(Top Banner Ad)
don't hurry
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

don't hurry

UK: /ˈhʌri/ • US: /ˈhɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

đừng vội không cần vội từ từ thôi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or act with haste; to proceed rapidly or perform a task quickly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành động vội vàng; tiến hành nhanh chóng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't hurry, we have plenty of time."

    "Đừng vội, chúng ta có nhiều thời gian."

  • "Please don't hurry me, I need time to think."

    "Làm ơn đừng hối thúc tôi, tôi cần thời gian để suy nghĩ."

  • "Don't hurry your work, focus on quality."

    "Đừng làm việc vội vàng, hãy tập trung vào chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vàng, nhanh chóng
Noun hurry sự vội vàng, sự gấp rút
Adverb hurriedly một cách vội vã, gấp rút
Adjective hurried vội vàng, gấp gáp (làm việc gì đó)
Phrasal Verb hurry up nhanh lên, thúc giục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn
Old English
nāwiht
Middle English
hurien
Modern English
do not hurry
Modern English (contracted)
don't hurry

Nguồn gốc của 'Hurry' và 'Don't'

Từ 'hurry' (vội vàng) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung Cổ (Middle English) và nguồn gốc chính xác vẫn còn là một bí ẩn, có thể là từ một âm thanh mô phỏng hoặc có liên quan đến các từ như 'hurl' (ném mạnh). Nó là một từ tương đối mới so với các từ khác. Còn 'don't' là dạng viết tắt của 'do not', được dùng để phủ định hành động. 'Do' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic, mang nghĩa 'làm'. 'Not' cũng từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'.

Usage Note

Hurry thường được sử dụng khi muốn khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó nhanh hơn. Cấu trúc 'don't hurry' mang nghĩa khuyên ai đó không nên vội vàng, có thể vì sẽ gây ra sai sót hoặc căng thẳng không cần thiết. Khác với 'rush', 'hurry' mang sắc thái ít khẩn cấp hơn. Ví dụ: 'I rushed to the hospital' (tôi lao nhanh đến bệnh viện) thể hiện mức độ gấp gáp cao hơn so với 'I hurried to the station' (tôi vội vã đến ga).

Prepositions

along over through

Hurry along: vội vã tiến lên phía trước.
Hurry over: vội vã đến một địa điểm nào đó.
Hurry through: làm nhanh chóng, vội vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyên/khuyến khích (Advice/Encouragement)
  • Take your time Take your time, don't hurry.
    (Cứ từ từ thôi, đừng vội.)
  • Relax Relax, don't hurry.
    (Thư giãn đi, đừng vội vàng.)
  • No rush No rush, don't hurry.
    (Không cần vội, đừng vội.)
Với giới từ/trạng từ (With Prepositions/Adverbs)
  • through Don't hurry through your work.
    (Đừng làm việc một cách vội vàng, qua loa.)
  • home Don't hurry home.
    (Đừng vội về nhà (hãy tận hưởng thêm).)
  • away Don't hurry away.
    (Đừng vội vàng bỏ đi/rời đi.)
Với đại từ (With Pronouns)
  • me Don't hurry me.
    (Đừng giục tôi.)
  • yourself Don't hurry yourself.
    (Đừng tự làm mình vội vàng (cứ thong thả).)

Idioms

  • Don't hurry into anything.

    Đừng vội vàng đưa ra quyết định hoặc làm điều gì đó.

    "Take your time to think, don't hurry into anything."

    (Cứ từ từ suy nghĩ, đừng vội vàng quyết định bất cứ điều gì.)

  • Don't hurry on my account.

    Đừng vội vàng vì tôi/vì lợi ích của tôi (ám chỉ người nói không cần người nghe phải vội).

    "Please take your time with your coffee, don't hurry on my account."

    (Bạn cứ thong thả uống cà phê đi, đừng vội vàng vì tôi.)

  • Don't hurry a good thing.

    Đừng vội vàng làm hỏng một điều tốt đẹp; hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên.

    "The project is going well, don't hurry a good thing by cutting corners."

    (Dự án đang tiến triển tốt, đừng vội vàng làm hỏng nó bằng cách cắt giảm chi phí/đi tắt đón đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't hurry

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành động vội vàng; tiến hành nhanh chóng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng.

"Don't hurry, we have plenty of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You hurry too much; slow down.
Bạn vội vàng quá; chậm lại đi.
Phủ định
You don't hurry when you have plenty of time.
Bạn không vội khi có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Why do you hurry so often?
Tại sao bạn lại vội vàng thường xuyên như vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take your time: Don't hurry; enjoy the journey.
Cứ từ từ: Đừng vội; hãy tận hưởng hành trình.
Phủ định
She gave me good advice: Don't hurry through life; savor each moment.
Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt: Đừng vội vã qua cuộc đời; hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.
Nghi vấn
Is this the right approach?: Don't hurry; is carefully planning a key to success?
Đây có phải là cách tiếp cận đúng không?: Đừng vội; lập kế hoạch cẩn thận có phải là chìa khóa thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't hurry".

Lối sống chậm (Slow Living)

Lối sống chậm là một phong trào văn hóa khuyến khích mọi người giảm tốc độ trong mọi khía cạnh của cuộc sống – từ ăn uống, làm việc đến các mối quan hệ. Nó đối lập với sự hối hả của cuộc sống hiện đại, khuyến khích sự tận hưởng từng khoảnh khắc và làm mọi việc một cách có ý thức, không vội vàng. Lời khuyên 'don't hurry' hoàn toàn phù hợp với triết lý này.

Kiên nhẫn là một đức tính (Patience is a virtue)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kiên nhẫn thường được coi là một đức tính quan trọng. Lời khuyên 'don't hurry' phản ánh quan điểm này, đề cao việc dành đủ thời gian để hoàn thành công việc một cách chu đáo, tránh mắc lỗi do vội vã, và trân trọng quá trình hơn là chỉ tập trung vào kết quả. Điều này giúp tránh căng thẳng và đạt được chất lượng tốt hơn.