(Top Banner Ad)
international experience
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

international experience

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm quốc tế kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài kinh nghiệm toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge or skill gained from involvement in an international context or situation, often involving travel, work, or study abroad.

Vietnamese Meaning

Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc tham gia vào một bối cảnh hoặc tình huống quốc tế, thường liên quan đến du lịch, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having international experience can significantly enhance your career prospects."

    "Có kinh nghiệm quốc tế có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."

  • "His international experience in project management was invaluable to the company."

    "Kinh nghiệm quốc tế của anh ấy trong quản lý dự án là vô giá đối với công ty."

  • "Many companies seek employees with international experience to expand their global reach."

    "Nhiều công ty tìm kiếm nhân viên có kinh nghiệm quốc tế để mở rộng phạm vi toàn cầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, lão luyện
Adjective experiential dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
international
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780, để mô tả các mối quan hệ 'giữa các quốc gia'. Trước đó, người ta thường dùng 'law of nations' (luật của các quốc gia) để nói về khái niệm tương tự.

Hành trình của 'Experience'

Từ 'experience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia', mang nghĩa 'thử nghiệm, kiểm chứng' hoặc 'kiến thức có được từ việc thử nghiệm'. Qua tiếng Pháp cổ ('experience'), nó đến với tiếng Anh và dần phát triển ý nghĩa để chỉ sự hiểu biết hoặc kỹ năng có được thông qua việc thực hiện hoặc chứng kiến các sự kiện, tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm làm việc, học tập hoặc sinh sống ở nước ngoài, và thường được xem là một lợi thế trong thị trường lao động toàn cầu. Nó nhấn mạnh khả năng thích ứng, làm việc với người từ các nền văn hóa khác nhau, và hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.

Prepositions

in with

* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà kinh nghiệm quốc tế được áp dụng. Ví dụ: 'She has international experience in marketing.'
* **with:** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người mà kinh nghiệm quốc tế liên quan đến. Ví dụ: 'He has international experience with diverse teams.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international experience
  • valuable valuable international experience
    (kinh nghiệm quốc tế quý giá)
  • extensive extensive international experience
    (kinh nghiệm quốc tế sâu rộng, phong phú)
  • broad broad international experience
    (kinh nghiệm quốc tế đa dạng, rộng lớn)
  • diverse diverse international experience
    (kinh nghiệm quốc tế đa dạng)
Verb + international experience
  • gain gain international experience
    (có được, tích lũy kinh nghiệm quốc tế)
  • acquire acquire international experience
    (thu nhận, đạt được kinh nghiệm quốc tế)
  • build build international experience
    (xây dựng, phát triển kinh nghiệm quốc tế)
  • seek seek international experience
    (tìm kiếm kinh nghiệm quốc tế)
  • lack lack international experience
    (thiếu kinh nghiệm quốc tế)
  • bring bring international experience
    (mang kinh nghiệm quốc tế đến)

Idioms

  • gain hands-on international experience

    tích lũy kinh nghiệm quốc tế thực tế/thực tiễn

    "Many students opt for internships abroad to gain hands-on international experience."

    (Nhiều sinh viên chọn thực tập ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm quốc tế thực tế.)

  • a wealth of international experience

    một kho tàng/lượng lớn kinh nghiệm quốc tế

    "Our new CEO brings a wealth of international experience to the company."

    (Giám đốc điều hành mới của chúng tôi mang đến một kho tàng kinh nghiệm quốc tế cho công ty.)

  • broaden one's international experience

    mở rộng kinh nghiệm quốc tế của một người

    "Travelling widely is a great way to broaden your international experience."

    (Đi du lịch nhiều là một cách tuyệt vời để mở rộng kinh nghiệm quốc tế của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international experience

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc tham gia vào một bối cảnh hoặc tình huống quốc tế, thường liên quan đến du lịch, làm việc hoặc học tập ở nước ngoài.

"Having international experience can significantly enhance your career prospects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international experience".

Lợi thế cạnh tranh trong sự nghiệp

Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, 'kinh nghiệm quốc tế' (international experience) được đánh giá rất cao trong hầu hết các lĩnh vực nghề nghiệp. Nó không chỉ thể hiện khả năng thích ứng với môi trường đa văn hóa mà còn chứng minh kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và tư duy mở - những yếu tố then chốt giúp một cá nhân nổi bật trong thị trường lao động cạnh tranh.

Phát triển bản thân và tư duy toàn cầu

Kinh nghiệm quốc tế không chỉ có giá trị về mặt chuyên môn mà còn là yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân. Việc sống, học tập hoặc làm việc ở một quốc gia khác giúp con người vượt ra khỏi vùng an toàn, học cách đối mặt với thử thách, hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau, từ đó hình thành tư duy toàn cầu và cái nhìn đa chiều về thế giới.