(Top Banner Ad)
industrial process
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh tế

industrial process

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈprəʊses/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình công nghiệp quá trình sản xuất công nghiệp công đoạn sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end in industry.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể trong công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical plant uses a complex industrial process to produce fertilizer."

    "Nhà máy hóa chất sử dụng một quy trình công nghiệp phức tạp để sản xuất phân bón."

  • "Improving the efficiency of industrial processes can lead to significant cost savings."

    "Việc cải thiện hiệu quả của các quy trình công nghiệp có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "The industrial process involves several stages, from raw material extraction to final product packaging."

    "Quy trình công nghiệp bao gồm nhiều giai đoạn, từ khai thác nguyên liệu thô đến đóng gói sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Adverb industrially một cách công nghiệp
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, gia công
Noun processing sự xử lý, sự gia công
Noun processor bộ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
industry
English
industrial
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
proces
English
process

Nguồn gốc của 'Industrial'

Từ 'industrial' (thuộc về công nghiệp) có nguồn gốc từ 'industry' (ngành công nghiệp), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là sự siêng năng, cần cù, hoạt động. Ban đầu, nó chỉ sự khéo léo và tài năng, sau đó phát triển để mô tả các hoạt động sản xuất quy mô lớn.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' (quy trình, quá trình) xuất phát từ tiếng Latin 'processus', mang ý nghĩa là 'sự đi tới' hoặc 'sự tiến lên'. Nó mô tả một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện một cách có hệ thống để đạt được một kết quả hoặc sản phẩm cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quy trình sản xuất, chế biến, hoặc các hoạt động liên quan đến công nghiệp. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tuần tự của các bước thực hiện.

Prepositions

in for of

- 'in industrial processes': chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà quy trình diễn ra. Ví dụ: 'Automation plays a key role in industrial processes'.
- 'for industrial processes': chỉ mục đích của một hành động hoặc công cụ nào đó. Ví dụ: 'This software is designed for industrial processes'.
- 'of industrial processes': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của quy trình. Ví dụ: 'The efficiency of industrial processes is constantly being improved'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial process
  • efficient efficient industrial process
    (quy trình công nghiệp hiệu quả)
  • complex complex industrial process
    (quy trình công nghiệp phức tạp)
  • automated automated industrial process
    (quy trình công nghiệp tự động)
  • chemical chemical industrial process
    (quy trình công nghiệp hóa chất)
  • manufacturing manufacturing industrial process
    (quy trình công nghiệp sản xuất)
Verb + industrial process
  • optimize optimize an industrial process
    (tối ưu hóa một quy trình công nghiệp)
  • manage manage an industrial process
    (quản lý một quy trình công nghiệp)
  • streamline streamline an industrial process
    (tinh giản một quy trình công nghiệp)
  • control control an industrial process
    (kiểm soát một quy trình công nghiệp)
  • design design an industrial process
    (thiết kế một quy trình công nghiệp)
Industrial process + Noun/Verb
  • improvement industrial process improvement
    (cải tiến quy trình công nghiệp)
  • control industrial process control
    (kiểm soát quy trình công nghiệp)
  • automation industrial process automation
    (tự động hóa quy trình công nghiệp)

Idioms

  • optimize the industrial process

    tối ưu hóa quy trình công nghiệp

    "Companies are always looking for ways to optimize the industrial process to reduce costs."

    (Các công ty luôn tìm cách tối ưu hóa quy trình công nghiệp để giảm chi phí.)

  • implement an industrial process

    triển khai một quy trình công nghiệp

    "The factory plans to implement a new industrial process to enhance production efficiency."

    (Nhà máy có kế hoạch triển khai một quy trình công nghiệp mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.)

  • modern industrial processes

    các quy trình công nghiệp hiện đại

    "Modern industrial processes often integrate advanced robotics and AI."

    (Các quy trình công nghiệp hiện đại thường tích hợp robot và AI tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial process

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể trong công nghiệp.

"The chemical plant uses a complex industrial process to produce fertilizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial process".

Tác động của Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm 'quy trình công nghiệp' gắn liền với Cách mạng Công nghiệp, một giai đoạn lịch sử quan trọng đã biến đổi sâu sắc xã hội loài người từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp. Nó dẫn đến đô thị hóa, sự phân chia lao động, sự xuất hiện của các tầng lớp xã hội mới (như giai cấp tư sản và công nhân), và cả những vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm.

Xu hướng Bền vững trong Công nghiệp

Trong bối cảnh hiện đại, các quy trình công nghiệp ngày càng được thiết kế và thực hiện với trọng tâm vào tính bền vững và trách nhiệm xã hội. Điều này bao gồm việc giảm thiểu chất thải, tái chế, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm lượng khí thải carbon, phản ánh mối quan tâm toàn cầu về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.