(Top Banner Ad)
export sales
B2
Danh từ B2 Kinh tế

export sales

UK: /ˈek.spɔːt seɪlz/ • US: /ˈek.spɔːrt seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh số xuất khẩu bán hàng xuất khẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The revenue generated from selling goods or services to customers in foreign countries.

Vietnamese Meaning

Doanh thu thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's export sales have increased significantly this year."

    "Doanh số xuất khẩu của công ty đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Our export sales represent 40% of our total revenue."

    "Doanh số xuất khẩu của chúng tôi chiếm 40% tổng doanh thu."

  • "The company is focusing on increasing its export sales in Asia."

    "Công ty đang tập trung vào việc tăng doanh số xuất khẩu tại châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb export xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài)
Noun export hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu
Noun exporter người/công ty xuất khẩu
Adjective exportable có thể xuất khẩu được
Verb sell bán (hàng hóa, dịch vụ)
Noun sale sự bán hàng, doanh số; đợt giảm giá
Noun seller người bán, nhà cung cấp

Synonyms

foreign sales (doanh số nước ngoài)overseas sales (doanh số hải ngoại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exportare
Old French
exporter
English
export
Old Norse
sala
English
sale
English
export sales

Nguồn gốc 'Xuất khẩu' và 'Bán hàng'

Cụm từ 'export sales' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ 'export' có gốc từ tiếng Latin 'exportare', ghép giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'portare' (mang đi), mang ý nghĩa 'mang hàng hóa ra khỏi một địa điểm', đặc biệt là ra khỏi một quốc gia qua các cảng biển. Từ 'sales' (doanh số, sự bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', chỉ hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền. Khi ghép lại, 'export sales' chỉ tổng giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra nước ngoài.

Usage Note

"Export sales" thường được sử dụng để chỉ tổng doanh thu, giá trị hoặc số lượng hàng hóa/dịch vụ được xuất khẩu. Nó khác với "domestic sales" (doanh số nội địa) là doanh số bán hàng trong nước. Cụm từ này nhấn mạnh hoạt động bán hàng quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + export sales
  • strong strong export sales
    (doanh số xuất khẩu mạnh mẽ)
  • booming booming export sales
    (doanh số xuất khẩu bùng nổ)
  • declining declining export sales
    (doanh số xuất khẩu sụt giảm)
  • total total export sales
    (tổng doanh số xuất khẩu)
  • annual annual export sales
    (doanh số xuất khẩu hàng năm)
Verb + export sales
  • boost boost export sales
    (thúc đẩy doanh số xuất khẩu)
  • increase increase export sales
    (tăng doanh số xuất khẩu)
  • drive drive export sales
    (thúc đẩy/đẩy mạnh doanh số xuất khẩu)
  • achieve achieve export sales
    (đạt được doanh số xuất khẩu)
  • report report export sales
    (báo cáo doanh số xuất khẩu)

Idioms

  • To fall short of export sales

    Không đạt được (mức/mục tiêu) doanh số xuất khẩu

    "The company might fall short of its export sales predictions due to global economic slowdown."

    (Công ty có thể không đạt được dự báo doanh số xuất khẩu do suy thoái kinh tế toàn cầu.)

  • Record export sales

    Doanh số xuất khẩu kỷ lục

    "We are proud to announce record export sales for the third consecutive year."

    (Chúng tôi tự hào công bố doanh số xuất khẩu kỷ lục trong ba năm liên tiếp.)

  • A slump in export sales

    Sự sụt giảm mạnh/đột ngột trong doanh số xuất khẩu

    "The industry is experiencing a significant slump in export sales this quarter."

    (Ngành công nghiệp đang trải qua một sự sụt giảm đáng kể trong doanh số xuất khẩu trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

export sales

Danh từ
Lật mặt

Doanh thu thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng ở nước ngoài.

"The company's export sales have increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "export sales".

Tầm quan trọng của Doanh số Xuất khẩu

'Export sales' không chỉ là một chỉ số kinh doanh mà còn là thước đo quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia và khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Một quốc gia có doanh số xuất khẩu mạnh mẽ thường cho thấy nền kinh tế năng động, tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy tăng trưởng GDP và củng cố vị thế trên trường quốc tế. Nó phản ánh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trên thế giới trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

Thúc đẩy Tăng trưởng Kinh tế

Doanh số xuất khẩu đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi các công ty bán hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài, họ mang về ngoại tệ, giúp cân bằng cán cân thanh toán và tăng cường dự trữ ngoại hối. Nguồn thu này có thể được tái đầu tư vào sản xuất, nghiên cứu và phát triển, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho nền kinh tế, từ đó nâng cao mức sống và tạo ra cơ hội cho người dân.