(Top Banner Ad)
clippers
A2
Danh từ A2 Công cụ, Chăm sóc cá nhân

clippers

UK: /ˈklɪpəz/ • US: /ˈklɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

tông đơ kéo cắt tóc (loại nhỏ) kéo cắt móng tay/chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for cutting, especially hair or nails, using two blades that slide over each other.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để cắt, đặc biệt là tóc hoặc móng tay, sử dụng hai lưỡi dao trượt lên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used clippers to cut his hair short."

    "Anh ấy đã dùng tông đơ để cắt tóc ngắn."

  • "Electric clippers are often used by barbers."

    "Tông đơ điện thường được thợ cắt tóc sử dụng."

  • "She gave her dog a haircut with nail clippers."

    "Cô ấy cắt lông cho chó bằng tông đơ cắt móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip cắt, tỉa, kẹp, bấm
Noun clip cái kẹp, ghim, đoạn phim ngắn, nhát cắt, tốc độ
Noun clipper dụng cụ cắt (tóc, móng), tàu buồm nhanh
Noun clipping mảnh vụn đã cắt, bài báo cắt ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

non
klippa
enm
clippen
en
clip
en
clipper
en
clippers

Nguồn gốc của 'Clippers'

Từ 'clippers' xuất phát từ động từ 'clip', có nghĩa là cắt hoặc tỉa ngắn. Bản thân 'clip' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'klippa' (cắt, tỉa) và tiếng Anh cổ 'clyppan' (ôm, giữ chặt). Qua thời gian, nghĩa 'cắt' trở nên nổi bật và 'clippers' được dùng để chỉ các công cụ được thiết kế để cắt tỉa tóc, móng tay hoặc cành cây một cách nhanh chóng và gọn gàng.

Usage Note

Từ 'clippers' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm hai lưỡi dao. Nó khác với 'scissors' (kéo) ở chỗ cơ chế hoạt động (trượt so với xoay quanh trục) và thường được dùng cho những đường cắt ngắn, đều. Phân biệt với 'shears' thường lớn hơn và dùng cho cắt tỉa cây cối hoặc lông cừu.

Prepositions

with

Ví dụ: to cut something with clippers. Diễn tả việc sử dụng 'clippers' như một công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clippers
  • electric electric clippers
    (tông đơ điện, máy cắt tóc điện)
  • sharp sharp clippers
    (kéo/máy cắt sắc bén)
  • dull dull clippers
    (kéo/máy cắt cùn)
  • nail nail clippers
    (kềm cắt móng tay/chân)
  • hair hair clippers
    (tông đơ cắt tóc)
  • hedge hedge clippers
    (kéo cắt tỉa hàng rào)
Verb + clippers
  • use use clippers
    (sử dụng tông đơ/kéo cắt)
  • buy buy clippers
    (mua tông đơ/kéo cắt)
  • clean clean clippers
    (vệ sinh tông đơ/kéo cắt)
  • sharpen sharpen clippers
    (mài sắc kéo cắt)

Idioms

  • nail clippers

    kềm cắt móng tay/chân

    "I need to find my nail clippers to trim my nails."

    (Tôi cần tìm kềm cắt móng tay để cắt móng.)

  • hair clippers

    tông đơ cắt tóc

    "He bought new hair clippers to cut his son's hair at home."

    (Anh ấy đã mua tông đơ mới để tự cắt tóc cho con trai ở nhà.)

  • hedge clippers

    kéo cắt tỉa hàng rào

    "The gardener used hedge clippers to shape the bushes."

    (Người làm vườn đã dùng kéo cắt tỉa hàng rào để tạo hình bụi cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clippers

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để cắt, đặc biệt là tóc hoặc móng tay, sử dụng hai lưỡi dao trượt lên nhau.

"He used clippers to cut his hair short."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the clippers are sharp, the haircut is neat.
Nếu tông đơ sắc bén, kiểu tóc sẽ gọn gàng.
Phủ định
If the clippers are dull, the haircut doesn't look good.
Nếu tông đơ cùn, kiểu tóc trông không đẹp.
Nghi vấn
If you use these clippers, does it cut hair effectively?
Nếu bạn sử dụng những chiếc tông đơ này, nó có cắt tóc hiệu quả không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses clippers to cut his hair.
Anh ấy dùng tông đơ để cắt tóc.
Phủ định
Never have I seen such dull clippers.
Chưa bao giờ tôi thấy cái tông đơ nào cùn đến thế.
Nghi vấn
Should you need clippers, I can lend you mine.
Nếu bạn cần tông đơ, tôi có thể cho bạn mượn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clippers".

Văn hóa cắt tóc và làm đẹp

Tông đơ (hair clippers) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo kiểu tóc, từ những kiểu tóc truyền thống ở tiệm cắt tóc nam (barbershop) đến việc tự cắt tóc tại nhà. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến tiệm cắt tóc không chỉ là để cắt tóc mà còn là một trải nghiệm xã hội, nơi mọi người trò chuyện và thư giãn. Sự xuất hiện của tông đơ điện đã làm thay đổi đáng kể cách chúng ta chăm sóc tóc và tạo điều kiện cho việc tự cắt tóc dễ dàng hơn.

Vệ sinh cá nhân và sức khỏe

Kềm cắt móng tay (nail clippers) là dụng cụ vệ sinh cá nhân thiết yếu trong mọi gia đình. Việc giữ móng tay, móng chân sạch sẽ và cắt tỉa gọn gàng không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn rất quan trọng để duy trì vệ sinh và phòng tránh các bệnh truyền nhiễm. Đây là một thói quen cơ bản được dạy từ nhỏ ở nhiều nơi trên thế giới.