doctrinal conformity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Adherence to a set of beliefs or principles, especially those of a religion or political ideology.
Vietnamese Meaning
Sự tuân thủ theo một hệ thống các tín điều hoặc nguyên tắc, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regime enforced strict doctrinal conformity to maintain its power."
"Chế độ đó thi hành sự tuân thủ nghiêm ngặt các tín điều để duy trì quyền lực của mình."
-
"The church demanded doctrinal conformity from all its members."
"Nhà thờ yêu cầu sự tuân thủ giáo lý từ tất cả các thành viên của mình."
-
"Some argue that doctrinal conformity stifles intellectual progress."
"Một số người cho rằng sự tuân thủ giáo lý kìm hãm sự tiến bộ trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doctrine | giáo lý, học thuyết |
| Adverb | doctrinally | theo giáo lý, về mặt học thuyết |
| Verb | conform | tuân thủ, làm cho phù hợp, thích nghi |
| Noun | conformist | người tuân thủ, người thủ cựu |
| Noun | nonconformity | sự không tuân thủ, sự không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự áp đặt hoặc mong đợi tuân thủ một cách cứng nhắc, thiếu suy xét. Nó có thể liên quan đến sự đàn áp tự do tư tưởng hoặc sự khác biệt quan điểm. So sánh với 'compliance' (sự tuân thủ), 'doctrinal conformity' nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ các tín điều, giáo lý, trong khi 'compliance' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tuân thủ luật pháp, quy định, hướng dẫn.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường thể hiện sự tuân thủ đối với chính hệ thống tín điều: 'doctrinal conformity to the party line' (tuân thủ theo đường lối của đảng). Khi sử dụng 'with', nó thể hiện sự phù hợp, hòa hợp với hệ thống đó: 'doctrinal conformity with Catholic teachings' (phù hợp với giáo lý Công giáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict doctrinal conformity (sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt)
-
rigid rigid doctrinal conformity (sự tuân thủ giáo lý cứng nhắc)
-
absolute absolute doctrinal conformity (sự tuân thủ giáo lý tuyệt đối)
-
political political doctrinal conformity (sự tuân thủ giáo lý chính trị)
-
religious religious doctrinal conformity (sự tuân thủ giáo lý tôn giáo)
-
maintain maintain doctrinal conformity (duy trì sự tuân thủ giáo lý)
-
enforce enforce doctrinal conformity (áp đặt/thực thi sự tuân thủ giáo lý)
-
demand demand doctrinal conformity (yêu cầu sự tuân thủ giáo lý)
-
ensure ensure doctrinal conformity (đảm bảo sự tuân thủ giáo lý)
-
lack lack of doctrinal conformity (sự thiếu tuân thủ giáo lý)
-
pressure pressure for doctrinal conformity (áp lực đòi hỏi sự tuân thủ giáo lý)
Idioms
-
enforce doctrinal conformity
áp đặt/thực thi sự tuân thủ giáo lý
"Historically, many religious institutions sought to enforce strict doctrinal conformity among their followers."
(Trong lịch sử, nhiều thể chế tôn giáo đã tìm cách áp đặt sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt giữa các tín đồ của họ.)
-
demand doctrinal conformity
yêu cầu sự tuân thủ giáo lý
"The new leader began to demand doctrinal conformity from all party members, leading to some internal dissent."
(Người lãnh đạo mới bắt đầu yêu cầu sự tuân thủ giáo lý từ tất cả đảng viên, dẫn đến một số bất đồng nội bộ.)
-
challenge doctrinal conformity
thách thức sự tuân thủ giáo lý
"Throughout history, reformers have often sought to challenge existing doctrinal conformity."
(Trong suốt lịch sử, những người cải cách thường tìm cách thách thức sự tuân thủ giáo lý hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doctrinal conformity
Noun PhraseSự tuân thủ theo một hệ thống các tín điều hoặc nguyên tắc, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng chính trị.
"The regime enforced strict doctrinal conformity to maintain its power."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new recruits will demonstrate doctrinal conformity by adhering to the established guidelines. |
Các tân binh sẽ thể hiện sự tuân thủ giáo lý bằng cách tuân theo các hướng dẫn đã thiết lập. |
| Phủ định | The organization will not demand absolute doctrinal conformity from its members; individual interpretation is encouraged. |
Tổ chức sẽ không yêu cầu sự tuân thủ giáo lý tuyệt đối từ các thành viên của mình; sự giải thích cá nhân được khuyến khích. |
| Nghi vấn | Will the committee be going to enforce strict doctrinal conformity within the department? |
Liệu ủy ban có thực thi sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt trong bộ phận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctrinal conformity".
