(Top Banner Ad)
diversity of thought
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

diversity of thought

UK: /daɪˈvɜːsɪti əv θɔːt/ • US: /daɪˈvɜːrsəti əv θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng tư duy tính đa dạng trong tư duy sự phong phú trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inclusion of individuals with varying perspectives, backgrounds, and ways of thinking within a group or organization; the recognition and valuing of different cognitive approaches.

Vietnamese Meaning

Sự bao gồm các cá nhân với những quan điểm, kinh nghiệm và cách suy nghĩ khác nhau trong một nhóm hoặc tổ chức; sự công nhận và coi trọng các phương pháp tư duy khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting diversity of thought is crucial for innovation and problem-solving."

    "Thúc đẩy sự đa dạng trong tư duy là rất quan trọng cho sự đổi mới và giải quyết vấn đề."

  • "The company values diversity of thought and encourages employees to share their unique perspectives."

    "Công ty coi trọng sự đa dạng trong tư duy và khuyến khích nhân viên chia sẻ những quan điểm độc đáo của họ."

  • "A lack of diversity of thought can lead to stagnation and missed opportunities."

    "Sự thiếu đa dạng trong tư duy có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diverse đa dạng, nhiều loại khác nhau
Verb diversify đa dạng hóa, mở rộng
Noun diversification sự đa dạng hóa, sự mở rộng
Verb think suy nghĩ, tư duy
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng

Synonyms

cognitive diversity (đa dạng nhận thức)variety of perspectives (sự đa dạng về quan điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diversitas
Old French
diversité
Middle English
diversite
Modern English
diversity

Sức Mạnh của Những Góc Nhìn Đa Dạng

Cụm từ 'diversity of thought' (đa dạng tư duy/suy nghĩ) tuy có vẻ hiện đại nhưng khái niệm này đã tồn tại từ lâu trong các nền văn minh khác nhau, nhấn mạnh giá trị của việc có nhiều ý tưởng, quan điểm và cách giải quyết vấn đề. Từ 'diversity' có gốc Latin 'diversitas' nghĩa là sự khác biệt, đa dạng. Còn 'thought' từ gốc German 'þōht' nghĩa là suy nghĩ. Khi kết hợp lại, nó chỉ ra rằng một nhóm người với những nền tảng, kinh nghiệm và cách suy nghĩ khác nhau sẽ đưa ra các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn. Ngày nay, đây là một khái niệm quan trọng trong các tổ chức, doanh nghiệp và xã hội để thúc đẩy sự đổi mới và ra quyết định tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có nhiều cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề khác nhau. Nó vượt xa sự đa dạng về chủng tộc, giới tính, hoặc nguồn gốc, tập trung vào sự đa dạng trong quá trình tư duy và nhận thức.

Prepositions

in within

*in:* Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: diversity of thought in the workplace). *within:* Tương tự như in, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào phạm vi giới hạn của sự đa dạng (ví dụ: diversity of thought within the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diversity of thought
  • intellectual intellectual diversity of thought
    (đa dạng tư duy trí tuệ)
  • cognitive cognitive diversity of thought
    (đa dạng tư duy nhận thức)
  • true true diversity of thought
    (sự đa dạng tư duy thực sự)
  • genuine genuine diversity of thought
    (sự đa dạng tư duy chân thật)
  • wider wider diversity of thought
    (sự đa dạng tư duy rộng hơn)
  • rich rich diversity of thought
    (sự đa dạng tư duy phong phú)
Verb + diversity of thought
  • embrace embrace diversity of thought
    (đón nhận sự đa dạng tư duy)
  • encourage encourage diversity of thought
    (khuyến khích sự đa dạng tư duy)
  • foster foster diversity of thought
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đa dạng tư duy)
  • promote promote diversity of thought
    (thúc đẩy sự đa dạng tư duy)
  • value value diversity of thought
    (coi trọng sự đa dạng tư duy)
  • cultivate cultivate diversity of thought
    (trau dồi/phát triển sự đa dạng tư duy)
Noun phrases with diversity of thought
  • importance of the importance of diversity of thought
    (tầm quan trọng của sự đa dạng tư duy)
  • benefits of the benefits of diversity of thought
    (lợi ích của sự đa dạng tư duy)
  • lack of a lack of diversity of thought
    (sự thiếu hụt đa dạng tư duy)
  • power of the power of diversity of thought
    (sức mạnh của sự đa dạng tư duy)

Idioms

  • Embrace diversity of thought

    Chủ động đón nhận và trân trọng các quan điểm, ý tưởng khác biệt.

    "To innovate effectively, organizations must embrace diversity of thought among their employees."

    (Để đổi mới hiệu quả, các tổ chức phải chủ động đón nhận sự đa dạng trong tư duy của nhân viên.)

  • Foster diversity of thought

    Khuyến khích và tạo điều kiện để các quan điểm, cách suy nghĩ đa dạng được thể hiện và phát triển.

    "Leaders are responsible for fostering diversity of thought to ensure comprehensive problem-solving."

    (Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm khuyến khích sự đa dạng tư duy để đảm bảo giải quyết vấn đề một cách toàn diện.)

  • The power of diversity of thought

    Nhấn mạnh sức mạnh tổng hợp và giá trị to lớn mà việc có nhiều cách suy nghĩ mang lại.

    "Understanding the power of diversity of thought is crucial for building resilient teams."

    (Hiểu được sức mạnh của sự đa dạng tư duy là rất quan trọng để xây dựng các đội nhóm kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversity of thought

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự bao gồm các cá nhân với những quan điểm, kinh nghiệm và cách suy nghĩ khác nhau trong một nhóm hoặc tổ chức; sự công nhận và coi trọng các phương pháp tư duy khác nhau.

"Promoting diversity of thought is crucial for innovation and problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that diversity of thought leads to more innovative solutions.
Họ tin rằng sự đa dạng trong tư duy dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.
Phủ định
It is not always easy to manage a team with a wide diversity of thought.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng quản lý một nhóm có sự đa dạng về tư duy.
Nghi vấn
Does our organization truly value the diversity of thought among its employees?
Tổ chức của chúng ta có thực sự coi trọng sự đa dạng trong tư duy của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversity of thought".

Tầm Quan Trọng Trong Môi Trường Doanh Nghiệp Hiện Đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'diversity of thought' (đa dạng tư duy) là một khái niệm cốt lõi. Nó vượt ra ngoài sự đa dạng về nhân khẩu học (giới tính, chủng tộc) để tập trung vào sự đa dạng về kinh nghiệm, quan điểm, phong cách tư duy và cách tiếp cận vấn đề. Các công ty tin rằng việc có nhiều góc nhìn khác nhau sẽ dẫn đến sự đổi mới tốt hơn, ra quyết định sáng suốt hơn và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh.

Nền Tảng Của Đổi Mới và Sáng Tạo

Khái niệm đa dạng tư duy được xem là nền tảng của sự đổi mới và sáng tạo. Khi các cá nhân với kinh nghiệm sống, trình độ học vấn, và cách tiếp cận khác nhau cùng hợp tác, họ có khả năng thách thức các giả định truyền thống, khám phá những ý tưởng mới lạ và phát triển các giải pháp đột phá. Đây là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, công nghệ đến nghệ thuật, giúp thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội.