don't hurry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hành động vội vàng; tiến hành nhanh chóng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't hurry, we have plenty of time."
"Đừng vội, chúng ta có nhiều thời gian."
-
"Please don't hurry me, I need time to think."
"Làm ơn đừng hối thúc tôi, tôi cần thời gian để suy nghĩ."
-
"Don't hurry your work, focus on quality."
"Đừng làm việc vội vàng, hãy tập trung vào chất lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hurry thường được sử dụng khi muốn khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó nhanh hơn. Cấu trúc 'don't hurry' mang nghĩa khuyên ai đó không nên vội vàng, có thể vì sẽ gây ra sai sót hoặc căng thẳng không cần thiết. Khác với 'rush', 'hurry' mang sắc thái ít khẩn cấp hơn. Ví dụ: 'I rushed to the hospital' (tôi lao nhanh đến bệnh viện) thể hiện mức độ gấp gáp cao hơn so với 'I hurried to the station' (tôi vội vã đến ga).
Prepositions
Hurry along: vội vã tiến lên phía trước.
Hurry over: vội vã đến một địa điểm nào đó.
Hurry through: làm nhanh chóng, vội vàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Take your time Take your time, don't hurry. (Cứ từ từ thôi, đừng vội.)
-
Relax Relax, don't hurry. (Thư giãn đi, đừng vội vàng.)
-
No rush No rush, don't hurry. (Không cần vội, đừng vội.)
-
through Don't hurry through your work. (Đừng làm việc một cách vội vàng, qua loa.)
-
home Don't hurry home. (Đừng vội về nhà (hãy tận hưởng thêm).)
-
away Don't hurry away. (Đừng vội vàng bỏ đi/rời đi.)
-
me Don't hurry me. (Đừng giục tôi.)
-
yourself Don't hurry yourself. (Đừng tự làm mình vội vàng (cứ thong thả).)
Idioms
-
Don't hurry into anything.
Đừng vội vàng đưa ra quyết định hoặc làm điều gì đó.
"Take your time to think, don't hurry into anything."
(Cứ từ từ suy nghĩ, đừng vội vàng quyết định bất cứ điều gì.)
-
Don't hurry on my account.
Đừng vội vàng vì tôi/vì lợi ích của tôi (ám chỉ người nói không cần người nghe phải vội).
"Please take your time with your coffee, don't hurry on my account."
(Bạn cứ thong thả uống cà phê đi, đừng vội vàng vì tôi.)
-
Don't hurry a good thing.
Đừng vội vàng làm hỏng một điều tốt đẹp; hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
"The project is going well, don't hurry a good thing by cutting corners."
(Dự án đang tiến triển tốt, đừng vội vàng làm hỏng nó bằng cách cắt giảm chi phí/đi tắt đón đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't hurry
Động từDi chuyển hoặc hành động vội vàng; tiến hành nhanh chóng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhanh chóng.
"Don't hurry, we have plenty of time."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You hurry too much; slow down. |
Bạn vội vàng quá; chậm lại đi. |
| Phủ định | You don't hurry when you have plenty of time. |
Bạn không vội khi có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Why do you hurry so often? |
Tại sao bạn lại vội vàng thường xuyên như vậy? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take your time: Don't hurry; enjoy the journey. |
Cứ từ từ: Đừng vội; hãy tận hưởng hành trình. |
| Phủ định | She gave me good advice: Don't hurry through life; savor each moment. |
Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt: Đừng vội vã qua cuộc đời; hãy tận hưởng từng khoảnh khắc. |
| Nghi vấn | Is this the right approach?: Don't hurry; is carefully planning a key to success? |
Đây có phải là cách tiếp cận đúng không?: Đừng vội; lập kế hoạch cẩn thận có phải là chìa khóa thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't hurry".
