(Top Banner Ad)
marine park
B1
noun B1 Sinh học, Môi trường, Du lịch

marine park

UK: /məˈriːn pɑːk/ • US: /məˈriːn pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên biển khu bảo tồn biển vườn biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park, usually enclosed, where marine animals are kept and displayed to the public.

Vietnamese Meaning

Một công viên, thường có rào chắn, nơi các động vật biển được nuôi giữ và trưng bày cho công chúng xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marine park is dedicated to the conservation of marine life."

    "Công viên biển này được dành riêng cho việc bảo tồn sinh vật biển."

  • "The local marine park offers educational programs for children."

    "Công viên biển địa phương cung cấp các chương trình giáo dục cho trẻ em."

  • "Many tourists visit the marine park every year."

    "Nhiều khách du lịch ghé thăm công viên biển mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ
Adjective maritime thuộc hàng hải, gần biển
Noun park công viên, khu bảo tồn
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking chỗ đậu xe, bãi đỗ xe
Noun national park công viên quốc gia (khu bảo tồn lớn)

Synonyms

oceanarium (khu trưng bày sinh vật biển)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Old French
parc
English
marine park

Nguồn gốc của 'marine'

Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Sau đó, nó phát triển thành 'marinus' (thuộc về biển) trong tiếng Latin và 'marin' trong tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành 'marine' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ những gì liên quan đến biển cả.

Nguồn gốc của 'park'

Từ 'park' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', dùng để chỉ một khu đất được bao quanh hoặc bảo vệ, thường để săn bắn hoặc chăn nuôi. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một khu đất công cộng dùng cho giải trí hoặc bảo tồn thiên nhiên.

Sự kết hợp: 'marine park'

Thuật ngữ 'marine park' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'marine' (thuộc biển) và 'park' (công viên, khu bảo tồn). Nó mô tả một khu vực biển được chỉ định để bảo vệ hệ sinh thái biển, sinh vật biển và các tài nguyên tự nhiên dưới nước.

Usage Note

Marine park thường được sử dụng để chỉ những khu vực bảo tồn biển kết hợp mục đích giải trí, giáo dục và bảo tồn. Nó khác với 'aquarium' (thủy cung) ở chỗ thường có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm cả các khu vực ngoài trời, các môi trường sống nhân tạo rộng lớn hơn. So với 'sea world', 'marine park' mang tính trung lập hơn, không nhất thiết ám chỉ đến một chuỗi công ty cụ thể.

Prepositions

at in near

* at: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'She works at the marine park').
* in: chỉ sự bao gồm trong một khu vực (e.g., 'Many species live in the marine park').
* near: chỉ vị trí lân cận (e.g., 'We stayed in a hotel near the marine park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine park
  • large a large marine park
    (một công viên biển lớn)
  • protected a protected marine park
    (một công viên biển được bảo vệ)
  • national a national marine park
    (một công viên biển quốc gia)
  • new a new marine park
    (một công viên biển mới)
Verb + marine park
  • establish establish a marine park
    (thành lập một công viên biển)
  • visit visit a marine park
    (ghé thăm một công viên biển)
  • protect protect a marine park
    (bảo vệ một công viên biển)
  • manage manage a marine park
    (quản lý một công viên biển)
Marine park + Noun/Verb (subject)
  • boundaries marine park boundaries
    (ranh giới công viên biển)
  • conservation marine park conservation
    (bảo tồn công viên biển)
  • is home to the marine park is home to diverse species
    (công viên biển là nơi trú ngụ của nhiều loài đa dạng)

Idioms

  • a designated marine park

    một công viên biển được chỉ định (chính thức)

    "The government declared the area a designated marine park to protect its coral reefs."

    (Chính phủ tuyên bố khu vực này là một công viên biển được chỉ định để bảo vệ các rạn san hô của nó.)

  • sustainable management of a marine park

    quản lý bền vững một công viên biển

    "Sustainable management of a marine park is crucial for its long-term health and biodiversity."

    (Việc quản lý bền vững một công viên biển là rất quan trọng cho sức khỏe và đa dạng sinh học lâu dài của nó.)

  • preserving a marine park for future generations

    bảo tồn một công viên biển cho các thế hệ tương lai

    "Our mission is to ensure the preservation of this marine park for future generations."

    (Nhiệm vụ của chúng tôi là đảm bảo việc bảo tồn công viên biển này cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine park

noun
Lật mặt

Một công viên, thường có rào chắn, nơi các động vật biển được nuôi giữ và trưng bày cho công chúng xem.

"The marine park is dedicated to the conservation of marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine park".

Bảo tồn biển và du lịch sinh thái

Công viên biển là một khái niệm quan trọng trong phong trào bảo tồn toàn cầu, đặc biệt phát triển ở các nước phương Tây. Chúng không chỉ là khu vực được bảo vệ để duy trì đa dạng sinh học biển mà còn thường là trung tâm của du lịch sinh thái và giáo dục môi trường. Khách du lịch có thể lặn biển, ngắm san hô và tìm hiểu về hệ sinh thái mà không gây hại, thúc đẩy nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đại dương.

Cân bằng giữa bảo tồn và lợi ích kinh tế

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước phát triển, việc thành lập và quản lý công viên biển phản ánh sự cân bằng phức tạp giữa bảo vệ môi trường và các lợi ích kinh tế (như đánh bắt cá truyền thống, du lịch). Các công viên biển thường có các quy định nghiêm ngặt về đánh bắt, xây dựng và hoạt động giải trí để đảm bảo rằng các hoạt động của con người không làm suy yếu mục tiêu bảo tồn cốt lõi, đồng thời vẫn cho phép cộng đồng địa phương hưởng lợi.