(Top Banner Ad)
don't rush
A2
Cụm động từ (Phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

don't rush

UK: /dəʊnt rʌʃ/ • US: /doʊnt rʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

Đừng vội Cứ từ từ Thong thả thôi Không cần gấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not hurry or act too quickly.

Vietnamese Meaning

Đừng vội vàng, đừng hấp tấp, đừng làm quá nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't rush, take your time to finish the project."

    "Đừng vội, cứ từ từ hoàn thành dự án."

  • "Don't rush the process, good things take time."

    "Đừng vội vàng trong quá trình này, những điều tốt đẹp cần thời gian."

  • "Don't rush into making a decision, think carefully."

    "Đừng vội vàng đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ thật kỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rush vội vàng, lao tới, thúc giục
Noun rush sự vội vàng, cơn vội vã; giờ cao điểm
Adjective rushed bị vội vàng, gấp gáp, làm trong tình trạng khẩn cấp
Adjective rushing đang vội vàng, đang lao tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Modern English
do
Old French
rusher
Middle English
rushen
Modern English
rush

Nguồn gốc của 'Do' và 'Not'

Từ 'do' (làm) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ một gốc Proto-Indo-European nghĩa là 'đặt, để'. Trải qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'dōn' trong tiếng Anh cổ và 'do' ngày nay. 'Not' (không) ban đầu là 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không thứ gì'. Khi 'do' và 'not' kết hợp, chúng tạo thành cấu trúc phủ định, và sau đó 'do not' được rút gọn thành 'don't' để nói nhanh hơn.

Sự ra đời của 'Rush'

Động từ 'rush' (vội vàng, lao tới) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 13, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rusher' với nghĩa 'đẩy nhanh, xô đẩy'. Từ này có thể lại bắt nguồn từ một từ Germanic cổ có nghĩa là 'nhanh nhẹn'. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự nhanh chóng, thúc giục đã gắn liền với từ này từ rất lâu đời.

Kết hợp thành lời khuyên

Cụm từ 'don't rush' (đừng vội) là một câu mệnh lệnh phủ định trực tiếp, dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó nên chậm lại, cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, nhưng việc kết hợp chúng thành lời khuyên phổ biến 'đừng vội' lại rất tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường dùng để khuyên ai đó nên bình tĩnh, suy nghĩ kỹ trước khi hành động, hoặc thực hiện một công việc một cách cẩn thận, không cần phải quá nhanh. Khác với 'hurry up' (nhanh lên), 'don't rush' mang ý nghĩa khuyến khích sự từ tốn, cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases introducing 'don't rush'
  • Please Please, don't rush.
    (Làm ơn, đừng vội.)
  • Take your time Take your time, don't rush.
    (Cứ từ từ thôi, đừng vội vàng.)
  • It's okay It's okay, don't rush.
    (Không sao đâu, đừng vội.)
Objects/Prepositions following 'don't rush'
  • things Don't rush things.
    (Đừng vội vàng mọi việc.)
  • into a decision Don't rush into a decision.
    (Đừng vội vàng đưa ra quyết định.)
  • to conclusions Don't rush to conclusions.
    (Đừng vội kết luận.)

Idioms

  • Don't rush things.

    Đừng vội vàng mọi việc; hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên.

    "Just relax and let the process unfold. Don't rush things."

    (Cứ thư giãn và để mọi chuyện diễn ra. Đừng vội vàng mọi việc.)

  • Don't rush into anything.

    Đừng vội vàng làm bất cứ điều gì; hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

    "They offered you a job, but don't rush into anything. Consider all your options."

    (Họ đã đề nghị bạn một công việc, nhưng đừng vội vàng làm bất cứ điều gì. Hãy cân nhắc tất cả các lựa chọn của bạn.)

  • Don't rush to judgment/conclusions.

    Đừng vội phán xét/kết luận; hãy chờ đợi thêm thông tin.

    "We only have part of the story, so let's not rush to judgment."

    (Chúng ta mới chỉ biết một phần câu chuyện, vì vậy đừng vội phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't rush

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Đừng vội vàng, đừng hấp tấp, đừng làm quá nhanh.

"Don't rush, take your time to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To rush into a decision is often a mistake.
Vội vàng đưa ra quyết định thường là một sai lầm.
Phủ định
It's better not to rush the process; patience is key.
Tốt hơn là không nên thúc đẩy quá trình; kiên nhẫn là chìa khóa.
Nghi vấn
Why do you want to rush things? Let's take our time.
Tại sao bạn muốn làm mọi thứ vội vàng? Hãy cứ từ từ thôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' rush to finish the exam resulted in many careless mistakes.
Sự vội vã của các học sinh để hoàn thành bài kiểm tra đã dẫn đến nhiều lỗi bất cẩn.
Phủ định
My boss's don't rush policy on Fridays doesn't apply to end-of-quarter reports.
Chính sách 'đừng vội' của sếp tôi vào các ngày thứ Sáu không áp dụng cho các báo cáo cuối quý.
Nghi vấn
Is the business partners' rush to close the deal affecting their judgment?
Liệu sự vội vã của các đối tác kinh doanh để chốt thỏa thuận có ảnh hưởng đến phán đoán của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't rush".

Văn hóa 'Slow Living' (Sống chậm)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, phong trào 'Slow Living' đã trở nên phổ biến. Phong trào này khuyến khích mọi người giảm tốc độ sống, dành thời gian tận hưởng những khoảnh khắc hiện tại, tránh sự vội vàng và áp lực của cuộc sống hiện đại. 'Don't rush' thể hiện rõ triết lý này, nhắc nhở chúng ta trân trọng quá trình hơn là chỉ tập trung vào kết quả.

Đức tính kiên nhẫn và sự cẩn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kiên nhẫn và cẩn trọng được coi là những đức tính quan trọng. Lời khuyên 'don't rush' thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra quyết định quan trọng, học hỏi kỹ năng mới, hoặc xử lý các mối quan hệ. Nó ngụ ý rằng việc dành đủ thời gian suy nghĩ, chuẩn bị sẽ mang lại kết quả tốt hơn và tránh được những sai lầm đáng tiếc.