(Top Banner Ad)
strayed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

strayed

UK: /streɪd/ • US: /streɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc lạc lối đi chệch trở nên lạc đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'stray': to have wandered or drifted away from a place or path; to have deviated from what is proper, right, or expected.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stray': đi lạc khỏi một nơi hoặc con đường; đi chệch khỏi những gì đúng đắn, phù hợp hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog strayed from its owner and got lost."

    "Con chó đi lạc khỏi chủ và bị lạc."

  • "He strayed from his principles."

    "Anh ấy đã đi chệch khỏi những nguyên tắc của mình."

  • "The sheep had strayed from the flock."

    "Những con cừu đã đi lạc khỏi đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stray đi lạc, lạc đường, lang thang; đi chệch, lạc (đề)
Adjective stray đi lạc, bị lạc (ví dụ: stray dog - chó đi lạc); rải rác, lẻ tẻ
Noun stray người/vật đi lạc; vật nuôi bị lạc
Noun strayer người đi lạc, kẻ lang thang
Noun straying sự đi lạc, sự lang thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
vagari
Vulgar Latin
*extravagare
Old French
estrayer
Middle English
strayen
Modern English
stray
Modern English
strayed

Hành trình lạc lối

Từ 'strayed' bắt nguồn từ gốc Latin 'extra' (bên ngoài) và 'vagari' (đi lang thang), tạo thành 'extravagare' nghĩa là 'đi lang thang bên ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ 'estrayer', nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'strayen', mang ý nghĩa 'đi lạc' hay 'lang thang'. Về cơ bản, từ này luôn gắn liền với hình ảnh rời khỏi con đường đã định hoặc một nơi chốn quen thuộc.

Usage Note

Từ 'strayed' thường mang ý nghĩa về sự rời xa, lạc lối cả về nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (đạo đức, tinh thần). Nó có thể chỉ sự rời đi tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'wandered' (đi lang thang), 'strayed' nhấn mạnh sự rời xa khỏi một điểm chuẩn hoặc giới hạn được xác định.

Prepositions

from

‘Strayed from’ thường được sử dụng để chỉ sự rời xa khỏi một con đường, địa điểm, hoặc một tiêu chuẩn, nguyên tắc đạo đức. Ví dụ: 'strayed from the path' (đi lạc khỏi con đường), 'strayed from the truth' (đi lạc khỏi sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strayed
  • have have strayed
    (đã đi lạc, đã đi chệch hướng)
  • has has strayed
    (đã đi lạc, đã đi chệch hướng)
strayed + Giới từ
  • from strayed from the path
    (đi lạc khỏi con đường, đi sai đường)
  • from strayed from the truth
    (nói sai sự thật, không trung thực)
  • from strayed from the topic
    (lạc đề)
  • from strayed from home
    (đi lạc nhà, bỏ nhà đi)
Cụm tính từ/Phân từ
  • lost lost and strayed
    (lạc lõng và bơ vơ, mất phương hướng)

Idioms

  • stray from the path

    Lệch khỏi con đường đúng đắn, phạm sai lầm (thường là về mặt đạo đức hoặc hành vi).

    "He feared his son might stray from the path of righteousness if he moved to the city."

    (Anh ấy lo sợ con trai mình có thể đi lệch khỏi con đường ngay thẳng nếu chuyển đến thành phố.)

  • stray from the truth

    Nói dối, không nói sự thật hoặc bóp méo sự thật.

    "The politician was accused of having strayed from the truth in his statement to the press."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc đã nói sai sự thật trong tuyên bố của mình với báo chí.)

  • lost and strayed

    Hoàn toàn lạc lối, bơ vơ, không có nơi nương tựa hoặc mất phương hướng trong cuộc sống.

    "After the war, many children were left lost and strayed, looking for their families."

    (Sau chiến tranh, nhiều trẻ em bị bỏ lại bơ vơ và lạc lõng, tìm kiếm gia đình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strayed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stray': đi lạc khỏi một nơi hoặc con đường; đi chệch khỏi những gì đúng đắn, phù hợp hoặc được mong đợi.

"The dog strayed from its owner and got lost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lost dog strayed farther than we expected.
Con chó bị lạc đã đi lạc xa hơn chúng tôi mong đợi.
Phủ định
The child didn't stray as far as his older brother during the hike.
Đứa trẻ không đi lạc xa bằng anh trai nó trong chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Did the sheep stray the furthest from the flock?
Con cừu có đi lạc xa nhất khỏi đàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't strayed from the path.
Tôi ước tôi đã không đi lạc khỏi con đường.
Phủ định
If only the sheep hadn't strayed so far from the flock.
Ước gì những con cừu đã không đi lạc quá xa khỏi đàn.
Nghi vấn
I wish I knew why he had strayed from his original plan.
Tôi ước tôi biết tại sao anh ấy đã đi lạc khỏi kế hoạch ban đầu của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strayed".

Cừu đi lạc và Sự tha thứ trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, hình ảnh 'cừu đi lạc' (strayed sheep) là một ẩn dụ mạnh mẽ cho con người lạc lối khỏi đức tin hoặc con đường đúng đắn. Câu chuyện dụ ngôn về Người chăn chiên tốt lành (Good Shepherd) tìm kiếm con cừu đi lạc nhấn mạnh tình yêu thương, lòng bao dung và sự tha thứ của Chúa đối với những ai lầm đường lạc lối, sẵn sàng đón họ trở về. Nó đại diện cho hy vọng và sự cứu chuộc.

Động vật đi lạc và Trách nhiệm cộng đồng

Khái niệm 'strayed animals' (động vật đi lạc) là một vấn đề xã hội quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Có các tổ chức cứu hộ động vật, trại tạm trú và luật pháp nhằm bảo vệ, chăm sóc những con vật bị bỏ rơi hoặc đi lạc. Điều này phản ánh nhận thức về trách nhiệm của cộng đồng trong việc đối xử nhân đạo với động vật và khuyến khích chủ nuôi có trách nhiệm hơn với thú cưng của mình.