(Top Banner Ad)
parted
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

parted

UK: /ˈpɑːtɪd/ • US: /ˈpɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia tay chia lìa tách ra phân chia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of the verb 'part'. To have left or separated; to have divided or split.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của động từ 'part'. Đã rời đi hoặc chia lìa; đã chia hoặc tách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They parted ways after years of friendship."

    "Họ chia tay nhau sau nhiều năm tình bạn."

  • "The Red Sea is parted by the Sinai Peninsula."

    "Biển Đỏ bị bán đảo Sinai chia cắt."

  • "She parted from her family to pursue her dreams."

    "Cô ấy rời xa gia đình để theo đuổi ước mơ của mình."

  • "They parted with their old car to buy a new one."

    "Họ đã bán chiếc xe cũ để mua một chiếc xe mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận; vai trò
Verb part chia ra, tách ra, phân chia; rời khỏi
Noun parting sự chia tay; đường rẽ ngôi (tóc)
Noun department bộ, ban, khoa (trong tổ chức, trường học)
Verb depart rời đi, khởi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
partir
Middle English
parten
Modern English
part

Nguồn gốc từ 'phần' và 'chia'

Từ 'parted' có nguồn gốc từ từ 'part' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'partir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chia ra' hoặc 'tách ra'. Gốc rễ sâu hơn nữa là từ 'pars' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'một phần', 'một mảnh', hay 'một chia sẻ'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa cơ bản của 'parted' là sự phân chia, tách biệt.

Sự phát triển ý nghĩa

Trong quá trình phát triển, từ 'parten' trong tiếng Anh Trung cổ đã mở rộng ý nghĩa để bao gồm cả hành động 'chia lìa' hoặc 'rời đi'. Ngày nay, 'parted' được sử dụng phổ biến ở thì quá khứ hoặc dạng phân từ, mô tả hành động chia tách, rời bỏ, hoặc khi một vật thể được chia thành các phần (ví dụ: tóc rẽ ngôi).

Usage Note

Khi 'parted' được sử dụng như một tính từ (mặc dù hiếm), nó có thể mô tả thứ gì đó đã được chia tách hoặc phân chia. Nó thường được dùng trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.

Prepositions

from with

'Parted from' ám chỉ việc chia ly khỏi ai đó hoặc cái gì đó. 'Parted with' ám chỉ việc từ bỏ hoặc cho đi một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + parted
  • hair hair parted
    (tóc rẽ ngôi)
  • lips lips parted
    (môi hé mở)
Adverb + parted
  • reluctantly reluctantly parted
    (miễn cưỡng chia tay)
  • sadly sadly parted
    (buồn bã chia ly)
Verb + parted (phrases)
  • never never parted
    (không bao giờ tách rời)

Idioms

  • parted ways

    chia tay, đường ai nấy đi; không còn hợp tác/quan hệ nữa

    "After years of working together, they finally parted ways over creative differences."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cuối cùng họ đã đường ai nấy đi vì những khác biệt trong sáng tạo.)

  • parted company

    chia tay (bạn bè, đối tác); chấm dứt quan hệ làm ăn

    "The two friends parted company at the end of the night."

    (Hai người bạn đã chia tay nhau vào cuối buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parted

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của động từ 'part'. Đã rời đi hoặc chia lìa; đã chia hoặc tách.

"They parted ways after years of friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She parted her hair on the right, didn't she?
Cô ấy rẽ tóc sang bên phải, phải không?
Phủ định
They didn't part ways amicably, did they?
Họ đã không chia tay một cách thân thiện, phải không?
Nghi vấn
You parted with your old bicycle, didn't you?
Bạn đã chia tay với chiếc xe đạp cũ của bạn rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parted".

Phong cách rẽ ngôi tóc

'Parted' được sử dụng phổ biến để mô tả cách tóc được chia ra thành hai bên hoặc theo một đường thẳng (rẽ ngôi). Phong cách rẽ ngôi tóc (ngôi giữa, ngôi lệch) là một yếu tố quan trọng trong thời trang và tạo kiểu tóc ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, phản ánh xu hướng và cá tính.

Phép thuật chia đôi Biển Đỏ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện Kinh Thánh, 'the parting of the Red Sea' (Biển Đỏ bị chia đôi) là một phép màu vĩ đại được cho là đã giúp Moses và người dân Israel thoát khỏi Ai Cập. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự giải thoát và can thiệp thần thánh trong những tình huống tưởng chừng như không lối thoát.