(Top Banner Ad)
domestic sales
B2
Danh từ B2 Kinh tế

domestic sales

UK: /dəˈmɛstɪk seɪlz/ • US: /dəˈmɛstɪk seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh số nội địa doanh số bán hàng trong nước tiêu thụ nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sales within a country's own borders.

Vietnamese Meaning

Doanh số bán hàng trong phạm vi biên giới của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's domestic sales increased by 10% last year."

    "Doanh số bán hàng nội địa của công ty đã tăng 10% vào năm ngoái."

  • "Domestic sales are a key indicator of a company's performance in its home market."

    "Doanh số bán hàng nội địa là một chỉ số quan trọng về hiệu quả hoạt động của một công ty tại thị trường trong nước."

  • "We need to focus on increasing domestic sales to offset the decline in exports."

    "Chúng ta cần tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng nội địa để bù đắp sự sụt giảm trong xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về nhà, trong nước, nội địa
Adverb domestically một cách nội địa, trong nước
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa
Noun domestication sự thuần hóa, sự nội địa hóa
Noun sale việc bán, doanh số, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun selling việc bán hàng (danh động từ)

Synonyms

home sales (doanh số bán hàng trong nước)

Antonyms

Related Words

market share (thị phần)revenue (doanh thu)gross sales (tổng doanh số)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dom- (house, household)
Latin
domus (house)
Late Latin
domesticus (belonging to a house, private)
English
domestic (relating to home or country)
Proto-Germanic
*saljanan (to offer, to sell)
Old Norse
sala (selling, market)
English
sales (the act of selling)

Từ ngôi nhà thân quen (Domestic)

Từ 'domestic' bắt nguồn từ gốc Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về gia đình, nhà cửa. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ những gì thuộc về 'trong nước' hay 'quốc gia'. Vì vậy, 'domestic sales' nghĩa là doanh số bán hàng diễn ra 'trong nhà' của một quốc gia.

Hành động trao đổi (Sales)

Từ 'sales' (bán hàng) có nguồn gốc từ các từ cổ hơn trong tiếng Germanic và Norse, đơn giản mô tả hành động 'trao đổi' hoặc 'bán' hàng hóa. Khi kết hợp với 'domestic', nó tạo thành một thuật ngữ kinh tế rõ ràng, chỉ hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi biên giới quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'domestic sales' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại để phân biệt với 'international sales' (doanh số quốc tế) hoặc 'export sales' (doanh số xuất khẩu). Nó nhấn mạnh rằng các giao dịch mua bán diễn ra giữa các bên trong cùng một quốc gia. Khái niệm này quan trọng trong việc phân tích thị trường, lập kế hoạch kinh doanh và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic sales
  • strong strong domestic sales
    (doanh số nội địa mạnh mẽ)
  • weak weak domestic sales
    (doanh số nội địa yếu kém)
  • robust robust domestic sales
    (doanh số nội địa vững chắc)
  • healthy healthy domestic sales
    (doanh số nội địa khả quan)
  • declining declining domestic sales
    (doanh số nội địa đang giảm)
  • rising rising domestic sales
    (doanh số nội địa đang tăng)
  • overall overall domestic sales
    (tổng doanh số nội địa)
  • annual annual domestic sales
    (doanh số nội địa hàng năm)
Verb + domestic sales
  • boost boost domestic sales
    (thúc đẩy doanh số nội địa)
  • drive drive domestic sales
    (thúc đẩy/đẩy mạnh doanh số nội địa)
  • increase increase domestic sales
    (tăng doanh số nội địa)
  • decrease decrease domestic sales
    (giảm doanh số nội địa)
  • report report domestic sales
    (báo cáo doanh số nội địa)
  • record record domestic sales
    (ghi nhận/đạt doanh số nội địa)
  • generate generate domestic sales
    (tạo ra doanh số nội địa)
Noun + domestic sales
  • domestic sales domestic sales growth
    (tăng trưởng doanh số nội địa)
  • domestic sales domestic sales figures
    (số liệu doanh số nội địa)
  • domestic sales domestic sales volume
    (khối lượng/số lượng doanh số nội địa)
  • domestic sales domestic sales revenue
    (doanh thu từ bán hàng nội địa)

Idioms

  • boost domestic sales

    thúc đẩy doanh số nội địa

    "The new marketing campaign aims to boost domestic sales by 15%."

    (Chiến dịch marketing mới nhằm mục tiêu thúc đẩy doanh số nội địa lên 15%.)

  • drive domestic sales growth

    thúc đẩy tăng trưởng doanh số nội địa

    "Innovation is key to drive domestic sales growth in a saturated market."

    (Đổi mới là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng doanh số nội địa trong một thị trường bão hòa.)

  • monitor domestic sales trends

    theo dõi xu hướng doanh số nội địa

    "Businesses constantly monitor domestic sales trends to adapt their strategies."

    (Các doanh nghiệp liên tục theo dõi xu hướng doanh số nội địa để điều chỉnh chiến lược của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic sales

Danh từ
Lật mặt

Doanh số bán hàng trong phạm vi biên giới của một quốc gia.

"The company's domestic sales increased by 10% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic sales".

Chỉ dấu của nền kinh tế quốc gia

Doanh số nội địa là một trong những chỉ số quan trọng nhất phản ánh sức khỏe của nền kinh tế một quốc gia. Khi doanh số nội địa cao, điều đó thường cho thấy người tiêu dùng có niềm tin, thu nhập tốt và sẵn sàng chi tiêu, góp phần đáng kể vào GDP và tạo ra nhiều việc làm.

Sự khác biệt với xuất khẩu

Khác với 'export sales' (doanh số xuất khẩu) hướng ra thị trường quốc tế, 'domestic sales' tập trung hoàn toàn vào thị trường trong nước. Nó cho thấy khả năng của các doanh nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu của người dân bản địa và sức mạnh của ngành sản xuất/dịch vụ nội địa.