don't rush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đừng vội vàng, đừng hấp tấp, đừng làm quá nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't rush, take your time to finish the project."
"Đừng vội, cứ từ từ hoàn thành dự án."
-
"Don't rush the process, good things take time."
"Đừng vội vàng trong quá trình này, những điều tốt đẹp cần thời gian."
-
"Don't rush into making a decision, think carefully."
"Đừng vội vàng đưa ra quyết định, hãy suy nghĩ thật kỹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để khuyên ai đó nên bình tĩnh, suy nghĩ kỹ trước khi hành động, hoặc thực hiện một công việc một cách cẩn thận, không cần phải quá nhanh. Khác với 'hurry up' (nhanh lên), 'don't rush' mang ý nghĩa khuyến khích sự từ tốn, cẩn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please, don't rush. (Làm ơn, đừng vội.)
-
Take your time Take your time, don't rush. (Cứ từ từ thôi, đừng vội vàng.)
-
It's okay It's okay, don't rush. (Không sao đâu, đừng vội.)
-
things Don't rush things. (Đừng vội vàng mọi việc.)
-
into a decision Don't rush into a decision. (Đừng vội vàng đưa ra quyết định.)
-
to conclusions Don't rush to conclusions. (Đừng vội kết luận.)
Idioms
-
Don't rush things.
Đừng vội vàng mọi việc; hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
"Just relax and let the process unfold. Don't rush things."
(Cứ thư giãn và để mọi chuyện diễn ra. Đừng vội vàng mọi việc.)
-
Don't rush into anything.
Đừng vội vàng làm bất cứ điều gì; hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
"They offered you a job, but don't rush into anything. Consider all your options."
(Họ đã đề nghị bạn một công việc, nhưng đừng vội vàng làm bất cứ điều gì. Hãy cân nhắc tất cả các lựa chọn của bạn.)
-
Don't rush to judgment/conclusions.
Đừng vội phán xét/kết luận; hãy chờ đợi thêm thông tin.
"We only have part of the story, so let's not rush to judgment."
(Chúng ta mới chỉ biết một phần câu chuyện, vì vậy đừng vội phán xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't rush
Cụm động từ (Phrasal verb)Đừng vội vàng, đừng hấp tấp, đừng làm quá nhanh.
"Don't rush, take your time to finish the project."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To rush into a decision is often a mistake. |
Vội vàng đưa ra quyết định thường là một sai lầm. |
| Phủ định | It's better not to rush the process; patience is key. |
Tốt hơn là không nên thúc đẩy quá trình; kiên nhẫn là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Why do you want to rush things? Let's take our time. |
Tại sao bạn muốn làm mọi thứ vội vàng? Hãy cứ từ từ thôi. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' rush to finish the exam resulted in many careless mistakes. |
Sự vội vã của các học sinh để hoàn thành bài kiểm tra đã dẫn đến nhiều lỗi bất cẩn. |
| Phủ định | My boss's don't rush policy on Fridays doesn't apply to end-of-quarter reports. |
Chính sách 'đừng vội' của sếp tôi vào các ngày thứ Sáu không áp dụng cho các báo cáo cuối quý. |
| Nghi vấn | Is the business partners' rush to close the deal affecting their judgment? |
Liệu sự vội vã của các đối tác kinh doanh để chốt thỏa thuận có ảnh hưởng đến phán đoán của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't rush".
