countrywide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending or reaching throughout an entire country.
Vietnamese Meaning
Lan rộng hoặc trải dài trên toàn bộ một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a countrywide advertising campaign."
"Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc."
-
"There is countrywide concern about the rising crime rate."
"Có sự lo ngại trên toàn quốc về tỷ lệ tội phạm gia tăng."
-
"The new law will have countrywide implications."
"Luật mới sẽ có những tác động trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'countrywide' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, chiến dịch, hoặc chính sách có ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia. Nó nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và bao quát. So với 'nationwide', 'countrywide' mang sắc thái thân mật hơn, ít trang trọng hơn. Cả hai đều chỉ phạm vi toàn quốc, nhưng 'countrywide' có thể ngụ ý sự lan tỏa tự nhiên, không nhất thiết được tổ chức hoặc chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
survey a countrywide survey (một cuộc khảo sát trên toàn quốc)
-
campaign a countrywide campaign (một chiến dịch trên toàn quốc)
-
network a countrywide network (một mạng lưới toàn quốc)
-
ban a countrywide ban (một lệnh cấm trên toàn quốc)
-
spread spread countrywide (lan rộng khắp cả nước)
-
implement implement countrywide (thực hiện trên toàn quốc)
-
operate operate countrywide (hoạt động trên toàn quốc)
Idioms
-
on a countrywide basis
trên phạm vi toàn quốc, trên cơ sở toàn quốc
"The government launched the new initiative on a countrywide basis."
(Chính phủ đã triển khai sáng kiến mới trên phạm vi toàn quốc.)
-
go countrywide
phổ biến/lan rộng khắp cả nước; được áp dụng trên toàn quốc
"The new trend is expected to go countrywide next year."
(Xu hướng mới dự kiến sẽ lan rộng khắp cả nước vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
countrywide
Tính từLan rộng hoặc trải dài trên toàn bộ một quốc gia.
"The company launched a countrywide advertising campaign."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advertising campaign achieved countrywide reach. |
Chiến dịch quảng cáo đã đạt được phạm vi tiếp cận trên toàn quốc. |
| Phủ định | The blackout didn't affect the countrywide power grid; it was localized. |
Sự cố mất điện không ảnh hưởng đến mạng lưới điện trên toàn quốc; nó chỉ xảy ra cục bộ. |
| Nghi vấn | Did the new regulations have a countrywide impact on small businesses? |
Các quy định mới có tác động trên toàn quốc đối với các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countrywide".
