diversity of thought
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inclusion of individuals with varying perspectives, backgrounds, and ways of thinking within a group or organization; the recognition and valuing of different cognitive approaches.
Vietnamese Meaning
Sự bao gồm các cá nhân với những quan điểm, kinh nghiệm và cách suy nghĩ khác nhau trong một nhóm hoặc tổ chức; sự công nhận và coi trọng các phương pháp tư duy khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting diversity of thought is crucial for innovation and problem-solving."
"Thúc đẩy sự đa dạng trong tư duy là rất quan trọng cho sự đổi mới và giải quyết vấn đề."
-
"The company values diversity of thought and encourages employees to share their unique perspectives."
"Công ty coi trọng sự đa dạng trong tư duy và khuyến khích nhân viên chia sẻ những quan điểm độc đáo của họ."
-
"A lack of diversity of thought can lead to stagnation and missed opportunities."
"Sự thiếu đa dạng trong tư duy có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ cơ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diverse | đa dạng, nhiều loại khác nhau |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, mở rộng |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa, sự mở rộng |
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc |
| Noun | thinker | người tư duy, nhà tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có nhiều cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề khác nhau. Nó vượt xa sự đa dạng về chủng tộc, giới tính, hoặc nguồn gốc, tập trung vào sự đa dạng trong quá trình tư duy và nhận thức.
Prepositions
*in:* Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: diversity of thought in the workplace). *within:* Tương tự như in, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào phạm vi giới hạn của sự đa dạng (ví dụ: diversity of thought within the team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectual intellectual diversity of thought (đa dạng tư duy trí tuệ)
-
cognitive cognitive diversity of thought (đa dạng tư duy nhận thức)
-
true true diversity of thought (sự đa dạng tư duy thực sự)
-
genuine genuine diversity of thought (sự đa dạng tư duy chân thật)
-
wider wider diversity of thought (sự đa dạng tư duy rộng hơn)
-
rich rich diversity of thought (sự đa dạng tư duy phong phú)
-
embrace embrace diversity of thought (đón nhận sự đa dạng tư duy)
-
encourage encourage diversity of thought (khuyến khích sự đa dạng tư duy)
-
foster foster diversity of thought (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đa dạng tư duy)
-
promote promote diversity of thought (thúc đẩy sự đa dạng tư duy)
-
value value diversity of thought (coi trọng sự đa dạng tư duy)
-
cultivate cultivate diversity of thought (trau dồi/phát triển sự đa dạng tư duy)
-
importance of the importance of diversity of thought (tầm quan trọng của sự đa dạng tư duy)
-
benefits of the benefits of diversity of thought (lợi ích của sự đa dạng tư duy)
-
lack of a lack of diversity of thought (sự thiếu hụt đa dạng tư duy)
-
power of the power of diversity of thought (sức mạnh của sự đa dạng tư duy)
Idioms
-
Embrace diversity of thought
Chủ động đón nhận và trân trọng các quan điểm, ý tưởng khác biệt.
"To innovate effectively, organizations must embrace diversity of thought among their employees."
(Để đổi mới hiệu quả, các tổ chức phải chủ động đón nhận sự đa dạng trong tư duy của nhân viên.)
-
Foster diversity of thought
Khuyến khích và tạo điều kiện để các quan điểm, cách suy nghĩ đa dạng được thể hiện và phát triển.
"Leaders are responsible for fostering diversity of thought to ensure comprehensive problem-solving."
(Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm khuyến khích sự đa dạng tư duy để đảm bảo giải quyết vấn đề một cách toàn diện.)
-
The power of diversity of thought
Nhấn mạnh sức mạnh tổng hợp và giá trị to lớn mà việc có nhiều cách suy nghĩ mang lại.
"Understanding the power of diversity of thought is crucial for building resilient teams."
(Hiểu được sức mạnh của sự đa dạng tư duy là rất quan trọng để xây dựng các đội nhóm kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diversity of thought
Danh từ (cụm danh từ)Sự bao gồm các cá nhân với những quan điểm, kinh nghiệm và cách suy nghĩ khác nhau trong một nhóm hoặc tổ chức; sự công nhận và coi trọng các phương pháp tư duy khác nhau.
"Promoting diversity of thought is crucial for innovation and problem-solving."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that diversity of thought leads to more innovative solutions. |
Họ tin rằng sự đa dạng trong tư duy dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn. |
| Phủ định | It is not always easy to manage a team with a wide diversity of thought. |
Không phải lúc nào cũng dễ dàng quản lý một nhóm có sự đa dạng về tư duy. |
| Nghi vấn | Does our organization truly value the diversity of thought among its employees? |
Tổ chức của chúng ta có thực sự coi trọng sự đa dạng trong tư duy của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversity of thought".
