dodgingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that avoids something or someone, especially by a sudden quick movement; evasively.
Vietnamese Meaning
Một cách né tránh điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt bằng một động tác nhanh chóng bất ngờ; một cách lảng tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He moved dodgingly through the crowd, trying to avoid being seen."
"Anh ta di chuyển một cách né tránh giữa đám đông, cố gắng không bị nhìn thấy."
-
"The boxer moved dodgingly to avoid his opponent's punches."
"Võ sĩ di chuyển một cách né tránh để tránh những cú đấm của đối thủ."
-
"The child ran dodgingly through the playground."
"Đứa trẻ chạy một cách né tránh khắp sân chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dodgingly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một người hoặc vật thể di chuyển hoặc hành động để tránh va chạm, đối đầu hoặc bị phát hiện. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và khéo léo trong việc né tránh. Khác với 'evasively' (một cách lảng tránh), 'dodgingly' thường ngụ ý một hành động thể chất hơn là một lời nói hoặc hành vi lảng tránh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move dodgingly (di chuyển một cách né tránh/lẩn tránh)
-
answer answer dodgingly (trả lời một cách lảng tránh/quanh co)
-
speak speak dodgingly (nói một cách lảng tránh/quanh co)
-
weave weave dodgingly (luồn lách một cách né tránh/lẩn tránh)
Idioms
-
speak dodgingly
Nói một cách quanh co, lảng tránh vấn đề
"He kept speaking dodgingly, never directly addressing the accusation."
(Anh ấy cứ nói quanh co, không bao giờ trực tiếp giải quyết lời buộc tội.)
-
answer dodgingly
Trả lời một cách né tránh, không đi vào trọng tâm
"When asked about the missing funds, the manager answered dodgingly."
(Khi được hỏi về số tiền bị thiếu, người quản lý trả lời một cách né tránh.)
-
move dodgingly
Di chuyển một cách né tránh, lẩn tránh hoặc khéo léo
"The agile fox moved dodgingly through the bushes to escape the hunters."
(Con cáo nhanh nhẹn di chuyển né tránh qua bụi rậm để thoát khỏi những người thợ săn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dodgingly
AdverbMột cách né tránh điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt bằng một động tác nhanh chóng bất ngờ; một cách lảng tránh.
"He moved dodgingly through the crowd, trying to avoid being seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodgingly".
