national policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or course of action decided on or carried out by a national government or organization.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc đường lối hành động được quyết định hoặc thực hiện bởi một chính phủ hoặc tổ chức quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing a new national policy on healthcare."
"Chính phủ đang thực hiện một chính sách quốc gia mới về chăm sóc sức khỏe."
-
"The national policy aims to reduce unemployment."
"Chính sách quốc gia nhằm mục đích giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"Debates over national policy are common in parliament."
"Các cuộc tranh luận về chính sách quốc gia là phổ biến trong quốc hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, toàn dân |
| Adjective | nationalist | theo chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | policymaker | nhà hoạch định chính sách |
| Noun | politics | chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national policy' thường được sử dụng để mô tả các chính sách ở cấp quốc gia, ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước. Nó khác với 'local policy' (chính sách địa phương) hoặc 'company policy' (chính sách công ty) về phạm vi ảnh hưởng.
Prepositions
'on' (về): đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà chính sách tập trung vào. Ví dụ: 'national policy on education' (chính sách quốc gia về giáo dục). 'for' (cho): chỉ mục đích mà chính sách hướng tới. Ví dụ: 'national policy for economic growth' (chính sách quốc gia cho tăng trưởng kinh tế). 'towards' (hướng tới): chỉ hướng đi hoặc mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 'national policy towards renewable energy' (chính sách quốc gia hướng tới năng lượng tái tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic national policy (chính sách kinh tế quốc gia)
-
foreign foreign national policy (chính sách đối ngoại quốc gia)
-
social social national policy (chính sách xã hội quốc gia)
-
public public national policy (chính sách công quốc gia)
-
current current national policy (chính sách quốc gia hiện hành)
-
new new national policy (chính sách quốc gia mới)
-
implement implement national policy (thực hiện chính sách quốc gia)
-
formulate formulate national policy (xây dựng/hoạch định chính sách quốc gia)
-
shape shape national policy (định hình chính sách quốc gia)
-
review review national policy (xem xét lại chính sách quốc gia)
-
change change national policy (thay đổi chính sách quốc gia)
-
establish establish national policy (thiết lập chính sách quốc gia)
-
on national policy on education (chính sách quốc gia về giáo dục)
-
for national policy for environmental protection (chính sách quốc gia về bảo vệ môi trường)
Idioms
-
to set national policy
đặt ra/ban hành chính sách quốc gia
"The government's role is to set national policy on healthcare and education."
(Vai trò của chính phủ là đặt ra chính sách quốc gia về y tế và giáo dục.)
-
a matter of national policy
một vấn đề thuộc chính sách quốc gia
"Immigration is often a complex matter of national policy."
(Nhập cư thường là một vấn đề phức tạp thuộc chính sách quốc gia.)
-
to be in line with national policy
phù hợp/tuân thủ chính sách quốc gia
"All local regulations must be in line with national policy."
(Tất cả các quy định địa phương phải phù hợp với chính sách quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national policy
nounMột kế hoạch hoặc đường lối hành động được quyết định hoặc thực hiện bởi một chính phủ hoặc tổ chức quốc gia.
"The government is implementing a new national policy on healthcare."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will implement a new national policy next year. |
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách quốc gia mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to change the current national policy anytime soon. |
Họ sẽ không thay đổi chính sách quốc gia hiện tại trong thời gian sớm. |
| Nghi vấn | Will this national policy affect small businesses? |
Chính sách quốc gia này có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national policy".
