occupy oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep oneself busy or engaged in an activity.
Vietnamese Meaning
Làm cho bản thân bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó; giải khuây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She occupied herself with gardening during her retirement."
"Cô ấy tự giải khuây bằng cách làm vườn trong suốt thời gian nghỉ hưu."
-
"He occupied himself reading a book while waiting for the train."
"Anh ấy tự giải khuây bằng cách đọc sách trong khi chờ tàu."
-
"The children occupied themselves with toys."
"Bọn trẻ tự chơi đùa với đồ chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm, giữ, làm bận rộn |
| Noun | occupation | nghề nghiệp, sự chiếm giữ, việc làm bận rộn |
| Noun | occupant | người/vật cư ngụ, người chiếm giữ |
| Noun | occupancy | sự cư ngụ, sự chiếm đóng |
| Verb | preoccupy | làm cho lo lắng, bận tâm trước |
| Noun | preoccupation | sự bận tâm, mối bận lòng |
| Adjective | occupied | đang bận, đã có người/vật chiếm giữ |
| Adjective | occupational | thuộc về nghề nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'occupy oneself' nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm hoặc tạo ra hoạt động để tránh nhàm chán hoặc để tận dụng thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự chủ động và có mục đích. So với 'keep oneself busy' thì 'occupy oneself' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with occupy oneself with work/studies (tự làm mình bận rộn với công việc/việc học)
-
with occupy oneself with hobbies/reading (tự làm mình bận rộn với sở thích/việc đọc sách)
-
in occupy oneself in gardening/crafts (tự làm mình bận rộn với việc làm vườn/thủ công)
-
by occupy oneself by listening to music (tự làm mình bận rộn bằng cách nghe nhạc)
-
busily busily occupy oneself (tự làm mình bận rộn một cách tích cực/hăng hái)
-
productively productively occupy oneself (tự làm mình bận rộn một cách hiệu quả/có năng suất)
-
happily happily occupy oneself (tự làm mình bận rộn một cách vui vẻ)
Idioms
-
occupy oneself with something
tự làm mình bận rộn với việc gì đó, dành thời gian cho việc gì
"During the long flight, he occupied himself with a good book."
(Trong chuyến bay dài, anh ấy tự làm mình bận rộn với một cuốn sách hay.)
-
occupy oneself in (doing) something
tự làm mình bận rộn bằng cách làm việc gì đó (thường là một hoạt động cụ thể)
"She occupies herself in painting during her free time."
(Cô ấy tự làm mình bận rộn với việc vẽ tranh trong thời gian rảnh.)
-
occupy oneself by doing something
tự làm mình bận rộn bằng cách làm việc gì đó (nhấn mạnh phương pháp/cách thức)
"He occupied himself by writing short stories during his vacation."
(Anh ấy tự làm mình bận rộn bằng cách viết truyện ngắn trong kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupy oneself
Động từ phản thânLàm cho bản thân bận rộn hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó; giải khuây.
"She occupied herself with gardening during her retirement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupy oneself".
