(Top Banner Ad)
national policy
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

national policy

UK: /ˈnæʃənəl ˈpɒləsi/ • US: /ˈnæʃənəl ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách quốc gia chính sách của nhà nước chủ trương của nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or course of action decided on or carried out by a national government or organization.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc đường lối hành động được quyết định hoặc thực hiện bởi một chính phủ hoặc tổ chức quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a new national policy on healthcare."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách quốc gia mới về chăm sóc sức khỏe."

  • "The national policy aims to reduce unemployment."

    "Chính sách quốc gia nhằm mục đích giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Debates over national policy are common in parliament."

    "Các cuộc tranh luận về chính sách quốc gia là phổ biến trong quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, toàn dân
Adjective nationalist theo chủ nghĩa dân tộc
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun politician chính trị gia

Synonyms

government policy (chính sách của chính phủ)state policy (chính sách nhà nước)

Antonyms

local policy (chính sách địa phương)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
English
policy
Latin
natio
Old French
nacion
Middle English
nacioun
English
nation
English
national

Nguồn gốc của 'National'

'National' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bộ lạc'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, lãnh thổ, và cuối cùng trở thành tính từ 'national' (thuộc về quốc gia/dân tộc).

Nguồn gốc của 'Policy'

'Policy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố) và 'politeia' (chính quyền, quyền công dân). Từ này đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'policy' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về cách quản lý hoặc điều hành một nhà nước, tổ chức hay một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'national policy' thường được sử dụng để mô tả các chính sách ở cấp quốc gia, ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước. Nó khác với 'local policy' (chính sách địa phương) hoặc 'company policy' (chính sách công ty) về phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

on for towards

'on' (về): đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà chính sách tập trung vào. Ví dụ: 'national policy on education' (chính sách quốc gia về giáo dục). 'for' (cho): chỉ mục đích mà chính sách hướng tới. Ví dụ: 'national policy for economic growth' (chính sách quốc gia cho tăng trưởng kinh tế). 'towards' (hướng tới): chỉ hướng đi hoặc mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 'national policy towards renewable energy' (chính sách quốc gia hướng tới năng lượng tái tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national policy
  • economic economic national policy
    (chính sách kinh tế quốc gia)
  • foreign foreign national policy
    (chính sách đối ngoại quốc gia)
  • social social national policy
    (chính sách xã hội quốc gia)
  • public public national policy
    (chính sách công quốc gia)
  • current current national policy
    (chính sách quốc gia hiện hành)
  • new new national policy
    (chính sách quốc gia mới)
Verb + national policy
  • implement implement national policy
    (thực hiện chính sách quốc gia)
  • formulate formulate national policy
    (xây dựng/hoạch định chính sách quốc gia)
  • shape shape national policy
    (định hình chính sách quốc gia)
  • review review national policy
    (xem xét lại chính sách quốc gia)
  • change change national policy
    (thay đổi chính sách quốc gia)
  • establish establish national policy
    (thiết lập chính sách quốc gia)
National policy + Prepositional Phrase
  • on national policy on education
    (chính sách quốc gia về giáo dục)
  • for national policy for environmental protection
    (chính sách quốc gia về bảo vệ môi trường)

Idioms

  • to set national policy

    đặt ra/ban hành chính sách quốc gia

    "The government's role is to set national policy on healthcare and education."

    (Vai trò của chính phủ là đặt ra chính sách quốc gia về y tế và giáo dục.)

  • a matter of national policy

    một vấn đề thuộc chính sách quốc gia

    "Immigration is often a complex matter of national policy."

    (Nhập cư thường là một vấn đề phức tạp thuộc chính sách quốc gia.)

  • to be in line with national policy

    phù hợp/tuân thủ chính sách quốc gia

    "All local regulations must be in line with national policy."

    (Tất cả các quy định địa phương phải phù hợp với chính sách quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national policy

noun
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc đường lối hành động được quyết định hoặc thực hiện bởi một chính phủ hoặc tổ chức quốc gia.

"The government is implementing a new national policy on healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement a new national policy next year.
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách quốc gia mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to change the current national policy anytime soon.
Họ sẽ không thay đổi chính sách quốc gia hiện tại trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will this national policy affect small businesses?
Chính sách quốc gia này có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national policy".

Sự hình thành chính sách quốc gia

Ở nhiều quốc gia dân chủ, chính sách quốc gia không chỉ do một nhóm nhỏ quyết định mà còn trải qua quá trình thảo luận công khai, lấy ý kiến từ các chuyên gia, người dân và các nhóm lợi ích khác nhau. Quá trình này giúp đảm bảo chính sách phản ánh nhu cầu và mong muốn của xã hội.

Tác động và vai trò của công dân

Chính sách quốc gia có tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống của người dân, từ giáo dục, y tế, kinh tế đến môi trường. Hiểu rõ các chính sách này giúp công dân có thể tham gia vào quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.