international experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge or skill gained from involvement in an international context or situation, often involving travel, work, or study abroad.
Vietnamese Meaning
Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc tham gia vào một bối cảnh hoặc tình huống quốc tế, thường liên quan đến du lịch, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having international experience can significantly enhance your career prospects."
"Có kinh nghiệm quốc tế có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."
-
"His international experience in project management was invaluable to the company."
"Kinh nghiệm quốc tế của anh ấy trong quản lý dự án là vô giá đối với công ty."
-
"Many companies seek employees with international experience to expand their global reach."
"Nhiều công ty tìm kiếm nhân viên có kinh nghiệm quốc tế để mở rộng phạm vi toàn cầu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc |
| Verb | internationalize | quốc tế hóa |
| Noun | internationalization | sự quốc tế hóa |
| Noun | experience | trải nghiệm, kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, lão luyện |
| Adjective | experiential | dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm làm việc, học tập hoặc sinh sống ở nước ngoài, và thường được xem là một lợi thế trong thị trường lao động toàn cầu. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng, làm việc với người từ các nền văn hóa khác nhau, và hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà kinh nghiệm quốc tế được áp dụng. Ví dụ: 'She has international experience in marketing.'
* **with:** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người mà kinh nghiệm quốc tế liên quan đến. Ví dụ: 'He has international experience with diverse teams.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable international experience (kinh nghiệm quốc tế quý giá)
-
extensive extensive international experience (kinh nghiệm quốc tế sâu rộng, phong phú)
-
broad broad international experience (kinh nghiệm quốc tế đa dạng, rộng lớn)
-
diverse diverse international experience (kinh nghiệm quốc tế đa dạng)
-
gain gain international experience (có được, tích lũy kinh nghiệm quốc tế)
-
acquire acquire international experience (thu nhận, đạt được kinh nghiệm quốc tế)
-
build build international experience (xây dựng, phát triển kinh nghiệm quốc tế)
-
seek seek international experience (tìm kiếm kinh nghiệm quốc tế)
-
lack lack international experience (thiếu kinh nghiệm quốc tế)
-
bring bring international experience (mang kinh nghiệm quốc tế đến)
Idioms
-
gain hands-on international experience
tích lũy kinh nghiệm quốc tế thực tế/thực tiễn
"Many students opt for internships abroad to gain hands-on international experience."
(Nhiều sinh viên chọn thực tập ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm quốc tế thực tế.)
-
a wealth of international experience
một kho tàng/lượng lớn kinh nghiệm quốc tế
"Our new CEO brings a wealth of international experience to the company."
(Giám đốc điều hành mới của chúng tôi mang đến một kho tàng kinh nghiệm quốc tế cho công ty.)
-
broaden one's international experience
mở rộng kinh nghiệm quốc tế của một người
"Travelling widely is a great way to broaden your international experience."
(Đi du lịch nhiều là một cách tuyệt vời để mở rộng kinh nghiệm quốc tế của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international experience
Noun PhraseKiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc tham gia vào một bối cảnh hoặc tình huống quốc tế, thường liên quan đến du lịch, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài.
"Having international experience can significantly enhance your career prospects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international experience".
