parted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of the verb 'part'. To have left or separated; to have divided or split.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của động từ 'part'. Đã rời đi hoặc chia lìa; đã chia hoặc tách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They parted ways after years of friendship."
"Họ chia tay nhau sau nhiều năm tình bạn."
-
"The Red Sea is parted by the Sinai Peninsula."
"Biển Đỏ bị bán đảo Sinai chia cắt."
-
"She parted from her family to pursue her dreams."
"Cô ấy rời xa gia đình để theo đuổi ước mơ của mình."
-
"They parted with their old car to buy a new one."
"Họ đã bán chiếc xe cũ để mua một chiếc xe mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận; vai trò |
| Verb | part | chia ra, tách ra, phân chia; rời khỏi |
| Noun | parting | sự chia tay; đường rẽ ngôi (tóc) |
| Noun | department | bộ, ban, khoa (trong tổ chức, trường học) |
| Verb | depart | rời đi, khởi hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'parted' được sử dụng như một tính từ (mặc dù hiếm), nó có thể mô tả thứ gì đó đã được chia tách hoặc phân chia. Nó thường được dùng trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.
Prepositions
'Parted from' ám chỉ việc chia ly khỏi ai đó hoặc cái gì đó. 'Parted with' ám chỉ việc từ bỏ hoặc cho đi một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair hair parted (tóc rẽ ngôi)
-
lips lips parted (môi hé mở)
-
reluctantly reluctantly parted (miễn cưỡng chia tay)
-
sadly sadly parted (buồn bã chia ly)
-
never never parted (không bao giờ tách rời)
Idioms
-
parted ways
chia tay, đường ai nấy đi; không còn hợp tác/quan hệ nữa
"After years of working together, they finally parted ways over creative differences."
(Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cuối cùng họ đã đường ai nấy đi vì những khác biệt trong sáng tạo.)
-
parted company
chia tay (bạn bè, đối tác); chấm dứt quan hệ làm ăn
"The two friends parted company at the end of the night."
(Hai người bạn đã chia tay nhau vào cuối buổi tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parted
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của động từ 'part'. Đã rời đi hoặc chia lìa; đã chia hoặc tách.
"They parted ways after years of friendship."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She parted her hair on the right, didn't she? |
Cô ấy rẽ tóc sang bên phải, phải không? |
| Phủ định | They didn't part ways amicably, did they? |
Họ đã không chia tay một cách thân thiện, phải không? |
| Nghi vấn | You parted with your old bicycle, didn't you? |
Bạn đã chia tay với chiếc xe đạp cũ của bạn rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parted".
