(Top Banner Ad)
home affairs
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Chính trị, Chính phủ

home affairs

UK: /ˌhəʊm əˈfeəz/ • US: /ˌhoʊm əˈfɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

nội vụ các vấn đề nội bộ công việc nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matters concerning the administration of a country's internal affairs.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề liên quan đến việc quản lý các công việc nội bộ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ministry of Home Affairs is responsible for national security and law enforcement."

    "Bộ Nội Vụ chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia và thực thi pháp luật."

  • "The government is focusing on reforming home affairs policies."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc cải cách các chính sách về các vấn đề nội bộ."

  • "The debate over home affairs has become increasingly polarized."

    "Cuộc tranh luận về các vấn đề nội bộ ngày càng trở nên phân cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Ngôi nhà, quê hương (gốc từ của phần đầu cụm từ)
Noun affair Công việc, vấn đề (gốc từ của phần thứ hai cụm từ)
Adjective domestic Thuộc về trong nước, nội địa (tính từ thường dùng để mô tả các vấn đề tương tự "home affairs")
Noun internal affairs Nội vụ (một cụm từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ)
Noun Home Office Bộ Nội vụ (tên gọi bộ ngành chuyên trách ở Anh, xử lý các vấn đề nội bộ tương tự "home affairs")

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Old French
afaire
Middle English
affaire
Modern English
affairs
Modern English
home affairs

Nguồn gốc của "Home Affairs"

Từ "home" (ngôi nhà, quê hương) và "affairs" (công việc, vấn đề) kết hợp lại, "home affairs" ban đầu có thể chỉ những vấn đề trong gia đình. Tuy nhiên, ngày nay, nó chủ yếu được dùng trong bối cảnh chính phủ, chỉ các vấn đề nội bộ của một quốc gia, phân biệt với "foreign affairs" (đối ngoại). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý các vấn đề bên trong biên giới quốc gia để đảm bảo an ninh, trật tự và phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'home affairs' thường được dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến luật pháp, trật tự, an ninh quốc gia, nhập cư, bầu cử, và các dịch vụ công cộng khác trong phạm vi một quốc gia. Nó nhấn mạnh tính chất 'nội bộ' so với 'ngoại giao' (foreign affairs). Trong nhiều quốc gia, có một bộ hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về 'home affairs'.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'The government's policy *on* home affairs' (chính sách của chính phủ về các vấn đề nội bộ). 'Changes *in* home affairs' (những thay đổi trong các vấn đề nội bộ). 'The Ministry *of* Home Affairs' (Bộ Nội Vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + home affairs
  • deal with deal with home affairs
    (giải quyết các vấn đề nội bộ)
  • handle handle home affairs
    (xử lý các vấn đề nội bộ)
  • manage manage home affairs
    (quản lý các vấn đề nội bộ)
  • oversee oversee home affairs
    (giám sát các vấn đề nội bộ)
Adjective + home affairs
  • urgent urgent home affairs
    (các vấn đề nội bộ khẩn cấp)
  • sensitive sensitive home affairs
    (các vấn đề nội bộ nhạy cảm)
  • national national home affairs
    (các vấn đề nội bộ quốc gia)
Noun + of/for + home affairs (institutional context)
  • Ministry Ministry of Home Affairs
    (Bộ Nội vụ)
  • Department Department of Home Affairs
    (Cục/Bộ Nội vụ (tùy theo quốc gia))
  • Committee Committee on Home Affairs
    (Ủy ban Nội vụ)

Idioms

  • Ministry of Home Affairs

    Bộ Nội vụ (tên gọi một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề nội bộ của quốc gia)

    "The Minister for Home Affairs announced new immigration policies."

    (Bộ trưởng Bộ Nội vụ đã công bố các chính sách nhập cư mới.)

  • responsible for home affairs

    chịu trách nhiệm về các vấn đề nội bộ (thường nói về vai trò của chính phủ hoặc một cơ quan)

    "The government is responsible for managing the country's home affairs."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề nội bộ của đất nước.)

  • home affairs committee

    ủy ban nội vụ (một ủy ban trong quốc hội hoặc chính phủ chuyên trách về các vấn đề nội bộ)

    "The home affairs committee will review the new security measures."

    (Ủy ban nội vụ sẽ xem xét các biện pháp an ninh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home affairs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vấn đề liên quan đến việc quản lý các công việc nội bộ của một quốc gia.

"The Ministry of Home Affairs is responsible for national security and law enforcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be discussing home affairs at the meeting tomorrow.
Chính phủ sẽ thảo luận về các vấn đề nội bộ tại cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
The committee won't be ignoring home affairs during the investigation.
Ủy ban sẽ không bỏ qua các vấn đề nội bộ trong quá trình điều tra.
Nghi vấn
Will the Prime Minister be addressing home affairs in his speech?
Thủ tướng có đề cập đến các vấn đề nội bộ trong bài phát biểu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home affairs".

Cơ cấu chính phủ và phân chia trách nhiệm

Trong nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, chính phủ thường được chia thành các bộ và ban ngành để quản lý hiệu quả. "Home affairs" (nội vụ) là một lĩnh vực trọng yếu, thường được giao cho một bộ hoặc cơ quan chuyên trách (như Home Office ở Anh, hoặc các phần của Bộ Tư pháp và Bộ An ninh Nội địa ở Mỹ) để xử lý các vấn đề liên quan đến an ninh trong nước, di trú, quốc tịch, thực thi pháp luật và các dịch vụ công cộng khác.

Đối lập giữa Nội vụ và Đối ngoại

Khái niệm "home affairs" luôn đi kèm với "foreign affairs" (đối ngoại). Sự phân biệt rõ ràng này phản ánh nguyên tắc chủ quyền quốc gia, nơi một chính phủ có quyền và trách nhiệm độc quyền trong việc quản lý các vấn đề nội bộ của mình, đồng thời duy trì quan hệ và tương tác với các quốc gia khác thông qua chính sách đối ngoại. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quản lý nhà nước hiện đại.