(Top Banner Ad)
dj (disc jockey)
B1
Noun B1 Âm nhạc, Giải trí

dj (disc jockey)

UK: /ˈdiːˌdʒeɪ/ • US: /ˈdiːˌdʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi nhạc DJ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays recorded music for an audience, typically at a nightclub, party, or on the radio.

Vietnamese Meaning

Người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một hộp đêm, bữa tiệc hoặc trên đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DJ played a great set that kept everyone dancing all night."

    "DJ đã chơi một set nhạc tuyệt vời khiến mọi người nhảy múa suốt đêm."

  • "He's a famous DJ known for his house music."

    "Anh ấy là một DJ nổi tiếng được biết đến với dòng nhạc house của mình."

  • "The DJ mixed the tracks seamlessly."

    "DJ đã trộn các bản nhạc một cách liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DJ Người điều khiển đĩa nhạc, đặc biệt trong các câu lạc bộ hoặc đài phát thanh.
Verb to DJ Làm công việc của DJ, chơi nhạc cho khán giả.
Noun DJing Nghề hoặc hoạt động của một DJ.
Noun disc jockey Thuật ngữ đầy đủ của DJ.

Synonyms

selector (người chọn nhạc)turntablist (người chơi đĩa than)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diskos
Latin
discus
Old French
disque
English
disc
English
jockey
English
disc jockey
English
DJ

Nguồn gốc của DJ

Thuật ngữ 'disc jockey' (người điều khiển đĩa hát) được nhà bình luận radio người Mỹ Walter Winchell đặt ra vào năm 1935. Từ 'disc' (đĩa) ám chỉ các đĩa nhạc gramophone mà họ phát sóng, còn 'jockey' (người điều khiển) được dùng để chỉ người vận hành máy móc, tương tự như 'jockey' trong đua ngựa. Sau này, từ viết tắt 'DJ' trở nên phổ biến hơn khi vai trò này phát triển từ radio sang các câu lạc bộ và buổi tiệc âm nhạc.

Usage Note

Từ 'DJ' thường được dùng ngắn gọn thay cho 'disc jockey'. Nó chỉ người chịu trách nhiệm lựa chọn và phát nhạc, thường sử dụng các kỹ thuật như mixing để tạo ra một dòng nhạc liền mạch và hấp dẫn. DJ khác với người chơi nhạc sống (musician) ở chỗ họ chủ yếu sử dụng nhạc đã được thu âm trước đó.

Prepositions

at for

Dùng 'at' để chỉ địa điểm DJ chơi nhạc (VD: a DJ at a club). Dùng 'for' để chỉ mục đích DJ chơi nhạc hoặc đối tượng khán giả (VD: a DJ for a party).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + DJ
  • become become a DJ
    (trở thành một DJ)
  • hire hire a DJ
    (thuê một DJ)
  • book book a DJ
    (đặt lịch/thuê một DJ)
Adjective + DJ
  • resident resident DJ
    (DJ thường trú (chơi nhạc định kỳ tại một địa điểm))
  • guest guest DJ
    (DJ khách mời)
  • famous famous DJ
    (DJ nổi tiếng)
Noun + DJ (DJ-related terms)
  • DJ booth DJ booth
    (Bàn DJ, khu vực DJ chơi nhạc)
  • DJ set DJ set
    (Một buổi biểu diễn của DJ)
  • DJ equipment DJ equipment
    (Thiết bị của DJ)

Idioms

  • drop the beat

    DJ bắt đầu chơi nhạc nền, tạo nhịp điệu mới (thường là bất ngờ hoặc mạnh mẽ).

    "Everyone started dancing when the DJ dropped the beat."

    (Mọi người bắt đầu nhảy khi DJ tung ra nhịp điệu.)

  • spin tracks/records

    Chơi các bản nhạc hoặc đĩa nhạc (như một DJ).

    "The DJ was spinning some classic reggae tracks all night."

    (DJ đã chơi những bản reggae cổ điển suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dj (disc jockey)

Noun
Lật mặt

Người chơi nhạc thu âm cho khán giả, thường là tại một hộp đêm, bữa tiệc hoặc trên đài phát thanh.

"The DJ played a great set that kept everyone dancing all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dj (disc jockey)".

Sự phát triển của DJ

Ban đầu, 'disc jockey' là những người làm việc tại đài phát thanh, giới thiệu và phát các bản nhạc. Từ những năm 1970, đặc biệt là với sự ra đời của nhạc disco và hip-hop, vai trò của DJ đã mở rộng sang việc biểu diễn trực tiếp tại các câu lạc bộ, bữa tiệc, và lễ hội âm nhạc, trở thành những nghệ sĩ có ảnh hưởng đến xu hướng âm nhạc và văn hóa giới trẻ.

DJ và vai trò nhà sản xuất âm nhạc

Ngày nay, nhiều DJ không chỉ đơn thuần là người chơi nhạc mà còn là những nhà sản xuất âm nhạc tài năng. Họ tạo ra các bản nhạc của riêng mình, phối lại (remix) các bài hát của nghệ sĩ khác, và phát hành album. Điều này đã nâng cao vị thế của DJ trong ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu, biến họ thành những ngôi sao quốc tế với hàng triệu người hâm mộ.