là 'chiếm lấy' hoặc 'nắm giữ'. Khi kết hợp với đại từ phản thân 'oneself', nó mang ý nghĩa là 'tự mình làm cho mình bận rộn' hoặc 'dành thời gian cho một hoạt động nào đó', thể hiện hành động tự chủ trong việc sử dụng thời gian và năng lượng của bản thân.

Usage Note

Cụm động từ 'occupy oneself' nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm hoặc tạo ra hoạt động để tránh nhàm chán hoặc để tận dụng thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự chủ động và có mục đích. So với 'keep oneself busy' thì 'occupy oneself' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Occupying oneself with activities
  • with occupy oneself with work/studies
    (tự làm mình bận rộn với công việc/việc học)
  • with occupy oneself with hobbies/reading
    (tự làm mình bận rộn với sở thích/việc đọc sách)
  • in occupy oneself in gardening/crafts
    (tự làm mình bận rộn với việc làm vườn/thủ công)
  • by occupy oneself by listening to music
    (tự làm mình bận rộn bằng cách nghe nhạc)
Describing how one occupies oneself
  • busily busily occupy oneself
    (tự làm mình bận rộn một cách tích cực/hăng hái)
  • productively productively occupy oneself
    (tự làm mình bận rộn một cách hiệu quả/có năng suất)
  • happily happily occupy oneself
    (tự làm mình bận rộn một cách vui vẻ)

Idioms

  • occupy oneself with something

    tự làm mình bận rộn với việc gì đó, dành thời gian cho việc gì

    "During the long flight, he occupied himself with a good book."

    (Trong chuyến bay dài, anh ấy tự làm mình bận rộn với một cuốn sách hay.)

  • occupy oneself in (doing) something

    tự làm mình bận rộn bằng cách làm việc gì đó (thường là một hoạt động cụ thể)

    "She occupies herself in painting during her free time."

    (Cô ấy tự làm mình bận rộn với việc vẽ tranh trong thời gian rảnh.)

  • occupy oneself by doing something

    tự làm mình bận rộn bằng cách làm việc gì đó (nhấn mạnh phương pháp/cách thức)

    "He occupied himself by writing short stories during his vacation."

    (Anh ấy tự làm mình bận rộn bằng cách viết truyện ngắn trong kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupy oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Làm cho bản thân bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó; giải khuây.

"She occupied herself with gardening during her retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupy oneself".

Giá trị của sự bận rộn có mục đích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'occupy oneself' (tự làm mình bận rộn) thường được nhìn nhận tích cực. Nó không chỉ giúp tránh sự buồn chán hay suy nghĩ tiêu cực mà còn thể hiện tinh thần chủ động, ham học hỏi và theo đuổi sở thích cá nhân. Việc tìm kiếm các hoạt động để 'occupy oneself' được coi là một cách quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và phát triển bản thân.

Hobby và tránh sự nhàn rỗi

Quan niệm 'idle hands are the devil's playthings' (tay nhàn rỗi là chỗ vui chơi của quỷ) phản ánh một giá trị văn hóa lâu đời khuyến khích mọi người luôn tìm việc để làm. Từ đó, việc 'occupy oneself' với các sở thích, hoạt động tình nguyện hay học tập trở thành một phần quan trọng trong việc xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và tránh xa những cám dỗ hay sự trì trệ.