(Top Banner Ad)
distribution of power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Quản trị

distribution of power

UK: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən əv ˈpaʊə(r)/ • US: /ˌdɪstrəˈbjuːʃən əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia quyền lực phân bổ quyền lực sự phân bố quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which power is divided or spread out among different individuals, groups, or entities.

Vietnamese Meaning

Cách thức quyền lực được phân chia hoặc lan tỏa giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is attempting to achieve a more equitable distribution of power."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được sự phân chia quyền lực công bằng hơn."

  • "The distribution of power within the company is not transparent."

    "Sự phân chia quyền lực trong công ty không minh bạch."

  • "A fair distribution of power is essential for a functioning democracy."

    "Một sự phân chia quyền lực công bằng là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive có tính phân phối, thuộc về sự phân phối
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Noun superpower siêu cường quốc, siêu năng lực

Synonyms

devolution of power (phân quyền)sharing of power (chia sẻ quyền lực)allocation of power (phân bổ quyền lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distributio (concept of dividing) & potere (concept of being able)
Old French
distribucion & poeir
Middle English
distribucioun & pouer
English
distribution of power

Nguồn gốc 'Sự phân chia quyền lực'

'Distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distribuere', nghĩa là 'chia sẻ, phân phát'. Còn 'power' (quyền lực) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere', nghĩa là 'có khả năng, có sức mạnh'. Khi ghép lại, 'distribution of power' mô tả việc phân bổ khả năng, sức mạnh hoặc quyền hành giữa các cá nhân, nhóm hoặc thể chế. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực chính trị và xã hội để nói về cách quyền lực được tổ chức và vận hành trong một cộng đồng hay quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý và xã hội học để mô tả sự cân bằng hoặc mất cân bằng quyền lực. Nó đề cập đến việc ai nắm giữ quyền lực và cách họ sử dụng nó. Khác với 'concentration of power' (tập trung quyền lực), 'distribution of power' nhấn mạnh sự phân tán thay vì tập trung.

Prepositions

of between among

'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự phân phối (ví dụ: 'the uneven distribution of power'). 'between' dùng khi phân phối quyền lực giữa hai đối tượng (ví dụ: 'the distribution of power between the executive and legislative branches'). 'among' dùng khi phân phối quyền lực giữa nhiều đối tượng (ví dụ: 'the distribution of power among different political parties').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distribution of power
  • fair fair distribution of power
    (sự phân chia quyền lực công bằng)
  • unequal unequal distribution of power
    (sự phân chia quyền lực không đều)
  • equitable equitable distribution of power
    (sự phân chia quyền lực bình đẳng, công bằng)
  • centralized centralized distribution of power
    (sự phân chia quyền lực tập trung)
  • decentralized decentralized distribution of power
    (sự phân chia quyền lực phi tập trung)
  • balanced balanced distribution of power
    (sự phân chia quyền lực cân bằng)
Verb + distribution of power
  • influence influence the distribution of power
    (ảnh hưởng đến sự phân chia quyền lực)
  • affect affect the distribution of power
    (tác động đến sự phân chia quyền lực)
  • challenge challenge the distribution of power
    (thách thức sự phân chia quyền lực)
  • ensure ensure a fair distribution of power
    (đảm bảo sự phân chia quyền lực công bằng)
  • alter alter the distribution of power
    (thay đổi sự phân chia quyền lực)

Idioms

  • equitable distribution of power

    sự phân chia quyền lực công bằng, bình đẳng (chỉ việc phân bổ quyền lực một cách công bằng giữa các nhóm hoặc cá nhân)

    "The new policy aims for a more equitable distribution of power in local governance."

    (Chính sách mới hướng tới sự phân chia quyền lực công bằng hơn trong quản lý địa phương.)

  • unequal distribution of power

    sự phân chia quyền lực không đồng đều (chỉ tình trạng quyền lực tập trung vào một số ít người hoặc nhóm)

    "Many social movements are a response to the unequal distribution of power within society."

    (Nhiều phong trào xã hội là phản ứng trước sự phân chia quyền lực không đồng đều trong xã hội.)

  • the struggle over the distribution of power

    cuộc đấu tranh giành quyền lực, cuộc chiến về sự phân chia quyền lực (chỉ sự cạnh tranh hoặc xung đột để kiểm soát hoặc thay đổi cách quyền lực được phân bổ)

    "History is often characterized by the struggle over the distribution of power."

    (Lịch sử thường được đặc trưng bởi cuộc đấu tranh về sự phân chia quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribution of power

Danh từ
Lật mặt

Cách thức quyền lực được phân chia hoặc lan tỏa giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau.

"The government is attempting to achieve a more equitable distribution of power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution of power".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'tam quyền phân lập' là một trụ cột của nền dân chủ. Quyền lực chính phủ được chia thành ba nhánh: lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Tổng thống) và tư pháp (Tòa án). Mục đích là để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và đảm bảo rằng không có nhánh nào trở nên quá mạnh.

Cơ chế Kiểm soát và Đối trọng (Checks and Balances)

Đi liền với tam quyền phân lập là cơ chế 'kiểm soát và đối trọng'. Đây là một hệ thống mà mỗi nhánh của chính phủ có thể hạn chế quyền hạn của các nhánh khác, ví dụ, Tổng thống có thể phủ quyết luật do Quốc hội ban hành, hoặc Tòa án Tối cao có thể tuyên bố luật là vi hiến. Điều này đảm bảo sự phân chia quyền lực được duy trì và bảo vệ quyền tự do của công dân.