(Top Banner Ad)
countrywide
B2
Tính từ B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

countrywide

UK: /ˈkʌn.tri.waɪd/ • US: /ˈkʌn.tri.waɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trên toàn quốc khắp cả nước toàn quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or reaching throughout an entire country.

Vietnamese Meaning

Lan rộng hoặc trải dài trên toàn bộ một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a countrywide advertising campaign."

    "Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc."

  • "There is countrywide concern about the rising crime rate."

    "Có sự lo ngại trên toàn quốc về tỷ lệ tội phạm gia tăng."

  • "The new law will have countrywide implications."

    "Luật mới sẽ có những tác động trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country Quốc gia, đất nước; vùng nông thôn
Adjective wide Rộng, bao la, khắp nơi
Adverb widely Rộng rãi, khắp nơi, phổ biến
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Noun width Chiều rộng, bề ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
country
English
wide
English
countrywide

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'countrywide' là sự ghép nối của hai từ tiếng Anh quen thuộc: 'country' (quốc gia, đất nước) và 'wide' (rộng lớn, khắp). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mang ý nghĩa 'trên toàn quốc', 'khắp cả nước', mô tả một điều gì đó diễn ra, tồn tại hoặc ảnh hưởng đến mọi ngóc ngách của một đất nước.

Usage Note

Từ 'countrywide' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, chiến dịch, hoặc chính sách có ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia. Nó nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và bao quát. So với 'nationwide', 'countrywide' mang sắc thái thân mật hơn, ít trang trọng hơn. Cả hai đều chỉ phạm vi toàn quốc, nhưng 'countrywide' có thể ngụ ý sự lan tỏa tự nhiên, không nhất thiết được tổ chức hoặc chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (countrywide + Noun)
  • survey a countrywide survey
    (một cuộc khảo sát trên toàn quốc)
  • campaign a countrywide campaign
    (một chiến dịch trên toàn quốc)
  • network a countrywide network
    (một mạng lưới toàn quốc)
  • ban a countrywide ban
    (một lệnh cấm trên toàn quốc)
Verb + Adverb (Verb + countrywide)
  • spread spread countrywide
    (lan rộng khắp cả nước)
  • implement implement countrywide
    (thực hiện trên toàn quốc)
  • operate operate countrywide
    (hoạt động trên toàn quốc)

Idioms

  • on a countrywide basis

    trên phạm vi toàn quốc, trên cơ sở toàn quốc

    "The government launched the new initiative on a countrywide basis."

    (Chính phủ đã triển khai sáng kiến mới trên phạm vi toàn quốc.)

  • go countrywide

    phổ biến/lan rộng khắp cả nước; được áp dụng trên toàn quốc

    "The new trend is expected to go countrywide next year."

    (Xu hướng mới dự kiến sẽ lan rộng khắp cả nước vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countrywide

Tính từ
Lật mặt

Lan rộng hoặc trải dài trên toàn bộ một quốc gia.

"The company launched a countrywide advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertising campaign achieved countrywide reach.
Chiến dịch quảng cáo đã đạt được phạm vi tiếp cận trên toàn quốc.
Phủ định
The blackout didn't affect the countrywide power grid; it was localized.
Sự cố mất điện không ảnh hưởng đến mạng lưới điện trên toàn quốc; nó chỉ xảy ra cục bộ.
Nghi vấn
Did the new regulations have a countrywide impact on small businesses?
Các quy định mới có tác động trên toàn quốc đối với các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrywide".

Bầu cử và Chính sách Quốc gia

Nhiều sự kiện và quyết định quan trọng như bầu cử tổng thống, cuộc trưng cầu dân ý quốc gia hoặc các chính sách kinh tế vĩ mô thường được thiết kế để có hiệu lực 'countrywide'. Điều này có nghĩa là chúng ảnh hưởng đến mọi công dân và mọi khu vực địa lý của đất nước một cách đồng bộ.

Các Chiến dịch và Phong trào Xã hội

Các chiến dịch lớn về y tế công cộng (như tiêm chủng), bảo vệ môi trường hay các phong trào xã hội thường được tổ chức 'countrywide'. Mục tiêu là huy động sự tham gia và tạo ra tác động trên khắp cả nước, không giới hạn ở một địa phương hay cộng đồng nào.