(Top Banner Ad)
domain expert
C1
danh từ C1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào domain)

domain expert

UK: /dəˈmeɪn ˈek.spɜːt/ • US: /doʊˈmeɪn ˈek.spɝːt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia trong lĩnh vực người có chuyên môn sâu về một lĩnh vực chuyên viên tư vấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with extensive knowledge or skill in a particular area of study, business, etc.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh cụ thể, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a domain expert to advise on the new product development."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia trong lĩnh vực để tư vấn về việc phát triển sản phẩm mới."

  • "Our team needs a domain expert to help us understand the complexities of the healthcare industry."

    "Đội của chúng tôi cần một chuyên gia trong lĩnh vực để giúp chúng tôi hiểu được sự phức tạp của ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "As a domain expert in finance, she was able to provide valuable insights into the market trends."

    "Với tư cách là một chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, cô ấy đã có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain lĩnh vực, phạm vi, lãnh địa
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective expert thành thạo, có chuyên môn cao
Noun expertise kiến thức chuyên môn sâu rộng, sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào domain)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
domaine
English
domain
Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
English
domain expert

Sự ra đời của một cụm từ chuyên môn

Cụm từ 'domain expert' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Domain' xuất phát từ tiếng Latin 'dominium' (sự sở hữu, quyền lực) qua tiếng Pháp cổ 'domaine', ám chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. 'Expert' cũng từ tiếng Latin 'expertus' (có kinh nghiệm, đã thử nghiệm) qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng. Khi kết hợp lại, 'domain expert' trở thành một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các ngành công nghệ và khoa học, để chỉ người có hiểu biết chuyên sâu và toàn diện về một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

"Domain expert" thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật, hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh sự am hiểu sâu sắc và kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với "specialist" (chuyên gia), "domain expert" thường ngụ ý kiến thức rộng và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp trong lĩnh vực đó. "Subject matter expert (SME)" là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

in on for

"in" (in a particular domain): She is a domain expert in data science.
"on" (on a particular topic within the domain): He is a domain expert on cybersecurity threats.
"for" (providing expertise for a project): We need a domain expert for this project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domain expert
  • leading leading domain expert
    (chuyên gia lĩnh vực hàng đầu)
  • seasoned seasoned domain expert
    (chuyên gia lĩnh vực lão luyện/giàu kinh nghiệm)
  • recognized recognized domain expert
    (chuyên gia lĩnh vực được công nhận)
  • highly skilled highly skilled domain expert
    (chuyên gia lĩnh vực có kỹ năng cao)
Verb + domain expert
  • consult consult a domain expert
    (tham vấn một chuyên gia lĩnh vực)
  • rely on rely on a domain expert
    (dựa vào/tin tưởng một chuyên gia lĩnh vực)
  • become become a domain expert
    (trở thành một chuyên gia lĩnh vực)
domain expert + Prepositional Phrase
  • in domain expert in AI
    (chuyên gia lĩnh vực về AI (Trí tuệ Nhân tạo))
  • on domain expert on data privacy
    (chuyên gia lĩnh vực về quyền riêng tư dữ liệu)

Idioms

  • the go-to domain expert

    chuyên gia lĩnh vực đáng tin cậy/người mà mọi người luôn tìm đến khi cần

    "She's the go-to domain expert for anything related to renewable energy."

    (Cô ấy là chuyên gia lĩnh vực mà mọi người luôn tìm đến khi cần về năng lượng tái tạo.)

  • bring in a domain expert

    mời/thuê một chuyên gia lĩnh vực

    "The team decided to bring in a domain expert to guide the project."

    (Nhóm đã quyết định mời một chuyên gia lĩnh vực để hướng dẫn dự án.)

  • a domain expert in their own right

    một chuyên gia lĩnh vực thực thụ/có năng lực thực sự (không chỉ qua chức danh)

    "Although she's young, she's a domain expert in her own right when it comes to quantum computing."

    (Mặc dù còn trẻ, cô ấy là một chuyên gia lĩnh vực thực thụ trong lĩnh vực điện toán lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain expert

danh từ
Lật mặt

Một người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh cụ thể, v.v.

"The company hired a domain expert to advise on the new product development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dr. Lee, a domain expert in artificial intelligence, presented his research at the conference.
Tiến sĩ Lee, một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.
Phủ định
Without consulting a domain expert, the team, unfortunately, made several critical errors.
Nếu không tham khảo ý kiến của một chuyên gia trong lĩnh vực, đội, thật không may, đã mắc một vài lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Considering the complexity of the project, should we consult, perhaps, a domain expert?
Xét đến độ phức tạp của dự án, chúng ta có nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia trong lĩnh vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain expert".

Giá trị của sự chuyên môn hóa

Trong xã hội và môi trường làm việc phương Tây hiện đại, kiến thức chuyên sâu và kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực (domain) cụ thể được đánh giá rất cao. Các 'domain expert' được coi là những cá nhân không thể thiếu, giúp thúc đẩy đổi mới, giải quyết các vấn đề phức tạp và cung cấp lợi thế cạnh tranh cho các tổ chức. Sự chuyên môn hóa là con đường quan trọng để đạt được thành công và ảnh hưởng.

Vai trò quan trọng trong ra quyết định

Chuyên gia lĩnh vực thường đóng vai trò then chốt trong quá trình ra quyết định, đặc biệt trong các dự án công nghệ, khoa học hoặc kinh doanh phức tạp. Họ được kỳ vọng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc, lời khuyên có giá trị và xác thực thông tin, giúp các nhà lãnh đạo đưa ra lựa chọn sáng suốt. Việc tham khảo ý kiến chuyên gia lĩnh vực là một thực tiễn tiêu chuẩn để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả.