(Top Banner Ad)
doctrinal conformity
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Chính trị, Triết học

doctrinal conformity

UK: /ˌdɒkˈtraɪnəl kənˈfɔːrməti/ • US: /ˌdɑːkˈtraɪnəl kənˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ giáo lý sự tuân thủ tín điều sự đồng nhất về mặt giáo lý sự nhất quán về mặt tín điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adherence to a set of beliefs or principles, especially those of a religion or political ideology.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ theo một hệ thống các tín điều hoặc nguyên tắc, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regime enforced strict doctrinal conformity to maintain its power."

    "Chế độ đó thi hành sự tuân thủ nghiêm ngặt các tín điều để duy trì quyền lực của mình."

  • "The church demanded doctrinal conformity from all its members."

    "Nhà thờ yêu cầu sự tuân thủ giáo lý từ tất cả các thành viên của mình."

  • "Some argue that doctrinal conformity stifles intellectual progress."

    "Một số người cho rằng sự tuân thủ giáo lý kìm hãm sự tiến bộ trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctrine giáo lý, học thuyết
Adverb doctrinally theo giáo lý, về mặt học thuyết
Verb conform tuân thủ, làm cho phù hợp, thích nghi
Noun conformist người tuân thủ, người thủ cựu
Noun nonconformity sự không tuân thủ, sự không phù hợp

Synonyms

dogmatic adherence (sự tuân thủ giáo điều)ideological compliance (sự tuân thủ về mặt tư tưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
doctrina
English
doctrine
English
doctrinal
Latin
conformare
Old French
conformité
English
conformity
English
doctrinal conformity

Nguồn Gốc Của 'Doctrinal'

Từ 'doctrinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'sự dạy dỗ' hay 'những gì được dạy'. Nó liên quan chặt chẽ đến 'doctrine' (giáo lý, học thuyết), chỉ những nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản được truyền dạy và chấp nhận. Do đó, 'doctrinal' có nghĩa là 'thuộc về giáo lý' hoặc 'liên quan đến học thuyết'.

Ý Nghĩa Của 'Conformity'

Từ 'conformity' xuất phát từ tiếng Latin 'conformare', nghĩa là 'hình thành cùng nhau' hoặc 'thích nghi'. Nó miêu tả trạng thái phù hợp, tuân thủ hoặc đồng điệu với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc một nhóm người. Khi kết hợp với 'doctrinal', nó ám chỉ sự phù hợp với các giáo lý hoặc học thuyết.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự áp đặt hoặc mong đợi tuân thủ một cách cứng nhắc, thiếu suy xét. Nó có thể liên quan đến sự đàn áp tự do tư tưởng hoặc sự khác biệt quan điểm. So sánh với 'compliance' (sự tuân thủ), 'doctrinal conformity' nhấn mạnh hơn vào sự tuân thủ các tín điều, giáo lý, trong khi 'compliance' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tuân thủ luật pháp, quy định, hướng dẫn.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'to', nó thường thể hiện sự tuân thủ đối với chính hệ thống tín điều: 'doctrinal conformity to the party line' (tuân thủ theo đường lối của đảng). Khi sử dụng 'with', nó thể hiện sự phù hợp, hòa hợp với hệ thống đó: 'doctrinal conformity with Catholic teachings' (phù hợp với giáo lý Công giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doctrinal conformity
  • strict strict doctrinal conformity
    (sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt)
  • rigid rigid doctrinal conformity
    (sự tuân thủ giáo lý cứng nhắc)
  • absolute absolute doctrinal conformity
    (sự tuân thủ giáo lý tuyệt đối)
  • political political doctrinal conformity
    (sự tuân thủ giáo lý chính trị)
  • religious religious doctrinal conformity
    (sự tuân thủ giáo lý tôn giáo)
Verb + doctrinal conformity
  • maintain maintain doctrinal conformity
    (duy trì sự tuân thủ giáo lý)
  • enforce enforce doctrinal conformity
    (áp đặt/thực thi sự tuân thủ giáo lý)
  • demand demand doctrinal conformity
    (yêu cầu sự tuân thủ giáo lý)
  • ensure ensure doctrinal conformity
    (đảm bảo sự tuân thủ giáo lý)
Noun + of/for + doctrinal conformity
  • lack lack of doctrinal conformity
    (sự thiếu tuân thủ giáo lý)
  • pressure pressure for doctrinal conformity
    (áp lực đòi hỏi sự tuân thủ giáo lý)

Idioms

  • enforce doctrinal conformity

    áp đặt/thực thi sự tuân thủ giáo lý

    "Historically, many religious institutions sought to enforce strict doctrinal conformity among their followers."

    (Trong lịch sử, nhiều thể chế tôn giáo đã tìm cách áp đặt sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt giữa các tín đồ của họ.)

  • demand doctrinal conformity

    yêu cầu sự tuân thủ giáo lý

    "The new leader began to demand doctrinal conformity from all party members, leading to some internal dissent."

    (Người lãnh đạo mới bắt đầu yêu cầu sự tuân thủ giáo lý từ tất cả đảng viên, dẫn đến một số bất đồng nội bộ.)

  • challenge doctrinal conformity

    thách thức sự tuân thủ giáo lý

    "Throughout history, reformers have often sought to challenge existing doctrinal conformity."

    (Trong suốt lịch sử, những người cải cách thường tìm cách thách thức sự tuân thủ giáo lý hiện có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctrinal conformity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tuân thủ theo một hệ thống các tín điều hoặc nguyên tắc, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng chính trị.

"The regime enforced strict doctrinal conformity to maintain its power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruits will demonstrate doctrinal conformity by adhering to the established guidelines.
Các tân binh sẽ thể hiện sự tuân thủ giáo lý bằng cách tuân theo các hướng dẫn đã thiết lập.
Phủ định
The organization will not demand absolute doctrinal conformity from its members; individual interpretation is encouraged.
Tổ chức sẽ không yêu cầu sự tuân thủ giáo lý tuyệt đối từ các thành viên của mình; sự giải thích cá nhân được khuyến khích.
Nghi vấn
Will the committee be going to enforce strict doctrinal conformity within the department?
Liệu ủy ban có thực thi sự tuân thủ giáo lý nghiêm ngặt trong bộ phận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctrinal conformity".

Trong Bối Cảnh Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'doctrinal conformity' (sự tuân thủ giáo lý) là một khái niệm cực kỳ quan trọng, chỉ sự tin tưởng và thực hành theo đúng các giáo lý, tín điều đã được thiết lập. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến bị coi là dị giáo, bị trục xuất hoặc thậm chí bị trừng phạt trong một số hệ thống tín ngưỡng.

Trong Bối Cảnh Chính Trị Và Xã Hội

Ngoài tôn giáo, 'doctrinal conformity' cũng xuất hiện trong các hệ tư tưởng chính trị, quân sự, hoặc các tổ chức đòi hỏi thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc, quan điểm nhất định để duy trì sự thống nhất và quyền lực. Nó có thể được xem là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự ổn định nhưng cũng có thể là rào cản đối với sự đa dạng tư tưởng và đổi mới.