marine park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park, usually enclosed, where marine animals are kept and displayed to the public.
Vietnamese Meaning
Một công viên, thường có rào chắn, nơi các động vật biển được nuôi giữ và trưng bày cho công chúng xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marine park is dedicated to the conservation of marine life."
"Công viên biển này được dành riêng cho việc bảo tồn sinh vật biển."
-
"The local marine park offers educational programs for children."
"Công viên biển địa phương cung cấp các chương trình giáo dục cho trẻ em."
-
"Many tourists visit the marine park every year."
"Nhiều khách du lịch ghé thăm công viên biển mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marine park thường được sử dụng để chỉ những khu vực bảo tồn biển kết hợp mục đích giải trí, giáo dục và bảo tồn. Nó khác với 'aquarium' (thủy cung) ở chỗ thường có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm cả các khu vực ngoài trời, các môi trường sống nhân tạo rộng lớn hơn. So với 'sea world', 'marine park' mang tính trung lập hơn, không nhất thiết ám chỉ đến một chuỗi công ty cụ thể.
Prepositions
* at: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'She works at the marine park').
* in: chỉ sự bao gồm trong một khu vực (e.g., 'Many species live in the marine park').
* near: chỉ vị trí lân cận (e.g., 'We stayed in a hotel near the marine park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large marine park (một công viên biển lớn)
-
protected a protected marine park (một công viên biển được bảo vệ)
-
national a national marine park (một công viên biển quốc gia)
-
new a new marine park (một công viên biển mới)
-
establish establish a marine park (thành lập một công viên biển)
-
visit visit a marine park (ghé thăm một công viên biển)
-
protect protect a marine park (bảo vệ một công viên biển)
-
manage manage a marine park (quản lý một công viên biển)
-
boundaries marine park boundaries (ranh giới công viên biển)
-
conservation marine park conservation (bảo tồn công viên biển)
-
is home to the marine park is home to diverse species (công viên biển là nơi trú ngụ của nhiều loài đa dạng)
Idioms
-
a designated marine park
một công viên biển được chỉ định (chính thức)
"The government declared the area a designated marine park to protect its coral reefs."
(Chính phủ tuyên bố khu vực này là một công viên biển được chỉ định để bảo vệ các rạn san hô của nó.)
-
sustainable management of a marine park
quản lý bền vững một công viên biển
"Sustainable management of a marine park is crucial for its long-term health and biodiversity."
(Việc quản lý bền vững một công viên biển là rất quan trọng cho sức khỏe và đa dạng sinh học lâu dài của nó.)
-
preserving a marine park for future generations
bảo tồn một công viên biển cho các thế hệ tương lai
"Our mission is to ensure the preservation of this marine park for future generations."
(Nhiệm vụ của chúng tôi là đảm bảo việc bảo tồn công viên biển này cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine park
nounMột công viên, thường có rào chắn, nơi các động vật biển được nuôi giữ và trưng bày cho công chúng xem.
"The marine park is dedicated to the conservation of marine life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine park".
