(Top Banner Ad)
international sales
B2
Danh từ B2 Kinh tế

international sales

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl seɪlz/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng quốc tế doanh số quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sales transactions that involve parties located in different countries.

Vietnamese Meaning

Các giao dịch bán hàng liên quan đến các bên nằm ở các quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's international sales have increased significantly this year."

    "Doanh số bán hàng quốc tế của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Our international sales team is responsible for developing new markets."

    "Đội ngũ bán hàng quốc tế của chúng tôi chịu trách nhiệm phát triển các thị trường mới."

  • "The company's profit margin is higher in international sales than in domestic sales."

    "Tỷ suất lợi nhuận của công ty cao hơn trong bán hàng quốc tế so với bán hàng nội địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Verb internationalize quốc tế hóa, toàn cầu hóa
Adverb internationally một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun sales manager quản lý bán hàng
Noun selling việc bán hàng

Synonyms

global sales (bán hàng toàn cầu)overseas sales (bán hàng hải ngoại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
natio
English
international
Old Norse
sala
English
sale

Nguồn gốc từ 'international'

Từ 'international' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa') và gốc từ Latin 'natio' (có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'dân tộc'). Do đó, 'international' nghĩa đen là 'giữa các quốc gia'. Từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, khi các mối quan hệ chính trị và kinh tế xuyên quốc gia bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ 'sales'

Từ 'sales' (doanh số, bán hàng) có nguồn gốc từ từ 'sala' trong tiếng Na Uy cổ hoặc 'sāl' trong tiếng Anh cổ, đều chỉ hành động bán hoặc thứ được bán. Từ 'sale' (dạng số ít của sales) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 13.

Sự kết hợp 'international sales'

Cụm từ 'international sales' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh, buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ diễn ra giữa các quốc gia, vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Nó phản ánh sự mở rộng của thương mại toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại quốc tế. Nó đề cập đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng ở nước ngoài hoặc thông qua các kênh phân phối quốc tế. Khác với 'domestic sales' (bán hàng nội địa) là chỉ các giao dịch diễn ra trong phạm vi một quốc gia.

Prepositions

in of

'- in international sales': đề cập đến việc một người hoặc công ty tham gia vào lĩnh vực bán hàng quốc tế (ví dụ: 'He works in international sales'). '- of international sales': thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm bán hàng quốc tế so với tổng doanh số (ví dụ: '20% of our sales are international sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + international sales
  • boost boost international sales
    (thúc đẩy doanh số quốc tế)
  • drive drive international sales
    (đẩy mạnh doanh số quốc tế)
  • expand expand international sales
    (mở rộng doanh số quốc tế)
  • manage manage international sales
    (quản lý doanh số quốc tế)
Adjective + international sales
  • robust robust international sales
    (doanh số quốc tế mạnh mẽ)
  • strong strong international sales
    (doanh số quốc tế tốt/cao)
  • global global international sales
    (doanh số quốc tế toàn cầu)
Noun + international sales
  • director international sales director
    (giám đốc kinh doanh quốc tế)
  • team international sales team
    (đội ngũ bán hàng quốc tế)
  • strategy international sales strategy
    (chiến lược kinh doanh quốc tế)

Idioms

  • drive international sales growth

    thúc đẩy tăng trưởng doanh số quốc tế

    "Our primary objective this quarter is to drive international sales growth."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi trong quý này là thúc đẩy tăng trưởng doanh số quốc tế.)

  • tap into international sales markets

    khai thác thị trường bán hàng quốc tế

    "The new product allows us to tap into international sales markets more effectively."

    (Sản phẩm mới giúp chúng tôi khai thác thị trường bán hàng quốc tế hiệu quả hơn.)

  • boost international sales figures

    tăng cường số liệu doanh số quốc tế

    "The marketing campaign aims to boost international sales figures significantly."

    (Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích tăng cường đáng kể số liệu doanh số quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international sales

Danh từ
Lật mặt

Các giao dịch bán hàng liên quan đến các bên nằm ở các quốc gia khác nhau.

"The company's international sales have increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international sales".

Sự Toàn Cầu Hóa và Doanh Số Quốc Tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng mạnh mẽ, internet và các hiệp định thương mại đã giúp các công ty dễ dàng tiếp cận thị trường nước ngoài hơn bao giờ hết. Doanh số quốc tế không còn là đặc quyền của các tập đoàn lớn mà đã trở thành một phần thiết yếu trong chiến lược phát triển của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, mang lại cơ hội mở rộng và đa dạng hóa nguồn doanh thu.

Nhạy Cảm Văn Hóa trong Kinh Doanh Quốc Tế

Để thành công trong lĩnh vực bán hàng quốc tế, việc hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt văn hóa là cực kỳ quan trọng. Các công ty phải điều chỉnh sản phẩm, chiến lược tiếp thị, phong cách giao tiếp và phương pháp đàm phán để phù hợp với sở thích, giá trị và quy tắc ứng xử của từng thị trường cụ thể. Điều này bao gồm việc nhận thức về ngôn ngữ, phong tục tập quán, ngày lễ, và thậm chí cả các quy định pháp lý khác nhau giữa các quốc gia.